TOPIK II — Phần 2

Từ vựng TOPIK 2 Phần 2

150 từ vựng về Mua sắm, Công nghệ, Thời tiết & Giải trí — phiên âm chuẩn, ví dụ thực tế

23 từ Mua sắm
21 từ Công nghệ
26 từ Thời tiết
34 từ Giải trí
28 từ Du lịch
Trang chủBlogHub TOPIK 2Phần 2 — Mua sắm, Công nghệ, Thời tiết

Tại sao nhóm từ vựng TOPIK 2 Phần 2 quan trọng?

TOPIK 2 Phần 2 tập hợp 150 từ vựng thuộc 5 nhóm chủ đề: Mua sắm, Công nghệ, Thời tiết, Giải trí và Du lịch/Đi lại. Đây là những chủ đề xuất hiện thường xuyên trong bài đọc hiểu và nghe TOPIK II cấp 3-4.

Nhóm Mua sắm có nhiều cặp từ dễ nhầm như 환불하다 vs 반품하다, hay 예약하다 vs 예매하다. Nhóm Công nghệ gồm các từ về internet, máy tính, điện thoại thông minh — rất phổ biến trong đề thi hiện đại. Đặc biệt, 미세먼지 (bụi mịn)태풍 (bão) là những từ thời tiết hay xuất hiện trong bài đọc về môi trường.

Trong nhóm Giải trí, hãy chú ý các từ thể thao: 이기다/지다/비기다 (thắng/thua/hòa) và 응원하다 (cổ vũ) vì chúng thường xuất hiện cùng nhau trong bài nghe mô tả kết quả thi đấu thể thao.

Nhóm Du lịch và Đi lại bao gồm các từ về hướng dẫn đường đi (왼쪽, 오른쪽, 건너다, 갈아타다), và vận chuyển (출발, 도착, 갈아타다). Những từ này xuất hiện trong bài nghe tình huống thực tế rất thường xuyên.

Phân biệt 환불하다 vs 반품하다

환불하다 = hoàn lại tiền cho khách (nhà bán hàng hoàn tiền). 반품하다 = trả lại hàng (khách trả hàng về cho nhà bán). Ví dụ: 품질이 나빠서 반품하고 환불받았다 = Hàng kém chất lượng nên tôi trả hàng và nhận hoàn tiền.

Phân biệt 예약하다 vs 예매하다

예약하다 = đặt chỗ (khách sạn, nhà hàng, bác sĩ — thường là dịch vụ). 예매하다 = mua vé trước (phim, tàu, máy bay — thường là vé). Lưu ý: Trong TOPIK II thường dùng cả hai, hãy chú ý ngữ cảnh.

Từ thời tiết hay bị nhầm

영상 5도 = 5 độ dương (trên 0°C). 영하 5도 = 5 độ âm (dưới 0°C). 흐리다 = nhiều mây (không nhất thiết có mưa). 흐린 날씨가 계속된다 = Thời tiết nhiều mây kéo dài.

Cụm từ thể thao phổ biến trong TOPIK

이기다/지다/비기다 (thắng/thua/hòa) thường xuất hiện trong bài đọc ngắn. Ngoài ra: 응원하다 (cổ vũ), 참가하다 (tham gia), 출전하다 (ra sân/thi đấu) — những từ này hay ra trong ngữ cảnh thể thao, sự kiện.

