TOPIK II — Phần 3

Từ vựng Ngân hàng, Y tế & Bưu điện

65+ từ vựng TOPIK 2 về ngân hàng, y tế nâng cao và bưu điện — có phiên âm chuẩn và ví dụ thực tế

21 từ Ngân hàng
27 từ Y tế
17 từ Bưu điện
TOPIK II Cấp 3-6
Trang chủBlogTOPIK 2 Phần 3 — Ngân hàng, Y tế & Bưu điện

Tại sao cần học từ vựng ngân hàng, y tế và bưu điện trong TOPIK II?

Trong kỳ thi TOPIK II (cấp 3-6), các chủ đề về dịch vụ công cộng như ngân hàng, bệnh viện và bưu điện xuất hiện rất thường xuyên trong phần đọc hiểu và nghe. Đây là những tình huống thực tế mà người học tiếng Hàn gặp hàng ngày khi sinh sống và làm việc tại Hàn Quốc.

Bộ từ vựng TOPIK 2 Phần 3 này bao gồm 65+ từ được chia thành 3 nhóm chủ đề chính: Ngân hàng (21 từ về giao dịch, tài khoản, chuyển khoản), Y tế nâng cao (27 từ về các khoa bệnh viện, triệu chứng, thuốc men) và Bưu điện (17 từ về gửi thư, bưu kiện, cước phí).

Đặc biệt, nhiều từ trong nhóm này dễ nhầm lẫn như: 입금 vs 출금 vs 송금, 택배 vs 소포 vs 등기, hay cách dùng 식전/식후 khi uống thuốc. Hãy chú ý đọc phần mẹo học ở cuối bài để tránh những lỗi phổ biến này.

