TOPIK II — Phần 1

Từ vựng TOPIK 2 Phần 1

150 từ vựng nâng cao — Động từ sai động/bị động, Y tế, Giáo dục, Phúc lợi xã hội với phiên âm chuẩn và ví dụ thực tế

24 Động từ đặc biệt
28 từ Y tế nâng cao
30 từ Giáo dục
68 từ Xã hội & Phúc lợi
Trang chủBlogHub TOPIK 2Phần 1 — Từ vựng nâng cao

TOPIK 2 Phần 1 — Từ vựng nâng cao là gì?

TOPIK II Phần 1 (còn gọi là TOPIK 2 Supplement) tập trung vào các từ vựng nâng cao cấp 3-6 thường xuất hiện trong đề thi chính thức. Đây là những từ không có trong TOPIK I nhưng lại cực kỳ phổ biến trong các bài đọc và nghe của TOPIK II.

Bộ 150 từ vựng này được chia thành nhiều nhóm chủ đề: Động từ sai động (사동사) — nhóm từ khó nhất với 20 từ như 울리다, 웃기다, 입히다; Động từ bị động (피동사) như 닫히다, 열리다; và các nhóm Y tế, Giáo dục, Phúc lợi xã hội, Truyền thông, Sản phẩm, Môi trường.

Đặc biệt, nhóm động từ sai động và bị động chiếm tỉ lệ cao trong đề thi TOPIK II. Hiểu được sự khác biệt giữa 먹이다 (cho ăn)먹다 (ăn), hay 보이다 (cho thấy)보다 (xem) sẽ giúp bạn xử lý câu hỏi ngữ pháp nhanh chóng.

Hãy học kỹ nhóm từ về phúc lợi xã hội (복지): 사회복지, 장애인, 지원금, 저소득층... vì những từ này thường xuất hiện trong bài đọc dài của phần đọc hiểu TOPIK II cấp 5-6.

Mẹo phân biệt Động từ Sai động vs Bị động

사동사 — Động từ sai động

Chủ thể làm cho người khác thực hiện hành động

먹이다 = làm cho ăn (≠ 먹다: ăn)

웃기다 = làm cho cười (≠ 웃다: cười)

입히다 = mặc cho ai (≠ 입다: mặc)

피동사 — Động từ bị động

Chủ thể bị/được tác động bởi ai đó

닫히다 = bị đóng (≠ 닫다: đóng)

열리다 = được mở (≠ 열다: mở)

읽히다 = được đọc (≠ 읽다: đọc)