Hiển thị 150 / 150 từ vựng

Mua sắm
쇼핑
[syoping]
Nhấn để xem nghĩa
Mua sắm
주말에 쇼핑을 했다.
Tôi đi mua sắm vào cuối tuần.
Nhấn để quay lại
Mua sắm
마트
[mateu]
Nhấn để xem nghĩa
Siêu thị
마트에서 장을 봤다.
Tôi đi chợ ở siêu thị.
Nhấn để quay lại
Mua sắm
편의점
[pyeonijeom]
Nhấn để xem nghĩa
Cửa hàng tiện lợi
편의점에서 간식을 샀다.
Tôi mua đồ ăn vặt ở cửa hàng tiện lợi.
Nhấn để quay lại
Mua sắm
백화점
[baekwhajeom]
Nhấn để xem nghĩa
Trung tâm thương mại
백화점에서 옷을 샀다.
Tôi mua quần áo ở trung tâm thương mại.
Nhấn để quay lại
Mua sắm
가격
[gagyeok]
Nhấn để xem nghĩa
Giá cả
가격이 너무 비싸다.
Giá cả quá đắt.
Nhấn để quay lại
Mua sắm
깎다
[kkakda]
Nhấn để xem nghĩa
Giảm giá, mặc cả
가격을 깎아 달라고 했다.
Tôi yêu cầu giảm giá.
Nhấn để quay lại
Mua sắm
고르다
[goreuda]
Nhấn để xem nghĩa
Lựa chọn
마음에 드는 것을 골랐다.
Tôi chọn thứ mình thích.
Nhấn để quay lại
Mua sắm
바꾸다
[bakkuda]
Nhấn để xem nghĩa
Thay đổi, đổi đồ
사이즈가 맞지 않아서 바꿨다.
Không vừa size nên tôi đổi.
Nhấn để quay lại
Mua sắm
환불하다
[hwanbulhada]
Nhấn để xem nghĩa
Hoàn tiền
불량품이라서 환불했다.
Hàng bị lỗi nên tôi hoàn tiền.
Nhấn để quay lại
Mua sắm
품질
[pumjil]
Nhấn để xem nghĩa
Chất lượng sản phẩm
품질이 좋은 제품을 샀다.
Tôi mua sản phẩm chất lượng tốt.
Nhấn để quay lại
Mua sắm
광고
[gwanggo]
Nhấn để xem nghĩa
Quảng cáo
광고를 보고 제품을 샀다.
Tôi mua sản phẩm sau khi xem quảng cáo.
Nhấn để quay lại
Mua sắm
할인
[halin]
Nhấn để xem nghĩa
Giảm giá
50% 할인 행사가 있다.
Có chương trình giảm giá 50%.
Nhấn để quay lại
Mua sắm
행사
[haengsa]
Nhấn để xem nghĩa
Sự kiện
할인 행사 기간에 쇼핑했다.
Tôi mua sắm trong thời gian sự kiện giảm giá.
Nhấn để quay lại
Mua sắm
유행
[yuhaeng]
Nhấn để xem nghĩa
Xu hướng, thịnh hành
요즘 유행하는 스타일이다.
Đây là phong cách đang thịnh hành hiện nay.
Nhấn để quay lại
Mua sắm
포장하다
[pojanghada]
Nhấn để xem nghĩa
Đóng gói
선물로 포장해 달라고 했다.
Tôi yêu cầu đóng gói làm quà tặng.
Nhấn để quay lại
Mua sắm
신상
[sinsang]
Nhấn để xem nghĩa
Hàng mới về
신상 제품이 출시되었다.
Sản phẩm mới đã ra mắt.
Nhấn để quay lại
Mua sắm
중고
[junggo]
Nhấn để xem nghĩa
Đồ cũ, hàng qua tay
중고 물건을 저렴하게 샀다.
Tôi mua đồ cũ với giá rẻ.
Nhấn để quay lại
Mua sắm
배송
[baesong]
Nhấn để xem nghĩa
Giao hàng
배송이 빠르게 왔다.
Hàng được giao nhanh.
Nhấn để quay lại
Mua sắm
택배
[taekbae]
Nhấn để xem nghĩa
Chuyển phát nhanh
택배로 물건을 받았다.
Tôi nhận hàng qua chuyển phát nhanh.
Nhấn để quay lại
Mua sắm
반품
[banpum]
Nhấn để xem nghĩa
Trả lại hàng
마음에 안 들어서 반품했다.
Không ưng ý nên tôi trả lại hàng.
Nhấn để quay lại
Mua sắm
결제
[gyeolje]
Nhấn để xem nghĩa
Thanh toán
카드로 결제했다.
Tôi thanh toán bằng thẻ.
Nhấn để quay lại
Mua sắm
추천
[chucheon]
Nhấn để xem nghĩa
Giới thiệu, đề xuất
친구가 이 제품을 추천해 줬다.
Bạn tôi đã giới thiệu sản phẩm này.
Nhấn để quay lại
Mua sắm
공짜
[gongjja]
Nhấn để xem nghĩa
Miễn phí
공짜로 받았다.
Tôi nhận được miễn phí.
Nhấn để quay lại
Công nghệ
컴퓨터
[keompyuteo]
Nhấn để xem nghĩa
Máy tính
컴퓨터로 일을 한다.
Tôi làm việc bằng máy tính.
Nhấn để quay lại
Công nghệ
인터넷
[inteonet]
Nhấn để xem nghĩa
Internet
인터넷으로 정보를 찾았다.
Tôi tìm thông tin trên internet.
Nhấn để quay lại
Công nghệ
홈페이지
[hompeiji]
Nhấn để xem nghĩa
Trang chủ (website)
회사 홈페이지를 방문했다.
Tôi truy cập trang chủ công ty.
Nhấn để quay lại
Công nghệ
검색
[geomsaek]
Nhấn để xem nghĩa
Tìm kiếm
인터넷에서 검색했다.
Tôi tìm kiếm trên internet.
Nhấn để quay lại
Công nghệ
아이디
[aidi]
Nhấn để xem nghĩa
Tên đăng nhập (ID)
아이디를 잊어버렸다.
Tôi quên tên đăng nhập.
Nhấn để quay lại
Công nghệ
비밀번호
[bimilbeonho]
Nhấn để xem nghĩa
Mật khẩu
비밀번호를 변경했다.
Tôi đã thay đổi mật khẩu.
Nhấn để quay lại
Công nghệ
이메일
[imeil]
Nhấn để xem nghĩa
Email
이메일로 서류를 보냈다.
Tôi gửi tài liệu qua email.
Nhấn để quay lại
Công nghệ
채팅
[chaeting]
Nhấn để xem nghĩa
Trò chuyện trực tuyến (Chat)
