Về trang chủ

Ngữ Pháp Tiếng Hàn

60 pattern từ A1 đến B2 · Ví dụ thực tế · Quiz luyện tập · Liên kết từ vựng

10

A1

26

A2

10

B1

14

B2

Ôn ngữ pháp bằng SRS

Học theo lịch khoa học — nhớ lâu hơn gấp 3 lần

Bắt đầu Grammar SRS
A1 · A1 — Sơ cấp

~이에요 / ~예요

Là... / Thì... (xác nhận danh tính hoặc phân loại)

Cách dùng

Dùng sau danh từ để nói "là...". ~이에요 sau danh từ kết thúc bằng phụ âm, ~예요 sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm.

Cấu trúc

Danh từ (phụ âm cuối) + 이에요 / Danh từ (nguyên âm cuối) + 예요

Lưu ý quan trọng

⚠ Phủ định: ~이/가 아니에요 (không phải là). Ví dụ: 학생이 아니에요 — Không phải học sinh.

Ví dụ thực tế

1

저는 학생이에요.

Jeoneun haksaengieyo.

Tôi là học sinh.

2

이것은 책이에요.

Igeoseun chaegieyo.

Cái này là sách.

3

제 이름은 민준이에요.

Je ireumeun Minjunieyo.

Tên tôi là Minjun.

danh từvị ngữcơ bản

Chào mừng đến Hà Dím!

Mình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!

Đề thi TOPIK I/II

Flashcard SRS

Truyện chêm