Hiển thị 150 / 150 từ vựng

Động từ sai động
울리다
[ullida]
Nhấn để xem nghĩa
Làm cho khóc
아이를 울리지 마세요.
Đừng làm đứa trẻ khóc.
Nhấn để quay lại
Động từ sai động
웃기다
[utgida]
Nhấn để xem nghĩa
Làm cho cười, gây cười
그 농담이 모두를 웃겼다.
Câu đùa đó làm mọi người cười.
Nhấn để quay lại
Động từ sai động
입히다
[ipida]
Nhấn để xem nghĩa
Mặc đồ cho (ai đó)
아이에게 옷을 입혔다.
Tôi mặc quần áo cho đứa trẻ.
Nhấn để quay lại
Động từ sai động
깨우다
[kkaeuda]
Nhấn để xem nghĩa
Đánh thức (ai đó)
아침에 동생을 깨웠다.
Tôi đánh thức em vào buổi sáng.
Nhấn để quay lại
Động từ sai động
앉히다
[anchida]
Nhấn để xem nghĩa
Đặt ngồi xuống, cho ngồi
손님을 의자에 앉혔다.
Tôi mời khách ngồi xuống ghế.
Nhấn để quay lại
Động từ sai động
알리다
[allida]
Nhấn để xem nghĩa
Cho biết, thông báo
결과를 빨리 알려 주세요.
Hãy thông báo kết quả sớm cho tôi.
Nhấn để quay lại
Động từ sai động
맡기다
[matkida]
Nhấn để xem nghĩa
Giao phó, ký gửi
짐을 호텔에 맡겼다.
Tôi gửi hành lý ở khách sạn.
Nhấn để quay lại
Động từ sai động
살리다
[sallida]
Nhấn để xem nghĩa
Cứu sống, làm cho sống lại
의사가 환자를 살렸다.
Bác sĩ đã cứu sống bệnh nhân.
Nhấn để quay lại
Động từ sai động
낮추다
[nachuda]
Nhấn để xem nghĩa
Hạ thấp, làm cho thấp xuống
목소리를 낮춰 주세요.
Hãy hạ giọng xuống.
Nhấn để quay lại
Động từ sai động
녹이다
[nogida]
Nhấn để xem nghĩa
Làm cho tan chảy
버터를 녹여서 요리했다.
Tôi nấu ăn bằng cách làm tan bơ.
Nhấn để quay lại
Động từ sai động
높이다
[nopida]
Nhấn để xem nghĩa
Nâng cao, làm cho cao lên
실력을 높이기 위해 노력했다.
Tôi đã cố gắng để nâng cao năng lực.
Nhấn để quay lại
Động từ sai động
끓이다
[kkulida]
Nhấn để xem nghĩa
Đun sôi, nấu sôi
물을 끓여서 차를 만들었다.
Tôi đun sôi nước để pha trà.
Nhấn để quay lại
Động từ sai động
남기다
[namgida]
Nhấn để xem nghĩa
Để lại, làm cho thừa ra
음식을 남기지 마세요.
Đừng để thừa thức ăn.
Nhấn để quay lại
Động từ sai động
태우다
[taeuda]
Nhấn để xem nghĩa
Cho đi nhờ xe / Làm cháy
친구를 차에 태웠다.
Tôi cho bạn đi nhờ xe.
Nhấn để quay lại
Động từ sai động
먹이다
[meogida]
Nhấn để xem nghĩa
Cho ăn, đút ăn
아기에게 이유식을 먹였다.
Tôi cho em bé ăn bột.
Nhấn để quay lại
Động từ sai động
죽이다
[jugida]
Nhấn để xem nghĩa
Giết, làm cho chết
모기를 죽였다.
Tôi giết con muỗi.
Nhấn để quay lại
Động từ sai động
세우다
[seuda]
Nhấn để xem nghĩa
Cho dừng lại, dựng lên
차를 세워 주세요.
Hãy dừng xe lại.
Nhấn để quay lại
Động từ sai động
비우다
[biuda]
Nhấn để xem nghĩa
Làm cho trống rỗng
컵을 비워 주세요.
Hãy làm trống cái cốc.
Nhấn để quay lại
Động từ sai động
보이다
[boida]
Nhấn để xem nghĩa
Cho thấy, hiển thị
신분증을 보여 주세요.
Hãy cho xem chứng minh thư.
Nhấn để quay lại
Động từ sai động
속이다
[sogida]
Nhấn để xem nghĩa
Lừa dối, lừa gạt
그는 나를 속였다.
Anh ấy đã lừa dối tôi.
Nhấn để quay lại
Động từ bị động
닫히다
[dachida]
Nhấn để xem nghĩa
Bị đóng, được đóng
문이 저절로 닫혔다.
Cửa tự đóng lại.
Nhấn để quay lại
Động từ bị động
열리다
[yeollida]
Nhấn để xem nghĩa
Được mở, mở ra
창문이 열렸다.
Cửa sổ đã mở ra.
Nhấn để quay lại
Động từ bị động
쫓기다
[jjokgida]
Nhấn để xem nghĩa
Bị đuổi theo, bị truy đuổi
시간에 쫓기며 살고 있다.
Tôi đang sống trong tình trạng bị thời gian đuổi theo.
Nhấn để quay lại
Động từ bị động
읽히다
[ilgida]
Nhấn để xem nghĩa
Cho đọc, được đọc
이 책은 잘 읽힌다.
Cuốn sách này dễ đọc.
Nhấn để quay lại
Tài năng
솔직히
[soljiki]
Nhấn để xem nghĩa
Một cách trung thực, thẳng thắn
솔직히 말하면 모르겠어요.
Nói thật thì tôi không biết.
Nhấn để quay lại
Tài năng
시원하다
[siwonhada]
Nhấn để xem nghĩa
Mát mẻ, sảng khoái
바람이 시원하게 불었다.
Gió thổi mát mẻ.
Nhấn để quay lại
Tài năng
소중하다
[sojunghada]
Nhấn để xem nghĩa
Quý giá, quan trọng
건강이 가장 소중하다.
Sức khỏe là quý giá nhất.
Nhấn để quay lại
Y tế
수술
[susul]
Nhấn để xem nghĩa
Phẫu thuật
수술이 성공적으로 끝났다.
Ca phẫu thuật đã kết thúc thành công.
Nhấn để quay lại
Y tế
심리
[simni]