친구와 채팅을 했다.
Tôi chat với bạn.
Nhấn để quay lại
Công nghệ
파일
[pail]
Nhấn để xem nghĩa
Tệp tin (File)
파일을 저장했다.
Tôi đã lưu tệp tin.
Nhấn để quay lại
Công nghệ
저장
[jeojiang]
Nhấn để xem nghĩa
Lưu trữ
작업 내용을 저장했다.
Tôi đã lưu nội dung công việc.
Nhấn để quay lại
Công nghệ
삭제
[sakje]
Nhấn để xem nghĩa
Xóa bỏ
불필요한 파일을 삭제했다.
Tôi đã xóa các tệp không cần thiết.
Nhấn để quay lại
Công nghệ
복사
[boksa]
Nhấn để xem nghĩa
Sao chép
파일을 복사했다.
Tôi đã sao chép tệp tin.
Nhấn để quay lại
Công nghệ
설치
[seolchi]
Nhấn để xem nghĩa
Cài đặt
프로그램을 설치했다.
Tôi đã cài đặt chương trình.
Nhấn để quay lại
Công nghệ
고장
[gojang]
Nhấn để xem nghĩa
Hỏng hóc
컴퓨터가 고장났다.
Máy tính bị hỏng.
Nhấn để quay lại
Công nghệ
수리
[suri]
Nhấn để xem nghĩa
Sửa chữa
고장난 기계를 수리했다.
Tôi đã sửa chữa máy móc bị hỏng.
Nhấn để quay lại
Công nghệ
스마트폰
[seumateupon]
Nhấn để xem nghĩa
Điện thoại thông minh
스마트폰으로 사진을 찍었다.
Tôi chụp ảnh bằng điện thoại thông minh.
Nhấn để quay lại
Công nghệ
어플 / 앱
[eopeu / aep]
Nhấn để xem nghĩa
Ứng dụng (App)
유용한 앱을 설치했다.
Tôi đã cài đặt ứng dụng hữu ích.
Nhấn để quay lại
Công nghệ
충전
[chungjeon]
Nhấn để xem nghĩa
Sạc điện, nạp thẻ
핸드폰을 충전했다.
Tôi đã sạc điện thoại.
Nhấn để quay lại
Công nghệ
문자
[munja]
Nhấn để xem nghĩa
Tin nhắn văn bản
문자를 보냈다.
Tôi đã gửi tin nhắn.
Nhấn để quay lại
Công nghệ
영상통화
[yeongsang tonghwa]
Nhấn để xem nghĩa
Gọi video
가족과 영상통화를 했다.
Tôi gọi video với gia đình.
Nhấn để quay lại
Công nghệ
쪽지
[jjokji]
Nhấn để xem nghĩa
Tin nhắn ngắn, mẩu giấy
쪽지를 남겼다.
Tôi để lại mẩu giấy nhắn.
Nhấn để quay lại
Thời tiết
날씨
[nalsi]
Nhấn để xem nghĩa
Thời tiết
오늘 날씨가 좋다.
Hôm nay thời tiết đẹp.
Nhấn để quay lại
Thời tiết
기온
[gion]
Nhấn để xem nghĩa
Nhiệt độ
기온이 많이 내려갔다.
Nhiệt độ đã giảm nhiều.
Nhấn để quay lại
Thời tiết
영상
[yeongsang]
Nhấn để xem nghĩa
Độ dương (trên 0 độ)
영상 5도이다.
Nhiệt độ là 5 độ dương.
Nhấn để quay lại
Thời tiết
영하
[yeongha]
Nhấn để xem nghĩa
Độ âm (dưới 0 độ)
영하 10도까지 내려갔다.
Nhiệt độ xuống đến âm 10 độ.
Nhấn để quay lại
Thời tiết
맑다
[makda]
Nhấn để xem nghĩa
Trong lành, quang đãng
하늘이 맑고 파랗다.
Bầu trời trong xanh và quang đãng.
Nhấn để quay lại
Thời tiết
흐리다
[heurida]
Nhấn để xem nghĩa
Nhiều mây, u ám
오늘은 날씨가 흐리다.
Hôm nay trời nhiều mây.
Nhấn để quay lại
Thời tiết
비가 오다
[biga oda]
Nhấn để xem nghĩa
Trời mưa
오늘 비가 많이 왔다.
Hôm nay trời mưa nhiều.
Nhấn để quay lại
Thời tiết
눈이 오다
[nuni oda]
Nhấn để xem nghĩa
Tuyết rơi
겨울에 눈이 많이 온다.
Mùa đông tuyết rơi nhiều.
Nhấn để quay lại
Thời tiết
바람이 불다
[barami bulda]
Nhấn để xem nghĩa
Gió thổi
강한 바람이 불었다.
Gió mạnh đã thổi.
Nhấn để quay lại
Thời tiết
따뜻하다
[ttatteutada]
Nhấn để xem nghĩa
Ấm áp
봄 날씨가 따뜻하다.
Thời tiết mùa xuân ấm áp.
Nhấn để quay lại
Thời tiết
더워지다
[deowojida]
Nhấn để xem nghĩa
Trở nên nóng
날씨가 점점 더워지고 있다.
Thời tiết đang ngày càng nóng hơn.
Nhấn để quay lại
Thời tiết
습하다
[seupada]
Nhấn để xem nghĩa
Ẩm ướt
여름에는 날씨가 습하다.
Mùa hè thời tiết ẩm ướt.
Nhấn để quay lại
Thời tiết
건조하다
[geonjohada]
Nhấn để xem nghĩa
Khô hanh
겨울에는 공기가 건조하다.
Mùa đông không khí khô hanh.
Nhấn để quay lại
Thời tiết
안개
[angae]
Nhấn để xem nghĩa
Sương mù
아침에 안개가 끼었다.
Buổi sáng có sương mù.
Nhấn để quay lại
Thời tiết
태풍
[taepung]
Nhấn để xem nghĩa
Bão
태풍이 접근하고 있다.
Bão đang tiến đến gần.
Nhấn để quay lại
Thời tiết
장마
[jangma]
Nhấn để xem nghĩa
Mùa mưa dầm
장마철에 비가 많이 온다.
Mùa mưa dầm trời mưa nhiều.
Nhấn để quay lại
Thời tiết
미세먼지
[misemeonji]
Nhấn để xem nghĩa
Bụi mịn
미세먼지가 심해서 마스크를 썼다.
Bụi mịn nặng nên tôi đeo khẩu trang.
Nhấn để quay lại
Thời tiết
일기예보
[ilgi yebo]
Nhấn để xem nghĩa
Dự báo thời tiết
일기예보를 확인했다.
Tôi đã kiểm tra dự báo thời tiết.
Nhấn để quay lại
Thời tiết