Hiển thị 66 / 66 từ vựng

Ngân hàngDanh từ
은행
[eun-haeng]
Nhấn để xem nghĩa
Ngân hàng
은행에서 계좌를 개설했다.
Tôi đã mở tài khoản ở ngân hàng.
Nhấn để quay lại
Ngân hàngDanh từ
계좌
[gye-jwa]
Nhấn để xem nghĩa
Tài khoản
계좌 번호를 알려 주세요.
Hãy cho tôi biết số tài khoản.
Nhấn để quay lại
Ngân hàngDanh từ
통장
[tong-jang]
Nhấn để xem nghĩa
Sổ tiết kiệm / Sổ tài khoản
통장을 만들었다.
Tôi đã làm sổ tài khoản.
Nhấn để quay lại
Ngân hàngDanh từ
번호표
[beon-ho-pyo]
Nhấn để xem nghĩa
Phiếu số thứ tự
번호표를 뽑고 기다렸다.
Tôi lấy phiếu số thứ tự và chờ đợi.
Nhấn để quay lại
Ngân hàngDanh từ
창구
[chang-gu]
Nhấn để xem nghĩa
Quầy giao dịch
1번 창구로 오세요.
Hãy đến quầy số 1.
Nhấn để quay lại
Ngân hàngDanh từ
신분증
[sin-bun-jeung]
Nhấn để xem nghĩa
Giấy tờ tùy thân
신분증을 제시해 주세요.
Hãy xuất trình giấy tờ tùy thân.
Nhấn để quay lại
Ngân hàngDanh từ
현금카드
[hyeon-geum-ka-deu]
Nhấn để xem nghĩa
Thẻ tiền mặt
현금카드로 돈을 찾았다.
Tôi rút tiền bằng thẻ tiền mặt.
Nhấn để quay lại
Ngân hàngDanh từ
신용카드
[si-nyong-ka-deu]
Nhấn để xem nghĩa
Thẻ tín dụng
신용카드로 결제했다.
Tôi thanh toán bằng thẻ tín dụng.
Nhấn để quay lại
Ngân hàngDanh từ
비밀번호
[bi-mil-beon-ho]
Nhấn để xem nghĩa
Mật khẩu
비밀번호를 잊어버렸다.
Tôi quên mật khẩu.
Nhấn để quay lại
Ngân hàngĐộng từ
입금하다
[ip-geum-ha-da]
Nhấn để xem nghĩa
Nộp tiền vào tài khoản
계좌에 돈을 입금했다.
Tôi đã nộp tiền vào tài khoản.
Nhấn để quay lại
Ngân hàngĐộng từ
출금하다
[chul-geum-ha-da]
Nhấn để xem nghĩa
Rút tiền
ATM에서 출금했다.
Tôi đã rút tiền ở ATM.
Nhấn để quay lại
Ngân hàngĐộng từ
송금하다
[song-geum-ha-da]
Nhấn để xem nghĩa
Chuyển khoản
친구에게 돈을 송금했다.
Tôi đã chuyển tiền cho bạn.
Nhấn để quay lại
Ngân hàngĐộng từ
이체하다
[i-che-ha-da]
Nhấn để xem nghĩa
Chuyển tiền (qua app/ATM)
앱으로 이체했다.
Tôi đã chuyển tiền qua ứng dụng.
Nhấn để quay lại
Ngân hàngĐộng từ
환전하다
[hwan-jeon-ha-da]
Nhấn để xem nghĩa
Đổi ngoại tệ
달러를 원화로 환전했다.
Tôi đã đổi đô la sang won.
Nhấn để quay lại
Ngân hàngDanh từ
잔액
[ja-naek]
Nhấn để xem nghĩa
Số dư tài khoản
잔액이 얼마예요?
Số dư là bao nhiêu?
Nhấn để quay lại
Ngân hàngDanh từ
대출
[dae-chul]
Nhấn để xem nghĩa
Vay vốn
은행에서 대출을 받았다.
Tôi đã vay vốn ở ngân hàng.
Nhấn để quay lại
Ngân hàngDanh từ
이자
[i-ja]
Nhấn để xem nghĩa
Tiền lãi
이자율이 높다.
Lãi suất cao.
Nhấn để quay lại
Ngân hàngDanh từ
수수료
[su-su-ryo]
Nhấn để xem nghĩa
Phí dịch vụ
수수료가 얼마예요?
Phí dịch vụ là bao nhiêu?
Nhấn để quay lại
Ngân hàngDanh từ
현금 자동 인출기
[hyeon-geum ja-dong in-chul-gi]
Nhấn để xem nghĩa
Máy ATM
현금 자동 인출기에서 돈을 찾았다.
Tôi rút tiền ở máy ATM.
Nhấn để quay lại
Ngân hàngDanh từ
사인
[sa-in]
Nhấn để xem nghĩa
Chữ ký
서류에 사인했다.
Tôi đã ký vào tài liệu.
Nhấn để quay lại
Ngân hàngDanh từ
도장
[do-jang]
Nhấn để xem nghĩa
Con dấu
도장을 찍었다.
Tôi đã đóng dấu.
Nhấn để quay lại
Y tếDanh từ