Nhấn để xem nghĩa
Tâm lý
심리 상담을 받았다.
Tôi đã được tư vấn tâm lý.
Nhấn để quay lại
Y tế
치과
[chigwa]
Nhấn để xem nghĩa
Nha khoa
치과에 가서 치료를 받았다.
Tôi đến nha khoa để điều trị.
Nhấn để quay lại
Y tế
처방전
[cheobangjeon]
Nhấn để xem nghĩa
Đơn thuốc
의사에게 처방전을 받았다.
Tôi nhận đơn thuốc từ bác sĩ.
Nhấn để quay lại
Y tế
진통제
[jintongje]
Nhấn để xem nghĩa
Thuốc giảm đau
두통이 심해서 진통제를 먹었다.
Đau đầu nặng nên tôi uống thuốc giảm đau.
Nhấn để quay lại
Y tế
해열제
[haeyeolje]
Nhấn để xem nghĩa
Thuốc hạ sốt
열이 나서 해열제를 먹었다.
Tôi bị sốt nên uống thuốc hạ sốt.
Nhấn để quay lại
Y tế
처방
[cheobang]
Nhấn để xem nghĩa
Kê đơn thuốc
의사가 약을 처방해 주었다.
Bác sĩ đã kê đơn thuốc cho tôi.
Nhấn để quay lại
Y tế
의약품
[uiyakpum]
Nhấn để xem nghĩa
Dược phẩm
의약품은 약국에서 구입할 수 있다.
Dược phẩm có thể mua ở hiệu thuốc.
Nhấn để quay lại
Y tế
약사
[yaksa]
Nhấn để xem nghĩa
Dược sĩ
약사에게 복용법을 물어봤다.
Tôi hỏi dược sĩ về cách dùng thuốc.
Nhấn để quay lại
Y tế
정신 건강
[jeongsin geongang]
Nhấn để xem nghĩa
Sức khỏe tinh thần
정신 건강 관리가 중요하다.
Quản lý sức khỏe tinh thần là quan trọng.
Nhấn để quay lại
Giáo dục
상담
[sangdam]
Nhấn để xem nghĩa
Sự tư vấn, thảo luận
진로 상담을 받았다.
Tôi được tư vấn định hướng nghề nghiệp.
Nhấn để quay lại
Giáo dục
전공
[jeongong]
Nhấn để xem nghĩa
Chuyên ngành
대학에서 경제학을 전공했다.
Tôi học chuyên ngành kinh tế ở đại học.
Nhấn để quay lại
Giáo dục
학과
[hakgwa]
Nhấn để xem nghĩa
Khoa (trong trường học)
어느 학과에 다니세요?
Bạn học khoa nào?
Nhấn để quay lại
Giáo dục
등록
[deungnok]
Nhấn để xem nghĩa
Đăng ký
수업 등록을 했다.
Tôi đã đăng ký khóa học.
Nhấn để quay lại
Giáo dục
연수
[yeonsu]
Nhấn để xem nghĩa
Đào tạo, thực tập
해외 연수를 다녀왔다.
Tôi đã đi thực tập ở nước ngoài.
Nhấn để quay lại
Giáo dục
답변
[dabbyeon]
Nhấn để xem nghĩa
Câu trả lời, hồi đáp
질문에 답변해 주세요.
Hãy trả lời câu hỏi.
Nhấn để quay lại
Giáo dục
학점
[hakjeom]
Nhấn để xem nghĩa
Tín chỉ
이번 학기에 18학점을 들었다.
Học kỳ này tôi học 18 tín chỉ.
Nhấn để quay lại
Giáo dục
학비
[hakbi]
Nhấn để xem nghĩa
Học phí
학비가 너무 비싸다.
Học phí quá đắt.
Nhấn để quay lại
Giáo dục
유학
[yuhak]
Nhấn để xem nghĩa
Du học
미국으로 유학을 갔다.
Tôi đi du học ở Mỹ.
Nhấn để quay lại
Giáo dục
암기
[amgi]
Nhấn để xem nghĩa
Học thuộc lòng
단어를 암기하는 것이 중요하다.
Học thuộc từ vựng là quan trọng.
Nhấn để quay lại
Giáo dục
학기
[hakgi]
Nhấn để xem nghĩa
Học kỳ
이번 학기가 끝났다.
Học kỳ này đã kết thúc.
Nhấn để quay lại
Giáo dục
입학
[ipak]
Nhấn để xem nghĩa
Nhập học
대학교에 입학했다.
Tôi đã nhập học đại học.
Nhấn để quay lại
Giáo dục
졸업
[joreop]
Nhấn để xem nghĩa
Tốt nghiệp
올해 대학을 졸업했다.
Năm nay tôi tốt nghiệp đại học.
Nhấn để quay lại
Giáo dục
과제
[gwaje]
Nhấn để xem nghĩa
Bài tập, nhiệm vụ
과제를 제출했다.
Tôi đã nộp bài tập.
Nhấn để quay lại
Giáo dục
장학금
[janghakgeum]
Nhấn để xem nghĩa
Học bổng
장학금을 받아서 학비를 냈다.
Tôi nhận học bổng để đóng học phí.
Nhấn để quay lại
Giáo dục
보고서
[bogoseo]
Nhấn để xem nghĩa
Bản báo cáo
보고서를 작성했다.
Tôi đã viết bản báo cáo.
Nhấn để quay lại
Giáo dục
논문
[nonmun]
Nhấn để xem nghĩa
Luận văn
졸업 논문을 썼다.
Tôi đã viết luận văn tốt nghiệp.
Nhấn để quay lại
Phúc lợi
복지 시설
[bokji sisol]
Nhấn để xem nghĩa
Cơ sở phúc lợi
복지 시설을 이용했다.
Tôi đã sử dụng cơ sở phúc lợi.
Nhấn để quay lại
Phúc lợi
사회복지
[sahoe bokji]
Nhấn để xem nghĩa
Phúc lợi xã hội
사회복지 서비스가 확대되었다.
Dịch vụ phúc lợi xã hội đã được mở rộng.
Nhấn để quay lại
Phúc lợi
노인
[noin]
Nhấn để xem nghĩa
Người cao tuổi
노인을 공경해야 한다.
Phải kính trọng người cao tuổi.
Nhấn để quay lại
Phúc lợi
장애인
[jangaein]
Nhấn để xem nghĩa
Người khuyết tật
장애인을 위한 시설이 필요하다.
Cần có cơ sở vật chất cho người khuyết tật.
Nhấn để quay lại
Phúc lợi
지원금
[jiwongeum]
Nhấn để xem nghĩa
Tiền trợ cấp, tiền hỗ trợ
정부에서 지원금을 받았다.
Tôi nhận tiền trợ cấp từ chính phủ.