계절
[gyejeol]
Nhấn để xem nghĩa
Mùa
한국에는 사계절이 있다.
Hàn Quốc có bốn mùa.
Nhấn để quay lại
Thời tiết
[bom]
Nhấn để xem nghĩa
Mùa xuân
봄에는 꽃이 핀다.
Mùa xuân hoa nở.
Nhấn để quay lại
Thời tiết
여름
[yeoreum]
Nhấn để xem nghĩa
Mùa hè
여름에는 날씨가 덥다.
Mùa hè thời tiết nóng.
Nhấn để quay lại
Thời tiết
가을
[gaeul]
Nhấn để xem nghĩa
Mùa thu
가을에는 단풍이 아름답다.
Mùa thu lá phong đẹp.
Nhấn để quay lại
Thời tiết
겨울
[gyeoul]
Nhấn để xem nghĩa
Mùa đông
겨울에는 눈이 온다.
Mùa đông có tuyết rơi.
Nhấn để quay lại
Thời tiết
꽃이 피다
[kkochi pida]
Nhấn để xem nghĩa
Hoa nở
봄에 벚꽃이 핀다.
Mùa xuân hoa anh đào nở.
Nhấn để quay lại
Thời tiết
단풍
[danpung]
Nhấn để xem nghĩa
Lá phong, lá đỏ
가을 단풍이 아름답다.
Lá phong mùa thu đẹp.
Nhấn để quay lại
Thời tiết
땀이 나다
[ttami nada]
Nhấn để xem nghĩa
Ra mồ hôi
더워서 땀이 많이 났다.
Nóng quá nên ra nhiều mồ hôi.
Nhấn để quay lại
Giải trí
취미
[chwimi]
Nhấn để xem nghĩa
Sở thích
취미가 뭐예요?
Sở thích của bạn là gì?
Nhấn để quay lại
Giải trí
독서
[dokseo]
Nhấn để xem nghĩa
Đọc sách
독서를 즐긴다.
Tôi thích đọc sách.
Nhấn để quay lại
Giải trí
등산
[deungsan]
Nhấn để xem nghĩa
Leo núi
주말에 등산을 했다.
Tôi leo núi vào cuối tuần.
Nhấn để quay lại
Giải trí
영화 감상
[yeonghwa gamsang]
Nhấn để xem nghĩa
Xem phim
영화 감상이 취미이다.
Xem phim là sở thích của tôi.
Nhấn để quay lại
Giải trí
음악 감상
[eumak gamsang]
Nhấn để xem nghĩa
Nghe nhạc
음악 감상을 즐긴다.
Tôi thích nghe nhạc.
Nhấn để quay lại
Giải trí
사진 촬영
[sajin chwallyeong]
Nhấn để xem nghĩa
Chụp ảnh
사진 촬영이 취미이다.
Chụp ảnh là sở thích của tôi.
Nhấn để quay lại
Giải trí
그림 그리기
[geurim geurigi]
Nhấn để xem nghĩa
Vẽ tranh
그림 그리기를 좋아한다.
Tôi thích vẽ tranh.
Nhấn để quay lại
Giải trí
악기 연주
[akgi yeonju]
Nhấn để xem nghĩa
Chơi nhạc cụ
기타 악기 연주를 배우고 있다.
Tôi đang học chơi đàn guitar.
Nhấn để quay lại
Giải trí
운동선수
[undongseonsu]
Nhấn để xem nghĩa
Vận động viên
그는 유명한 운동선수이다.
Anh ấy là vận động viên nổi tiếng.
Nhấn để quay lại
Giải trí
축구
[chukgu]
Nhấn để xem nghĩa
Bóng đá
축구를 좋아한다.
Tôi thích bóng đá.
Nhấn để quay lại
Giải trí
야구
[yagu]
Nhấn để xem nghĩa
Bóng chày
야구 경기를 봤다.
Tôi đã xem trận bóng chày.
Nhấn để quay lại
Giải trí
농구
[nonggu]
Nhấn để xem nghĩa
Bóng rổ
농구를 즐긴다.
Tôi thích chơi bóng rổ.
Nhấn để quay lại
Giải trí
배구
[baegu]
Nhấn để xem nghĩa
Bóng chuyền
배구 경기를 관람했다.
Tôi đã xem trận bóng chuyền.
Nhấn để quay lại
Giải trí
수영
[suyeong]
Nhấn để xem nghĩa
Bơi lội
수영을 배우고 있다.
Tôi đang học bơi.
Nhấn để quay lại
Giải trí
테니스
[teniseu]
Nhấn để xem nghĩa
Tennis
테니스를 즐긴다.
Tôi thích chơi tennis.
Nhấn để quay lại
Giải trí
배드민턴
[baedeumiton]
Nhấn để xem nghĩa
Cầu lông
배드민턴을 쳤다.
Tôi đã chơi cầu lông.
Nhấn để quay lại
Giải trí
조깅
[joging]
Nhấn để xem nghĩa
Chạy bộ
매일 아침 조깅을 한다.
Tôi chạy bộ mỗi sáng.
Nhấn để quay lại
Giải trí
헬스
[helsseu]
Nhấn để xem nghĩa
Tập thể hình (Gym)
헬스장에서 운동했다.
Tôi tập thể dục ở phòng gym.
Nhấn để quay lại
Giải trí
응원하다
[eungwonhada]
Nhấn để xem nghĩa
Cổ vũ
팀을 열심히 응원했다.
Tôi cổ vũ đội nhiệt tình.
Nhấn để quay lại
Giải trí
이기다
[igida]
Nhấn để xem nghĩa
Thắng
경기에서 이겼다.
Tôi đã thắng trong trận đấu.
Nhấn để quay lại
Giải trí
지다
[jida]
Nhấn để xem nghĩa
Thua
아쉽게 졌다.
Tiếc là đã thua.
Nhấn để quay lại
Giải trí
비기다
[bigida]
Nhấn để xem nghĩa
Hòa
경기가 비겼다.
Trận đấu đã hòa.
Nhấn để quay lại
Giải trí
시합 / 경기
[sihap / gyeonggi]
Nhấn để xem nghĩa
Trận đấu
중요한 경기가 있다.
Có trận đấu quan trọng.
Nhấn để quay lại
Giải trí
공연
[gongyeon]
Nhấn để xem nghĩa
Biểu diễn
공연을 관람했다.
Tôi đã xem buổi biểu diễn.
Nhấn để quay lại
Giải trí
예약
[yeyak]
Nhấn để xem nghĩa
Đặt trước
식당을 예약했다.
Tôi đã đặt bàn nhà hàng.
Nhấn để quay lại
Giải trí
매표소
[maepyoso]
Nhấn để xem nghĩa
Quầy bán vé
매표소에서 표를 샀다.
Tôi mua vé ở quầy bán vé.