내과
[nae-gwa]
Nhấn để xem nghĩa
Nội khoa
내과에서 진찰을 받았다.
Tôi đã được khám ở khoa nội.
Nhấn để quay lại
Y tếDanh từ
외과
[oe-gwa]
Nhấn để xem nghĩa
Ngoại khoa
외과 수술을 받았다.
Tôi đã được phẫu thuật ở khoa ngoại.
Nhấn để quay lại
Y tếDanh từ
소아과
[so-a-gwa]
Nhấn để xem nghĩa
Khoa nhi
아이를 소아과에 데려갔다.
Tôi đưa đứa trẻ đến khoa nhi.
Nhấn để quay lại
Y tếDanh từ
이비인후과
[i-bi-in-hu-gwa]
Nhấn để xem nghĩa
Khoa tai mũi họng
이비인후과에서 귀를 치료받았다.
Tôi điều trị tai ở khoa tai mũi họng.
Nhấn để quay lại
Y tếDanh từ
안과
[an-gwa]
Nhấn để xem nghĩa
Nhãn khoa (khoa mắt)
안과에서 시력 검사를 했다.
Tôi kiểm tra thị lực ở nhãn khoa.
Nhấn để quay lại
Y tếDanh từ
피부과
[pi-bu-gwa]
Nhấn để xem nghĩa
Khoa da liễu
피부과에서 피부 치료를 받았다.
Tôi điều trị da ở khoa da liễu.
Nhấn để quay lại
Y tếDanh từ
증상
[jeung-sang]
Nhấn để xem nghĩa
Triệu chứng
어떤 증상이 있어요?
Bạn có triệu chứng gì?
Nhấn để quay lại
Y tếDanh từ
감기
[gam-gi]
Nhấn để xem nghĩa
Cảm cúm
감기에 걸렸다.
Tôi bị cảm cúm.
Nhấn để quay lại
Y tếDanh từ
기침
[gi-chim]
Nhấn để xem nghĩa
Ho
기침이 심하다.
Ho nặng.
Nhấn để quay lại
Y tếDanh từ
콧물
[kon-mul]
Nhấn để xem nghĩa
Nước mũi
콧물이 흐른다.
Nước mũi chảy.
Nhấn để quay lại
Y tếCụm từ
열이 나다
[yeo-ri na-da]
Nhấn để xem nghĩa
Bị sốt
열이 많이 난다.
Sốt cao.
Nhấn để quay lại
Y tếDanh từ
두통
[du-tong]
Nhấn để xem nghĩa
Đau đầu
두통이 심하다.
Đau đầu nặng.
Nhấn để quay lại
Y tếDanh từ
배탈
[bae-tal]
Nhấn để xem nghĩa
Đau bụng / Rối loạn tiêu hóa
배탈이 났다.
Bị đau bụng rồi.
Nhấn để quay lại
Y tếDanh từ
염증
[yeom-jeung]
Nhấn để xem nghĩa
Viêm nhiễm
염증이 생겼다.
Bị viêm nhiễm rồi.
Nhấn để quay lại
Y tếDanh từ
상처
[sang-cheo]
Nhấn để xem nghĩa
Vết thương
상처를 소독했다.
Tôi đã sát trùng vết thương.
Nhấn để quay lại
Y tếDanh từ
골절
[gol-jeol]
Nhấn để xem nghĩa
Gãy xương
다리가 골절됐다.
Chân bị gãy xương.
Nhấn để quay lại
Y tếĐộng từ
진찰하다
[jin-chal-ha-da]
Nhấn để xem nghĩa
Khám bệnh
의사가 진찰했다.
Bác sĩ đã khám bệnh.
Nhấn để quay lại
Y tếCụm từ
주사를 맞다
[ju-sa-reul mat-da]
Nhấn để xem nghĩa
Tiêm thuốc
독감 주사를 맞았다.
Tôi đã tiêm vắc-xin cúm.
Nhấn để quay lại
Y tếĐộng từ
입원하다
[i-bwon-ha-da]
Nhấn để xem nghĩa
Nhập viện
수술 후 입원했다.
Tôi nhập viện sau phẫu thuật.
Nhấn để quay lại
Y tếĐộng từ
퇴원하다
[toe-won-ha-da]
Nhấn để xem nghĩa
Xuất viện
일주일 후 퇴원했다.
Tôi xuất viện sau một tuần.
Nhấn để quay lại
Y tếDanh từ
처방전
[cheo-bang-jeon]
Nhấn để xem nghĩa
Đơn thuốc
의사에게 처방전을 받았다.
Tôi nhận đơn thuốc từ bác sĩ.
Nhấn để quay lại
Y tếDanh từ
식전
[sik-jeon]
Nhấn để xem nghĩa
Trước bữa ăn
이 약은 식전에 드세요.
Hãy uống thuốc này trước bữa ăn.
Nhấn để quay lại
Y tếDanh từ
식후
[si-ku]
Nhấn để xem nghĩa
Sau bữa ăn
이 약은 식후에 드세요.
Hãy uống thuốc này sau bữa ăn.
Nhấn để quay lại
Y tếĐộng từ
복용하다
[bo-gyong-ha-da]
Nhấn để xem nghĩa
Uống thuốc
하루 세 번 복용하세요.