Nhấn để quay lại
Phúc lợi
자원봉사
[jawonbongsa]
Nhấn để xem nghĩa
Tình nguyện viên
주말에 자원봉사를 했다.
Tôi làm tình nguyện vào cuối tuần.
Nhấn để quay lại
Phúc lợi
저소득층
[jeosodeunkcheung]
Nhấn để xem nghĩa
Tầng lớp thu nhập thấp
저소득층을 위한 지원이 필요하다.
Cần hỗ trợ cho tầng lớp thu nhập thấp.
Nhấn để quay lại
Phúc lợi
평등
[pyeongdeung]
Nhấn để xem nghĩa
Bình đẳng
모든 사람은 평등하다.
Mọi người đều bình đẳng.
Nhấn để quay lại
Phúc lợi
기부
[gibu]
Nhấn để xem nghĩa
Quyên góp
불우이웃을 위해 기부했다.
Tôi quyên góp cho những người khó khăn.
Nhấn để quay lại
Phúc lợi
자립
[jarip]
Nhấn để xem nghĩa
Tự lập
경제적 자립이 중요하다.
Tự lập về kinh tế là quan trọng.
Nhấn để quay lại
Phúc lợi
인권
[inkwon]
Nhấn để xem nghĩa
Quyền con người
인권을 존중해야 한다.
Phải tôn trọng quyền con người.
Nhấn để quay lại
Phúc lợi
사회적 약자
[sahoe-jeok yakja]
Nhấn để xem nghĩa
Người yếu thế trong xã hội
사회적 약자를 보호해야 한다.
Phải bảo vệ người yếu thế trong xã hội.
Nhấn để quay lại
Phúc lợi
부양
[buyang]
Nhấn để xem nghĩa
Nuôi dưỡng
부모님을 부양하고 있다.
Tôi đang nuôi dưỡng bố mẹ.
Nhấn để quay lại
Phúc lợi
위기
[wigi]
Nhấn để xem nghĩa
Khủng hoảng
경제 위기가 찾아왔다.
Khủng hoảng kinh tế đã ập đến.
Nhấn để quay lại
Phúc lợi
공공기관
[gonggong gigan]
Nhấn để xem nghĩa
Cơ quan công cộng
공공기관에서 일하고 싶다.
Tôi muốn làm việc ở cơ quan công cộng.
Nhấn để quay lại
Tài năng
교통편
[gyotongpyeon]
Nhấn để xem nghĩa
Phương tiện giao thông
교통편이 불편하다.
Phương tiện giao thông bất tiện.
Nhấn để quay lại
Tài năng
대중교통
[daejung gyotong]
Nhấn để xem nghĩa
Giao thông công cộng
대중교통을 이용하면 편리하다.
Sử dụng giao thông công cộng thì tiện lợi.
Nhấn để quay lại
Tài năng
여행지
[yeohaengji]
Nhấn để xem nghĩa
Điểm du lịch
제주도가 인기 여행지이다.
Đảo Jeju là điểm du lịch nổi tiếng.
Nhấn để quay lại
Tài năng
여행사
[yeohaengsa]
Nhấn để xem nghĩa
Công ty du lịch
여행사를 통해 여행을 예약했다.
Tôi đặt chuyến đi qua công ty du lịch.
Nhấn để quay lại
Tài năng
일정
[iljeong]
Nhấn để xem nghĩa
Lịch trình
여행 일정을 짰다.
Tôi đã lên lịch trình du lịch.
Nhấn để quay lại
Tài năng
항공권
[hanggonggwon]
Nhấn để xem nghĩa
Vé máy bay
항공권을 미리 예매했다.
Tôi đặt vé máy bay trước.
Nhấn để quay lại
Tài năng
비자
[bija]
Nhấn để xem nghĩa
Thị thực (Visa)
비자를 신청했다.
Tôi đã nộp đơn xin visa.
Nhấn để quay lại
Truyền thông
소식
[sosik]
Nhấn để xem nghĩa
Tin tức
좋은 소식이 있다.
Có tin tốt.
Nhấn để quay lại
Truyền thông
언론
[eollon]
Nhấn để xem nghĩa
Ngôn luận, báo chí
언론의 자유가 중요하다.
Tự do báo chí là quan trọng.
Nhấn để quay lại
Truyền thông
매체
[maeche]
Nhấn để xem nghĩa
Phương tiện truyền thông
다양한 매체를 통해 정보를 얻는다.
Tôi thu thập thông tin qua nhiều phương tiện truyền thông.
Nhấn để quay lại
Truyền thông
정보
[jeongbo]
Nhấn để xem nghĩa
Thông tin
정확한 정보가 필요하다.
Cần thông tin chính xác.
Nhấn để quay lại
Truyền thông
사회 문제
[sahoe munje]
Nhấn để xem nghĩa
Vấn đề xã hội
사회 문제를 해결해야 한다.
Phải giải quyết vấn đề xã hội.
Nhấn để quay lại
Truyền thông
민간 기관
[mingan gigan]
Nhấn để xem nghĩa
Cơ quan tư nhân
민간 기관의 역할이 중요하다.
Vai trò của cơ quan tư nhân là quan trọng.
Nhấn để quay lại
Sản phẩm
상담원
[sangdamwon]
Nhấn để xem nghĩa
Nhân viên tư vấn
상담원에게 문의했다.
Tôi hỏi nhân viên tư vấn.
Nhấn để quay lại
Sản phẩm
모집
[mojip]
Nhấn để xem nghĩa
Tuyển dụng, chiêu mộ
신입 사원을 모집하고 있다.
Đang tuyển dụng nhân viên mới.
Nhấn để quay lại
Sản phẩm
문의
[munui]
Nhấn để xem nghĩa
Liên hệ, hỏi đáp
자세한 내용은 문의해 주세요.
Hãy liên hệ để biết thêm chi tiết.
Nhấn để quay lại
Sản phẩm
상품
[sangpum]
Nhấn để xem nghĩa
Sản phẩm, hàng hóa
다양한 상품이 있다.
Có nhiều loại sản phẩm.
Nhấn để quay lại
Sản phẩm
신선도
[sinsondo]
Nhấn để xem nghĩa
Độ tươi (của thực phẩm)
신선도를 확인하고 구입했다.
Tôi kiểm tra độ tươi rồi mua.
Nhấn để quay lại
Sản phẩm
제품
[jepum]
Nhấn để xem nghĩa
Sản phẩm (chế tạo)