Nhấn để quay lại
Giải trí
연극
[yeongeuk]
Nhấn để xem nghĩa
Kịch
연극을 보러 갔다.
Tôi đi xem kịch.
Nhấn để quay lại
Giải trí
뮤지컬
[myujikeol]
Nhấn để xem nghĩa
Nhạc kịch
뮤지컬을 관람했다.
Tôi đã xem nhạc kịch.
Nhấn để quay lại
Giải trí
박물관
[bangmulgwan]
Nhấn để xem nghĩa
Bảo tàng
박물관에서 역사를 배웠다.
Tôi học lịch sử ở bảo tàng.
Nhấn để quay lại
Giải trí
미술관
[misulgwan]
Nhấn để xem nghĩa
Bảo tàng mỹ thuật
미술관에서 그림을 감상했다.
Tôi thưởng thức tranh ở bảo tàng mỹ thuật.
Nhấn để quay lại
Giải trí
전시회
[jeonsiwhoe]
Nhấn để xem nghĩa
Triển lãm
사진 전시회를 관람했다.
Tôi đã xem triển lãm ảnh.
Nhấn để quay lại
Giải trí
축제
[chukje]
Nhấn để xem nghĩa
Lễ hội
봄 축제에 참가했다.
Tôi đã tham gia lễ hội mùa xuân.
Nhấn để quay lại
Giải trí
기념품
[ginyeompum]
Nhấn để xem nghĩa
Quà lưu niệm
여행지에서 기념품을 샀다.
Tôi mua quà lưu niệm ở điểm du lịch.
Nhấn để quay lại
Giải trí
구경하다
[gugyeonghada]
Nhấn để xem nghĩa
Ngắm nhìn, tham quan
시내를 구경했다.
Tôi đã tham quan trung tâm thành phố.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
휴가
[hyuga]
Nhấn để xem nghĩa
Kỳ nghỉ
여름 휴가를 계획했다.
Tôi đã lên kế hoạch cho kỳ nghỉ hè.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
계획
[gyehoek]
Nhấn để xem nghĩa
Kế hoạch
여행 계획을 세웠다.
Tôi đã lập kế hoạch du lịch.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
준비
[junbi]
Nhấn để xem nghĩa
Chuẩn bị
여행 준비를 했다.
Tôi đã chuẩn bị cho chuyến đi.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
출발
[chulbal]
Nhấn để xem nghĩa
Xuất phát
아침 일찍 출발했다.
Tôi xuất phát sớm vào buổi sáng.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
도착
[dochak]
Nhấn để xem nghĩa
Đến nơi
목적지에 도착했다.
Tôi đã đến nơi đích.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
고향
[gohyang]
Nhấn để xem nghĩa
Quê hương
고향이 그립다.
Tôi nhớ quê hương.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
방문
[bangmun]
Nhấn để xem nghĩa
Thăm viếng
친구 집을 방문했다.
Tôi đã thăm nhà bạn.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
안내
[annae]
Nhấn để xem nghĩa
Hướng dẫn
관광 안내를 받았다.
Tôi được hướng dẫn du lịch.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
위치
[wichi]
Nhấn để xem nghĩa
Vị trí
호텔 위치를 확인했다.
Tôi đã kiểm tra vị trí khách sạn.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
거리
[geori]
Nhấn để xem nghĩa
Khoảng cách / Con phố
거리가 멀다.
Khoảng cách xa.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
길을 찾다
[gireul chatda]
Nhấn để xem nghĩa
Tìm đường
지도로 길을 찾았다.
Tôi tìm đường bằng bản đồ.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
길을 잃다
[gireul ilta]
Nhấn để xem nghĩa
Lạc đường
낯선 곳에서 길을 잃었다.
Tôi bị lạc đường ở nơi xa lạ.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
주소
[juso]
Nhấn để xem nghĩa
Địa chỉ
주소를 알려 주세요.
Hãy cho tôi biết địa chỉ.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
근처
[geuncheo]
Nhấn để xem nghĩa
Lân cận, gần đây
근처에 편의점이 있다.
Gần đây có cửa hàng tiện lợi.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
건너편
[geonneopyeon]
Nhấn để xem nghĩa
Phía đối diện
건너편에 은행이 있다.
Phía đối diện có ngân hàng.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
똑바로
[ttokbaro]
Nhấn để xem nghĩa
Đi thẳng
똑바로 가면 된다.
Đi thẳng là được.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
왼쪽
[oenjjok]
Nhấn để xem nghĩa
Bên trái
왼쪽으로 돌아가세요.
Hãy rẽ sang bên trái.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
오른쪽
[oreunjjok]
Nhấn để xem nghĩa
Bên phải
오른쪽에 있다.
Ở bên phải.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
돌다
[dolda]
Nhấn để xem nghĩa
Quay, rẽ
모퉁이에서 왼쪽으로 돌았다.
Tôi rẽ trái ở góc đường.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
건너다
[geonneoda]
Nhấn để xem nghĩa