Hãy uống thuốc ba lần một ngày.
Nhấn để quay lại
Y tếDanh từ
연고
[yeon-go]
Nhấn để xem nghĩa
Thuốc mỡ
상처에 연고를 발랐다.
Tôi bôi thuốc mỡ lên vết thương.
Nhấn để quay lại
Y tếDanh từ
파스
[pa-seu]
Nhấn để xem nghĩa
Cao dán giảm đau
허리에 파스를 붙였다.
Tôi dán cao giảm đau lên lưng.
Nhấn để quay lại
Y tếDanh từ
반창고
[ban-chang-go]
Nhấn để xem nghĩa
Băng gạc cá nhân
손가락에 반창고를 붙였다.
Tôi dán băng gạc lên ngón tay.
Nhấn để quay lại
Y tếDanh từ
소독약
[so-dok-yak]
Nhấn để xem nghĩa
Thuốc sát trùng
소독약으로 상처를 닦았다.
Tôi lau vết thương bằng thuốc sát trùng.
Nhấn để quay lại
Bưu điệnDanh từ
우체국
[u-che-guk]
Nhấn để xem nghĩa
Bưu điện
우체국에서 편지를 보냈다.
Tôi gửi thư ở bưu điện.
Nhấn để quay lại
Bưu điệnDanh từ
편지
[pyeon-ji]
Nhấn để xem nghĩa
Thư
친구에게 편지를 썼다.
Tôi viết thư cho bạn.
Nhấn để quay lại
Bưu điệnDanh từ
엽서
[yeop-seo]
Nhấn để xem nghĩa
Bưu thiếp
여행지에서 엽서를 보냈다.
Tôi gửi bưu thiếp từ điểm du lịch.
Nhấn để quay lại
Bưu điệnDanh từ
봉투
[bong-tu]
Nhấn để xem nghĩa
Phong bì
봉투에 편지를 넣었다.
Tôi bỏ thư vào phong bì.
Nhấn để quay lại
Bưu điệnDanh từ
우표
[u-pyo]
Nhấn để xem nghĩa
Tem
봉투에 우표를 붙였다.
Tôi dán tem lên phong bì.
Nhấn để quay lại
Bưu điệnDanh từ
택배
[taek-bae]
Nhấn để xem nghĩa
Chuyển phát nhanh
택배로 물건을 받았다.
Tôi nhận hàng qua chuyển phát nhanh.
Nhấn để quay lại
Bưu điệnDanh từ
소포
[so-po]
Nhấn để xem nghĩa
Bưu kiện
소포를 보냈다.
Tôi đã gửi bưu kiện.
Nhấn để quay lại
Bưu điệnDanh từ
등기
[deung-gi]
Nhấn để xem nghĩa
Gửi đảm bảo
등기로 서류를 보냈다.
Tôi gửi tài liệu bằng đường đảm bảo.
Nhấn để quay lại
Bưu điệnDanh từ
항공편
[hang-gong-pyeon]
Nhấn để xem nghĩa
Đường hàng không
항공편으로 빠르게 보냈다.
Tôi gửi nhanh bằng đường hàng không.
Nhấn để quay lại
Bưu điệnDanh từ
배편
[bae-pyeon]
Nhấn để xem nghĩa
Đường thủy (tàu biển)
배편으로 보내면 시간이 걸린다.
Gửi đường thủy thì mất thời gian.
Nhấn để quay lại
Bưu điệnĐộng từ
무게를 재다
[mu-ge-reul jae-da]
Nhấn để xem nghĩa
Đo trọng lượng (cân)
소포 무게를 쟀다.
Tôi đã cân trọng lượng bưu kiện.
Nhấn để quay lại
Bưu điệnDanh từ
요금
[yo-geum]
Nhấn để xem nghĩa
Cước phí
우편 요금이 얼마예요?
Cước phí bưu điện là bao nhiêu?
Nhấn để quay lại
Bưu điệnDanh từ
국내
[gung-nae]
Nhấn để xem nghĩa
Trong nước
국내 배송은 빠르다.
Giao hàng trong nước nhanh.
Nhấn để quay lại
Bưu điệnDanh từ
해외 / 국제
[hae-oe / guk-je]
Nhấn để xem nghĩa
Quốc tế
해외로 소포를 보냈다.
Tôi gửi bưu kiện ra nước ngoài.
Nhấn để quay lại
Bưu điệnDanh từ
우편번호
[u-pyeon-beon-ho]
Nhấn để xem nghĩa
Mã bưu chính
우편번호를 입력하세요.
Hãy nhập mã bưu chính.
Nhấn để quay lại
Bưu điệnDanh từ
파손
[pa-son]
Nhấn để xem nghĩa
Hư hỏng
배송 중 파손됐다.
Bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Nhấn để quay lại
Bưu điệnDanh từ
분실
[bun-sil]
Nhấn để xem nghĩa
Thất lạc
소포가 분실됐다.
Bưu kiện bị thất lạc.
Nhấn để quay lại