새 제품이 출시되었다.
Sản phẩm mới đã được ra mắt.
Nhấn để quay lại
Sản phẩm
입장료
[ipjangnyo]
Nhấn để xem nghĩa
Phí vào cổng
입장료가 얼마예요?
Phí vào cổng là bao nhiêu?
Nhấn để quay lại
Sản phẩm
교환
[gyohwan]
Nhấn để xem nghĩa
Trao đổi, đổi hàng
불량품을 교환했다.
Tôi đổi hàng bị lỗi.
Nhấn để quay lại
Sản phẩm
이용료
[iyongnyo]
Nhấn để xem nghĩa
Phí sử dụng
이용료를 납부했다.
Tôi đã nộp phí sử dụng.
Nhấn để quay lại
Sản phẩm
입장권
[ipjanggwon]
Nhấn để xem nghĩa
Vé vào cửa
입장권을 미리 구매했다.
Tôi mua vé vào cửa trước.
Nhấn để quay lại
Môi trường
환경
[hwangyeong]
Nhấn để xem nghĩa
Môi trường
환경을 보호해야 한다.
Phải bảo vệ môi trường.
Nhấn để quay lại
Môi trường
보호
[boho]
Nhấn để xem nghĩa
Bảo vệ, bảo tồn
자연 보호가 중요하다.
Bảo vệ thiên nhiên là quan trọng.
Nhấn để quay lại
Môi trường
관리
[gwalli]
Nhấn để xem nghĩa
Quản lý, chăm sóc
건강 관리를 잘 해야 한다.
Phải quản lý sức khỏe tốt.
Nhấn để quay lại
Môi trường
안전
[anjeon]
Nhấn để xem nghĩa
An toàn
안전이 최우선이다.
An toàn là ưu tiên hàng đầu.
Nhấn để quay lại
Môi trường
소음
[soeum]
Nhấn để xem nghĩa
Tiếng ồn
소음 때문에 잠을 못 잤다.
Tôi không ngủ được vì tiếng ồn.
Nhấn để quay lại
Môi trường
예절
[yejeol]
Nhấn để xem nghĩa
Lễ nghĩa, phép tắc
예절을 지키는 것이 중요하다.
Giữ lễ nghĩa là quan trọng.
Nhấn để quay lại
Tài năng
조절하다
[jojeolhada]
Nhấn để xem nghĩa
Điều chỉnh
온도를 조절했다.
Tôi đã điều chỉnh nhiệt độ.
Nhấn để quay lại
Tài năng
주장하다
[jujanghada]
Nhấn để xem nghĩa
Khẳng định, quả quyết
자신의 의견을 주장했다.
Tôi đã khẳng định ý kiến của mình.
Nhấn để quay lại
Tài năng
배달하다
[baedalhada]
Nhấn để xem nghĩa
Giao hàng
음식을 배달했다.
Tôi đã giao thức ăn.
Nhấn để quay lại
Tài năng
아끼다
[akkida]
Nhấn để xem nghĩa
Tiết kiệm, trân trọng
돈을 아껴 써야 한다.
Phải tiêu tiền tiết kiệm.
Nhấn để quay lại
Tài năng
데리다
[derida]
Nhấn để xem nghĩa
Dẫn theo, đón (người)
아이를 데리고 왔다.
Tôi đã dẫn đứa trẻ đến.
Nhấn để quay lại
Tài năng
깨뜨리다
[kkaetteurida]
Nhấn để xem nghĩa
Làm vỡ, làm bể
실수로 컵을 깨뜨렸다.
Tôi vô tình làm vỡ cái cốc.
Nhấn để quay lại
Giao tiếp
의사소통
[uisasotong]
Nhấn để xem nghĩa
Giao tiếp
원활한 의사소통이 중요하다.
Giao tiếp trôi chảy là quan trọng.
Nhấn để quay lại
Giao tiếp
대화
[daehwa]
Nhấn để xem nghĩa
Đối thoại, trò chuyện
솔직한 대화가 필요하다.
Cần có cuộc trò chuyện thẳng thắn.
Nhấn để quay lại
Giao tiếp
설명
[seolmyeong]
Nhấn để xem nghĩa
Giải thích
자세한 설명이 필요하다.
Cần giải thích chi tiết.
Nhấn để quay lại
Tài năng
재능
[jaeneung]
Nhấn để xem nghĩa
Tài năng
음악적 재능이 있다.
Tôi có tài năng âm nhạc.
Nhấn để quay lại
Tài năng
가족 지원
[gajok jiwon]
Nhấn để xem nghĩa
Hỗ trợ gia đình
가족 지원 프로그램이 있다.
Có chương trình hỗ trợ gia đình.
Nhấn để quay lại
Tài năng
이웃
[iut]
Nhấn để xem nghĩa
Hàng xóm
이웃과 사이좋게 지낸다.
Tôi sống hòa thuận với hàng xóm.
Nhấn để quay lại
Tài năng
신기다
[singida]
Nhấn để xem nghĩa
Đi giày/tất cho (ai đó)
아이에게 신발을 신겼다.
Tôi đi giày cho đứa trẻ.
Nhấn để quay lại
Tài năng
눕히다
[nupida]
Nhấn để xem nghĩa
Đặt nằm xuống
아기를 침대에 눕혔다.
Tôi đặt em bé nằm xuống giường.
Nhấn để quay lại
Tài năng
벗기다
[beokgida]
Nhấn để xem nghĩa
Cởi đồ cho (ai đó)
아이의 옷을 벗겼다.
Tôi cởi quần áo cho đứa trẻ.
Nhấn để quay lại
Tài năng
씻기다
[ssikgida]
Nhấn để xem nghĩa
Tắm rửa cho (ai đó)
강아지를 씻겼다.
Tôi tắm cho con chó.
Nhấn để quay lại
Tài năng
재우다
[jaeuda]
Nhấn để xem nghĩa
Ru ngủ, cho ngủ
아기를 재웠다.
Tôi đã ru em bé ngủ.
Nhấn để quay lại
Tài năng
놀리다
[nollida]
Nhấn để xem nghĩa
Trêu chọc, giễu cợt
친구를 놀리지 마세요.
Đừng trêu chọc bạn bè.
Nhấn để quay lại
Tài năng
감기다
[gamgida]
Nhấn để xem nghĩa
Gội đầu/Rửa cho (ai đó)
아이 머리를 감겼다.
Tôi gội đầu cho đứa trẻ.
Nhấn để quay lại
Tài năng
닦이다
[dakgida]
Nhấn để xem nghĩa
Được lau chùi, được quét dọn
바닥이 깨끗이 닦였다.
Sàn nhà đã được lau sạch.
Nhấn để quay lại
Tài năng
웃게 하다
[utge hada]
