60 pattern từ A1 đến B2 · Ví dụ thực tế · Quiz luyện tập · Liên kết từ vựng
10
A1
26
A2
B1
14
B2
Là... / Thì... (xác nhận danh tính hoặc phân loại)
Đi đến / Đến nơi nào đó
Xin hãy.../Vui lòng... (mệnh lệnh/đề nghị lịch sự)
Đang... (hành động đang diễn ra)
Có... / Không có... (sự tồn tại hoặc sở hữu)
Sẽ... / Định sẽ... (tương lai hoặc dự định)
Đã... (quá khứ đơn — hoàn thành)
Và rồi... / Rồi sau đó... (nối hai hành động theo thứ tự)
Không... (phủ định chủ động) / Không thể... (phủ định khả năng)
Cũng (thêm vào, bổ sung thông tin)
Muốn (làm gì đó)
Vì.../Nên... (nguyên nhân → kết quả)
Nếu... / Khi... (điều kiện)
Nhưng... / Mặc dù... (tương phản)
Dù... cũng / Mặc dù... vẫn
Phải... / Cần phải... (nghĩa vụ, bắt buộc)
Đừng... / Không được... (cấm đoán, khuyên không nên)
Đi để... / Đến để... (mục đích di chuyển)
Vì... / Do... (nguyên nhân trung tính)
Vì bỗng nhiên... nên... (nguyên nhân tiêu cực bất ngờ)
Suýt nữa... / Gần như... (sự kiện suýt xảy ra nhưng không xảy ra)
Càng... càng... (tỷ lệ thuận)
Tôi sẽ... (cam kết, hứa hẹn với người khác)
Biết... không / Không biết... (câu hỏi gián tiếp)
Có thể... / Không thể... (khả năng)
Làm... cho (ai đó) / Giúp... (hành động vì lợi ích người khác)
Đi ra để... / Đến đây để... (mục đích di chuyển)
Có vẻ như... / Hình như... (phỏng đoán)
Để... / Nhằm... (mục đích)
Vừa... vừa... / Trong khi... (đồng thời)
Tùy theo... / Theo... (phụ thuộc vào / dẫn nguồn)
Ôn ngữ pháp bằng SRS
Học theo lịch khoa học — nhớ lâu hơn gấp 3 lần
Dùng sau danh từ để nói "là...". ~이에요 sau danh từ kết thúc bằng phụ âm, ~예요 sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm.
Danh từ (phụ âm cuối) + 이에요 / Danh từ (nguyên âm cuối) + 예요
⚠ Phủ định: ~이/가 아니에요 (không phải là). Ví dụ: 학생이 아니에요 — Không phải học sinh.
저는 학생이에요.
Jeoneun haksaengieyo.
Tôi là học sinh.
이것은 책이에요.
Igeoseun chaegieyo.
Cái này là sách.
제 이름은 민준이에요.
Je ireumeun Minjunieyo.
Tên tôi là Minjun.
Mình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!
Đề thi TOPIK I/II
Flashcard SRS
Truyện chêm