Băng qua
횡단보도를 건넜다.
Tôi băng qua vạch kẻ đường.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
내리다
[naerida]
Nhấn để xem nghĩa
Xuống (xe)
다음 정류장에서 내렸다.
Tôi xuống ở trạm tiếp theo.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
갈아타다
[garatada]
Nhấn để xem nghĩa
Chuyển tuyến (xe)
2호선으로 갈아탔다.
Tôi chuyển sang tuyến số 2.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
사고
[sago]
Nhấn để xem nghĩa
Tai nạn
교통사고가 났다.
Đã xảy ra tai nạn giao thông.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
조심하다
[josimhada]
Nhấn để xem nghĩa
Cẩn thận
길을 건널 때 조심해야 한다.
Phải cẩn thận khi băng qua đường.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
금지
[geumji]
Nhấn để xem nghĩa
Cấm
이 구역은 주차 금지이다.
Khu vực này cấm đỗ xe.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
허가
[heoga]
Nhấn để xem nghĩa
Cho phép
허가를 받아야 한다.
Phải được cấp phép.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
예매하다
[yemaehada]
Nhấn để xem nghĩa
Đặt mua vé trước
기차표를 미리 예매했다.
Tôi đã đặt vé tàu trước.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
관람하다
[gwallhamhada]
Nhấn để xem nghĩa
Tham quan, xem
전시회를 관람했다.
Tôi đã tham quan triển lãm.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
물건
[mulgeon]
Nhấn để xem nghĩa
Đồ vật, hàng hóa
물건을 잃어버렸다.
Tôi đã đánh mất đồ vật.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
넣다
[neota]
Nhấn để xem nghĩa
Cho vào, bỏ vào
가방에 물건을 넣었다.
Tôi bỏ đồ vào túi.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
꺼내다
[kkeonaeda]
Nhấn để xem nghĩa
Lấy ra
가방에서 지갑을 꺼냈다.
Tôi lấy ví ra khỏi túi.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
팔다
[palda]
Nhấn để xem nghĩa
Bán
중고 물건을 팔았다.
Tôi đã bán đồ cũ.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
사다
[sada]
Nhấn để xem nghĩa
Mua
선물을 샀다.
Tôi đã mua quà.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
비싸다
[bissada]
Nhấn để xem nghĩa
Đắt
이 옷이 너무 비싸다.
Bộ quần áo này quá đắt.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
싸다
[ssada]
Nhấn để xem nghĩa
Rẻ
이 식당은 싸고 맛있다.
Nhà hàng này rẻ mà ngon.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
시장
[sijang]
Nhấn để xem nghĩa
Chợ
재래시장에서 장을 봤다.
Tôi đi chợ truyền thống.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
여행
[yeohaeng]
Nhấn để xem nghĩa
Du lịch
해외여행을 갔다.
Tôi đi du lịch nước ngoài.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
운동
[undong]
Nhấn để xem nghĩa
Thể dục, thể thao
매일 운동을 한다.
Tôi tập thể dục mỗi ngày.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
요리
[yori]
Nhấn để xem nghĩa
Nấu ăn
요리를 배우고 있다.
Tôi đang học nấu ăn.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
시원하다
[siwonhada]
Nhấn để xem nghĩa
Mát mẻ
에어컨이 시원하다.
Điều hòa mát mẻ.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
춥다
[chupda]
Nhấn để xem nghĩa
Lạnh
겨울에는 정말 춥다.
Mùa đông thật lạnh.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
더워지다
[deowojida]
Nhấn để xem nghĩa
Trở nên nóng hơn
날씨가 점점 더워진다.
Thời tiết ngày càng nóng hơn.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
관광지
[gwangwangji]
Nhấn để xem nghĩa
Điểm tham quan du lịch
유명한 관광지를 방문했다.
Tôi đã thăm điểm tham quan nổi tiếng.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
숙박
[sukbak]
Nhấn để xem nghĩa
Lưu trú, nghỉ ngơi
호텔에서 숙박했다.
Tôi đã lưu trú ở khách sạn.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
체크인
[chekeu-in]
Nhấn để xem nghĩa
Nhận phòng (check-in)
호텔에 체크인했다.
Tôi đã nhận phòng khách sạn.
Nhấn để quay lại
Du lịch & Đi lại
체크아웃
[chekeu-aut]
Nhấn để xem nghĩa
Trả phòng (check-out)
오전 11시에 체크아웃했다.
Tôi trả phòng lúc 11 giờ sáng.
Nhấn để quay lại