Nhấn để xem nghĩa
Làm cho cười
그 영상이 나를 웃게 했다.
Video đó làm tôi cười.
Nhấn để quay lại
Tài năng
잊게 하다
[itge hada]
Nhấn để xem nghĩa
Làm cho quên đi
음악이 슬픔을 잊게 해 준다.
Âm nhạc giúp quên đi nỗi buồn.
Nhấn để quay lại
Tài năng
교육
[gyoyuk]
Nhấn để xem nghĩa
Giáo dục
교육이 미래를 바꾼다.
Giáo dục thay đổi tương lai.
Nhấn để quay lại
Tài năng
학습
[hakseup]
Nhấn để xem nghĩa
Học tập
꾸준한 학습이 중요하다.
Học tập đều đặn là quan trọng.
Nhấn để quay lại
Tài năng
교수
[gyosu]
Nhấn để xem nghĩa
Giáo sư
교수님께 질문했다.
Tôi đã hỏi giáo sư.
Nhấn để quay lại
Tài năng
강의
[gangui]
Nhấn để xem nghĩa
Bài giảng
강의를 열심히 들었다.
Tôi đã nghe bài giảng chăm chú.
Nhấn để quay lại
Tài năng
수업
[sueop]
Nhấn để xem nghĩa
Tiết học, buổi học
수업이 재미있었다.
Buổi học rất thú vị.
Nhấn để quay lại
Tài năng
교재
[gyojae]
Nhấn để xem nghĩa
Giáo trình
교재를 구입했다.
Tôi đã mua giáo trình.
Nhấn để quay lại
Tài năng
이해
[ihae]
Nhấn để xem nghĩa
Thấu hiểu, hiểu biết
내용을 이해했다.
Tôi đã hiểu nội dung.
Nhấn để quay lại
Tài năng
성적
[seongjeok]
Nhấn để xem nghĩa
Thành tích, điểm số
성적이 올랐다.
Điểm số đã tăng lên.
Nhấn để quay lại
Tài năng
질문
[jilmun]
Nhấn để xem nghĩa
Câu hỏi
질문이 있으면 말해 주세요.
Nếu có câu hỏi hãy nói.
Nhấn để quay lại
Tài năng
발표
[balpyo]
Nhấn để xem nghĩa
Thuyết trình, phát biểu
발표를 잘 했다.
Tôi đã thuyết trình tốt.
Nhấn để quay lại
Tài năng
교실
[gyosil]
Nhấn để xem nghĩa
Lớp học
교실이 넓다.
Lớp học rộng.
Nhấn để quay lại
Tài năng
공부
[gongbu]
Nhấn để xem nghĩa
Sự học
공부를 열심히 했다.
Tôi đã học chăm chỉ.
Nhấn để quay lại
Tài năng
[yak]
Nhấn để xem nghĩa
Thuốc
약을 먹었다.
Tôi đã uống thuốc.
Nhấn để quay lại
Tài năng
약국
[yakguk]
Nhấn để xem nghĩa
Hiệu thuốc
약국에서 약을 샀다.
Tôi mua thuốc ở hiệu thuốc.
Nhấn để quay lại
Tài năng
흡입기
[heubitgi]
Nhấn để xem nghĩa
Máy xông, máy hút
천식 환자가 흡입기를 사용했다.
Bệnh nhân hen suyễn đã dùng máy xông.
Nhấn để quay lại
Tài năng
제약회사
[jeyak hoesa]
Nhấn để xem nghĩa
Công ty dược phẩm
제약회사에서 신약을 개발했다.
Công ty dược phẩm đã phát triển thuốc mới.
Nhấn để quay lại
Tài năng
약초
[yakcho]
Nhấn để xem nghĩa
Thảo dược
약초로 만든 차를 마셨다.
Tôi uống trà làm từ thảo dược.
Nhấn để quay lại
Tài năng
비타민
[bitamin]
Nhấn để xem nghĩa
Vitamin
매일 비타민을 먹는다.
Tôi uống vitamin mỗi ngày.
Nhấn để quay lại
Tài năng
캡슐
[kaepsul]
Nhấn để xem nghĩa
Viên nang (thuốc)
캡슐 형태의 약을 먹었다.
Tôi uống thuốc dạng viên nang.
Nhấn để quay lại
Tài năng
알약
[alyak]
Nhấn để xem nghĩa
Thuốc viên
알약을 물과 함께 먹었다.
Tôi uống thuốc viên với nước.
Nhấn để quay lại
Tài năng
운전
[unjeon]
Nhấn để xem nghĩa
Lái xe
운전을 배우고 있다.
Tôi đang học lái xe.
Nhấn để quay lại
Tài năng
지도
[jido]
Nhấn để xem nghĩa
Bản đồ
지도를 보며 길을 찾았다.
Tôi nhìn bản đồ để tìm đường.
Nhấn để quay lại
Tài năng
복지
[bokji]
Nhấn để xem nghĩa
Phúc lợi
복지 혜택을 받았다.
Tôi nhận được phúc lợi.
Nhấn để quay lại
Tài năng
뉴스
[nyuseu]
Nhấn để xem nghĩa
Thời sự, tin tức
뉴스를 매일 본다.
Tôi xem tin tức mỗi ngày.
Nhấn để quay lại
Tài năng
생활 보호
[saenghwal boho]
Nhấn để xem nghĩa
Bảo trợ đời sống
생활 보호 대상자를 지원한다.
Hỗ trợ đối tượng bảo trợ đời sống.
Nhấn để quay lại
Tài năng
특별권
[teukbyeolgwon]
Nhấn để xem nghĩa
Quyền đặc biệt
특별권을 부여받았다.
Tôi được trao quyền đặc biệt.
Nhấn để quay lại
Tài năng
비행기
[bihaenggi]
Nhấn để xem nghĩa
Máy bay
비행기를 타고 여행했다.
Tôi đi du lịch bằng máy bay.
Nhấn để quay lại
Tài năng
공항
[gonghang]
Nhấn để xem nghĩa
Sân bay
공항에서 친구를 만났다.
Tôi gặp bạn ở sân bay.
Nhấn để quay lại
Tài năng
교육 기회
[gyoyuk gihoe]
Nhấn để xem nghĩa
Cơ hội giáo dục
모두에게 교육 기회가 주어져야 한다.
Mọi người đều phải được trao cơ hội giáo dục.
Nhấn để quay lại
Tài năng
사회 통합
[sahoe tonghap]
Nhấn để xem nghĩa
Hội nhập xã hội
사회 통합을 위한 노력이 필요하다.
Cần nỗ lực vì sự hội nhập xã hội.
Nhấn để quay lại