Mẹo học từ vựng ngân hàng, y tế & bưu điện

Phân biệt 입금 vs 출금 vs 송금

입금하다 = nộp tiền VÀO tài khoản. 출금하다 = rút tiền RA khỏi tài khoản. 송금하다 = chuyển tiền cho người khác. 이체하다 = chuyển tiền qua app/ATM (tương tự 송금 nhưng dùng cho giao dịch điện tử).

Cách dùng 식전 vs 식후

식전 (trước bữa ăn) và 식후 (sau bữa ăn) thường xuất hiện trên nhãn thuốc. Ví dụ: 식후 30분에 복용하세요 = Uống thuốc 30 phút sau bữa ăn. Đây là từ vựng thiết yếu khi đi khám bệnh ở Hàn Quốc.

Phân biệt 택배 vs 소포 vs 등기

택배 = chuyển phát nhanh (dịch vụ tư nhân như CJ, Lotte). 소포 = bưu kiện (gói hàng gửi qua bưu điện). 등기 = gửi đảm bảo (có mã theo dõi, bồi thường nếu mất). Khi gửi tài liệu quan trọng, dùng 등기.

Các khoa bệnh viện thường gặp

내과 (nội khoa) cho bệnh thông thường. 외과 (ngoại khoa) cho phẫu thuật. 이비인후과 (tai mũi họng) cho cảm cúm nặng. 피부과 (da liễu) cho vấn đề da. 안과 (nhãn khoa) cho mắt. Biết tên khoa giúp bạn đến đúng nơi ngay từ đầu.

Mẫu câu thường gặp trong TOPIK II

~에서 ~을/를 하다

Làm gì đó ở đâu

은행에서 계좌를 개설했다.

Tôi đã mở tài khoản ở ngân hàng.

~에 걸리다

Bị mắc (bệnh)

감기에 걸렸어요.

Tôi bị cảm cúm.

~을/를 맞다

Được tiêm / Nhận (mũi tiêm)

주사를 맞았어요.

Tôi đã được tiêm thuốc.

~로/으로 보내다

Gửi bằng phương tiện gì

항공편으로 소포를 보냈다.

Tôi gửi bưu kiện bằng đường hàng không.

~에 입원하다/퇴원하다

Nhập/xuất viện

수술 후 병원에 입원했다.

Tôi nhập viện sau phẫu thuật.

Hội thoại thực tế

Tại ngân hàng

Nhân viên:

어떻게 도와드릴까요?

Tôi có thể giúp gì cho bạn?

Khách:

계좌를 개설하고 싶어요.

Tôi muốn mở tài khoản.

Nhân viên:

신분증을 가져오셨나요?

Bạn có mang giấy tờ tùy thân không?

Khách:

네, 여기 있어요.

Vâng, đây ạ.

Tại bệnh viện

Bác sĩ:

어디가 아프세요?

Bạn đau ở đâu?

Bệnh nhân:

열이 나고 기침이 심해요.

Tôi bị sốt và ho nặng.

Bác sĩ:

감기에 걸리셨네요.

Bạn bị cảm cúm rồi.

Bác sĩ:

이 약은 식후에 드세요.

Uống thuốc này sau bữa ăn nhé.

Tại bưu điện

Nhân viên:

어디로 보내실 건가요?

Bạn muốn gửi đến đâu?

Khách:

베트남으로 소포를 보내고 싶어요.

Tôi muốn gửi bưu kiện đến Việt Nam.

Nhân viên:

무게를 재겠습니다.

Tôi sẽ cân trọng lượng.

Nhân viên:

항공편으로 하시겠어요?

Bạn muốn gửi đường hàng không không?

Luyện tập với Flashcard tương tác

Ôn tập 150 từ vựng TOPIK 2 Phần 3 với hệ thống flashcard SRS thông minh — ghi nhớ lâu hơn, hiệu quả hơn

Bài viết liên quan

Chào mừng đến Hà Dím!

Mình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!

Đề thi TOPIK I/II

Flashcard SRS

Truyện chêm