Hội thoại thực tế — TOPIK 2 Phần 2

Tại cửa hàng — Đổi/Trả hàng

Khách:

이 옷을 반품하고 싶어요.

Tôi muốn trả lại bộ quần áo này.

Nhân viên:

영수증 있으세요?

Bạn có hóa đơn không?

Khách:

네, 여기 있어요. 환불도 돼요?

Vâng, đây ạ. Có được hoàn tiền không?

Nhân viên:

네, 카드로 환불해 드릴게요.

Vâng, tôi sẽ hoàn tiền vào thẻ cho bạn.

Dự báo thời tiết

Phát thanh viên:

내일은 전국에 비가 내리겠습니다.

Ngày mai trời sẽ mưa trên cả nước.

Phát thanh viên:

기온은 영상 10도까지 올라가겠습니다.

Nhiệt độ sẽ tăng lên đến 10 độ dương.

Phát thanh viên:

미세먼지도 나쁨 수준이니 마스크를 착용하세요.

Bụi mịn ở mức xấu nên hãy đeo khẩu trang.

Phát thanh viên:

모레부터 다시 맑아지겠습니다.

Từ ngày kia trời lại trong đẹp.

Mẫu câu TOPIK II nâng cao — Phần 2

10 cấu trúc ngữ pháp cấp 3-6 liên quan đến chủ đề Mua sắm, Công nghệ, Thời tiết & Giải trí

~에 비해(서)Cấp 3

So với, so sánh với

온라인 쇼핑은 오프라인에 비해 가격이 저렴한 경우가 많다.

Mua sắm online thường có giá rẻ hơn so với mua trực tiếp.

Phân biệt: ~에 비해 (so với) vs ~보다 (hơn). ~에 비해 mang tính văn viết hơn và thường đi với nhận xét tổng quát.

~(으)ㄹ 뿐만 아니라Cấp 4

Không chỉ... mà còn...

스마트폰은 통화할 수 있을 뿐만 아니라 다양한 업무도 처리할 수 있다.

Điện thoại thông minh không chỉ có thể gọi điện mà còn xử lý được nhiều công việc đa dạng.

Vế sau thường là thông tin bổ sung tích cực. Khác với ~지만 (đối lập). Rất phổ biến trong bài đọc TOPIK II.

~는 반면(에)Cấp 4

Trong khi đó, ngược lại, trái lại

온라인 쇼핑은 편리한 반면에 직접 물건을 확인하기 어렵다는 단점이 있다.

Mua sắm online tiện lợi nhưng ngược lại có nhược điểm là khó kiểm tra hàng trực tiếp.

Dùng để đối lập hai đặc điểm của cùng một chủ thể. Mang tính văn viết hơn ~지만. Thường xuất hiện trong bài đọc phân tích.

~도록 하다Cấp 4

Làm sao để, cố gắng để, yêu cầu ai làm gì

미세먼지가 심한 날에는 외출을 자제하도록 해야 한다.

Vào những ngày bụi mịn nặng, cần cố gắng hạn chế ra ngoài.

~도록 하다 có thể là tự mình cố gắng hoặc yêu cầu người khác. Ví dụ: 학생들이 조용히 하도록 했다 = Yêu cầu học sinh im lặng.

~(으)ㄹ 경우(에)Cấp 4

Trong trường hợp, nếu như

환불을 원하실 경우 영수증을 지참해 주세요.