Hội thoại thực tế — TOPIK 2 Phần 1

Tại bệnh viện — Khám bệnh

Bác sĩ:

어디가 불편하세요?

Bạn cảm thấy khó chịu ở đâu?

Bệnh nhân:

며칠째 두통이 심하고 어지럽습니다.

Mấy ngày nay tôi bị đau đầu nặng và chóng mặt.

Bác sĩ:

혈압을 재볼게요. 스트레스를 줄이는 게 좋겠어요.

Để tôi đo huyết áp xem. Bạn nên giảm stress lại.

Bệnh nhân:

입원해야 할 것 같아요?

Tôi có cần nhập viện không?

Tại trường học — Học bổng

Sinh viên:

장학금 신청 기간이 언제예요?

Thời hạn nộp đơn học bổng là khi nào?

Nhân viên:

이번 주 금요일까지예요. 성적증명서가 필요해요.

Đến thứ Sáu tuần này. Cần có bảng điểm học tập.

Sinh viên:

저소득층 학생도 지원할 수 있나요?

Sinh viên thuộc hộ thu nhập thấp có thể xin không?

Nhân viên:

네, 복지 장학금이 따로 있어요.

Vâng, có học bổng phúc lợi riêng cho trường hợp đó.

Mẫu câu TOPIK II nâng cao — Phần 1

10 cấu trúc ngữ pháp cấp 4-6 thường xuất hiện trong đề thi TOPIK II, kèm ví dụ thực tế và giải thích chi tiết

~게 하다Cấp 3

Làm cho ai làm gì (cấu trúc sai động tổng quát)

선생님이 학생들을 조용히 하게 했다.

Giáo viên làm cho học sinh im lặng.

Khác với 사동사: ~게 하다 dùng được với mọi động từ, còn 사동사 chỉ có dạng cố định.

~(으)로 인해(서)Cấp 4

Do, vì (nguyên nhân — văn viết trang trọng)

환경 오염으로 인해 많은 동물이 멸종 위기에 처해 있다.

Do ô nhiễm môi trường, nhiều loài động vật đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.

~(으)로 인해 mang tính văn viết, trang trọng hơn ~때문에. Thường xuất hiện trong bài đọc TOPIK II cấp 5-6.

~에 따라(서)Cấp 4

Tùy theo, theo như, phụ thuộc vào

사람마다 학습 방법에 따라 결과가 다를 수 있다.

Kết quả có thể khác nhau tùy theo phương pháp học của mỗi người.

Phân biệt: ~에 따라 (tùy theo) vs ~에 따르면 (theo như, trích dẫn nguồn). Ví dụ: 뉴스에 따르면 = Theo tin tức.

~을/를 위해(서)Cấp 3

Vì, để (mục đích/lợi ích)

장애인을 위해 편의 시설을 확충해야 한다.

