1/150

thẻ

0 đã học150 còn lại
쇼핑
[syoping]
Nhấn để xem nghĩa
Mua sắm
주말에 쇼핑을 했다.
Tôi đi mua sắm vào cuối tuần.
Nhấn để xem lại

Nhấn vào thẻ để lật và xem nghĩa

Bấm Space để lật thẻ

Chào mừng đến Hà Dím!

Mình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!

Đề thi TOPIK I/II

Flashcard SRS

Truyện chêm