Trong trường hợp muốn hoàn tiền, vui lòng mang theo hóa đơn.

Mang tính văn viết, trang trọng hơn ~(으)면. Thường dùng trong thông báo, hướng dẫn, quy định. Rất phổ biến trong bài đọc TOPIK II.

~(으)ㄴ/는 탓에Cấp 5

Do, vì (nguyên nhân tiêu cực)

태풍이 온 탓에 항공편이 모두 취소되었다.

Do bão đến nên tất cả các chuyến bay đều bị hủy.

~탓에 chỉ dùng cho nguyên nhân tiêu cực (khác với ~덕분에 cho nguyên nhân tích cực). Phân biệt: 비 탓에 (do mưa — xấu) vs 비 덕분에 (nhờ mưa — tốt).

~(으)ㄴ/는 덕분에Cấp 4

Nhờ, nhờ có (nguyên nhân tích cực)

스마트폰 덕분에 언제 어디서나 쇼핑을 할 수 있게 되었다.

Nhờ có điện thoại thông minh, có thể mua sắm bất cứ lúc nào, bất cứ nơi đâu.

Chỉ dùng cho kết quả tích cực. Cặp đôi với ~탓에 (tiêu cực). Thường xuất hiện trong bài đọc về công nghệ, phát triển xã hội.

~(으)ㄹ 것으로 보이다Cấp 5

Có vẻ sẽ, dự đoán rằng (văn viết)

올해 여름은 예년보다 더 더울 것으로 보인다.

Mùa hè năm nay có vẻ sẽ nóng hơn những năm trước.

Cấu trúc dự đoán trang trọng, thường xuất hiện trong bài đọc về dự báo thời tiết, kinh tế, xã hội trong TOPIK II cấp 5-6.

~(으)ㄹ 수밖에 없다Cấp 5

Không thể không, buộc phải, chỉ có thể

가격이 너무 비싸서 포기할 수밖에 없었다.

Giá quá đắt nên không thể không từ bỏ.

Diễn tả sự bắt buộc, không có lựa chọn khác. Thường xuất hiện trong bài đọc về tình huống khó khăn, quyết định bất đắc dĩ.

~(으)ㄴ/는 한Cấp 5

Chừng nào còn, miễn là, trong khi còn

기술이 발전하는 한 온라인 쇼핑 시장은 계속 성장할 것이다.

Chừng nào công nghệ còn phát triển, thị trường mua sắm online sẽ tiếp tục tăng trưởng.

Diễn tả điều kiện duy trì. Thường xuất hiện trong bài đọc về xu hướng, dự đoán tương lai trong TOPIK II cấp 5-6.

Hội thoại nâng cao — Công nghệ & Du lịch

Tư vấn mua điện thoại

Nhân viên:

어떤 스마트폰을 찾으세요?

Bạn đang tìm loại điện thoại thông minh nào?

Khách:

배터리가 오래가고 카메라가 좋은 걸 원해요.

Tôi muốn loại pin lâu và camera tốt.

Nhân viên:

이 모델은 배터리 용량이 클 뿐만 아니라 야간 촬영도 뛰어납니다.

Model này không chỉ dung lượng pin lớn mà chụp ban đêm cũng xuất sắc.

Khách:

가격에 비해 성능이 좋네요. 할부로 살 수 있나요?

Hiệu năng tốt so với giá. Có thể mua trả góp không?

Nhân viên:

네, 24개월 무이자 할부도 가능합니다.

Vâng, có thể trả góp 24 tháng không lãi suất.

Đặt vé du lịch

Khách:

제주도 왕복 항공권을 예매하고 싶어요.

Tôi muốn mua vé máy bay khứ hồi đến đảo Jeju.

Nhân viên:

출발일이 언제예요?

Ngày khởi hành là khi nào?

Khách:

다음 주 금요일이요. 태풍 때문에 취소될 수도 있나요?

Thứ Sáu tuần sau. Có thể bị hủy do bão không?

Nhân viên:

기상 상황에 따라 다르지만 취소 시 전액 환불됩니다.

Tùy theo tình hình thời tiết, nhưng nếu hủy sẽ được hoàn tiền toàn bộ.

Bài tập luyện mẫu câu — Điền vào chỗ trống

Chọn mẫu câu phù hợp để điền vào chỗ trống. Nhấn "Xem đáp án" để kiểm tra.

1

스마트폰 _____ 생활이 훨씬 편리해졌다.

(Nhờ có điện thoại thông minh)

2

태풍이 온 _____ 경기가 취소되었다.

(Do bão đến nên...)

3

환불을 원하실 _____ 영수증을 가져오세요.

(Trong trường hợp muốn hoàn tiền)

4

가격이 비싼 _____ 품질이 좋다.

(Trong khi đó, ngược lại)

5

기술이 발전하는 _____ 새로운 문제도 생긴다.

(Chừng nào còn phát triển)

Luyện tập với Flashcard tương tác

Ôn tập 150 từ vựng TOPIK 2 Phần 2 với hệ thống flashcard SRS thông minh

Các phần khác trong chuỗi TOPIK 2

Chào mừng đến Hà Dím!

Mình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!

Đề thi TOPIK I/II

Flashcard SRS

Truyện chêm