Cần mở rộng cơ sở tiện ích vì người khuyết tật.

~을/를 위해 (vì ai/cái gì) vs ~기 위해 (để làm gì). Ví dụ: 건강을 위해 운동한다 = Tập thể dục vì sức khỏe.

~에 불과하다Cấp 5

Chỉ là, không hơn gì, chẳng qua là

그 성공은 운에 불과하다고 생각하는 사람도 있다.

Cũng có người cho rằng thành công đó chẳng qua chỉ là may mắn.

Mang hàm ý "đánh giá thấp" hoặc "không đáng kể". Thường xuất hiện trong bài đọc phân tích, bình luận.

~(으)ㄹ수록Cấp 4

Càng... càng...

공부할수록 모르는 것이 더 많아진다.

Càng học càng thấy có nhiều điều mình chưa biết.

Cấu trúc: A~(으)ㄹ수록 B. Cả A và B thường cùng chiều hoặc ngược chiều. Rất phổ biến trong TOPIK II.

~는 데(에) 있어서Cấp 5

Trong việc, về mặt, khi nói đến

복지 정책을 수립하는 데 있어서 다양한 의견을 반영해야 한다.

Trong việc xây dựng chính sách phúc lợi, cần phản ánh nhiều ý kiến đa dạng.

Cấu trúc văn viết trang trọng, thường xuất hiện trong bài đọc về chính sách, xã hội trong TOPIK II cấp 5-6.

~(으)ㄴ/는 반면(에)Cấp 4

Trong khi đó, ngược lại, trái lại

도시는 편리한 반면에 공기 오염이 심각하다.

Thành phố tiện lợi nhưng ngược lại ô nhiễm không khí rất nghiêm trọng.

Dùng để đối lập hai vế. Tương tự ~지만 nhưng mang tính văn viết hơn và nhấn mạnh sự tương phản rõ ràng hơn.

~(으)ㄹ 뿐만 아니라Cấp 4

Không chỉ... mà còn...

이 프로그램은 학생들의 학업 능력을 향상시킬 뿐만 아니라 사회성도 키워 준다.

Chương trình này không chỉ nâng cao năng lực học tập của học sinh mà còn phát triển kỹ năng xã hội.

Thêm thông tin bổ sung, mang nghĩa tích cực. Phân biệt với ~지만 (đối lập). Rất phổ biến trong bài đọc TOPIK II.

~에 의해(서)Cấp 4

Bởi, do (tác nhân trong câu bị động)

이 법은 국회에 의해 통과되었다.

Luật này được thông qua bởi Quốc hội.

~에 의해 thường đi với câu bị động (피동문). Phân biệt với ~(으)로 인해 (nguyên nhân). Xuất hiện nhiều trong bài đọc về lịch sử, chính trị.

Hội thoại nâng cao — Chủ đề Phúc lợi & Giáo dục

Tại văn phòng phúc lợi xã hội

Nhân viên:

어떻게 오셨어요?

Bạn đến có việc gì ạ?

Khách:

저소득층 지원금 신청하러 왔어요.

Tôi đến để đăng ký trợ cấp cho hộ thu nhập thấp.

Nhân viên:

소득 증명서와 주민등록증이 필요합니다.

Cần có giấy chứng nhận thu nhập và chứng minh nhân dân.

Khách:

장애인 가족도 추가 지원을 받을 수 있나요?

Gia đình có người khuyết tật có được hỗ trợ thêm không?

Nhân viên:

네, 사회복지사와 상담 후 추가 혜택을 받으실 수 있어요.

Vâng, sau khi tư vấn với nhân viên công tác xã hội, bạn có thể nhận thêm quyền lợi.

Thảo luận về chính sách giáo dục

Người A:

요즘 사교육비가 너무 많이 들어서 걱정이에요.

Dạo này chi phí học thêm tốn quá nhiều, lo lắm.

Người B:

맞아요. 공교육만으로는 부족하다고 느끼는 부모들이 많죠.

Đúng vậy. Nhiều phụ huynh cảm thấy chỉ giáo dục công lập thôi là không đủ.

Người A:

정부에서 교육 지원금을 늘려야 한다고 생각해요.

Tôi nghĩ chính phủ cần tăng trợ cấp giáo dục.

Người B:

그런데 예산 문제로 인해 쉽지 않을 것 같아요.

Nhưng do vấn đề ngân sách, có vẻ không dễ dàng.

Bài tập luyện mẫu câu — Điền vào chỗ trống

Chọn mẫu câu phù hợp để điền vào chỗ trống. Đáp án ở cuối mỗi câu.

1

공부를 _____ 성적이 올라갔다.

(Càng học càng...)

2

이 정책은 저소득층 _____ 만들어진 것이다.

(Dành cho người thu nhập thấp)

3

태풍 _____ 많은 피해가 발생했다.

(Do bão gây ra)

4

그 결과는 노력 _____ 달라진다.

(Tùy theo nỗ lực)

5

이 약은 효과가 좋을 _____ 부작용도 있다.

(Không chỉ... mà còn...)

Luyện tập với Flashcard tương tác

Ôn tập 150 từ vựng TOPIK 2 Phần 1 với hệ thống flashcard SRS thông minh — học đúng lúc, ghi nhớ lâu hơn

Các phần khác trong chuỗi TOPIK 2

Chào mừng đến Hà Dím!

Mình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!

Đề thi TOPIK I/II

Flashcard SRS

Truyện chêm