Ôn tập tổng hợp

TOPIK 2 — Ôn tập Phần 1-4

Tổng hợp 541 từ vựng TOPIK II từ 4 phần — bộ lọc theo chủ đề và quiz tương tác

Phần 1: 150 từ
Phần 2: 150 từ
Phần 3: 150 từ
Phần 4: 91 từ
Trang chủBlogÔn tập TOPIK 2 Tổng hợp

Chế độ Quiz tương tác

Kiểm tra kiến thức với câu hỏi trắc nghiệm — chọn phần và số câu muốn làm

Hiển thị 541 / 541 từ vựng

#Tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtPhần
1울리다[ullida]Làm cho khócPhần 1
2웃기다[utgida]Làm cho cười, gây cườiPhần 1
3입히다[ipida]Mặc đồ cho (ai đó)Phần 1
4깨우다[kkaeuda]Đánh thức (ai đó)Phần 1
5앉히다[anchida]Đặt ngồi xuống, cho ngồiPhần 1
6알리다[allida]Cho biết, thông báoPhần 1
7맡기다[matkida]Giao phó, ký gửiPhần 1
8살리다[sallida]Cứu sống, làm cho sống lạiPhần 1
9낮추다[nachuda]Hạ thấp, làm cho thấp xuốngPhần 1
10녹이다[nogida]Làm cho tan chảyPhần 1
11높이다[nopida]Nâng cao, làm cho cao lênPhần 1
12끓이다[kkulida]Đun sôi, nấu sôiPhần 1
13남기다[namgida]Để lại, làm cho thừa raPhần 1
14태우다[taeuda]Cho đi nhờ xe / Làm cháyPhần 1
15먹이다[meogida]Cho ăn, đút ănPhần 1
16죽이다[jugida]Giết, làm cho chếtPhần 1
17세우다[seuda]Cho dừng lại, dựng lênPhần 1
18비우다[biuda]Làm cho trống rỗngPhần 1
19보이다[boida]Cho thấy, hiển thịPhần 1
20속이다[sogida]Lừa dối, lừa gạtPhần 1
21닫히다[dachida]Bị đóng, được đóngPhần 1
22열리다[yeollida]Được mở, mở raPhần 1
23쫓기다[jjokgida]Bị đuổi theo, bị truy đuổiPhần 1
24읽히다[ilgida]Cho đọc, được đọcPhần 1
25솔직히[soljiki]Một cách trung thực, thẳng thắnPhần 1
26시원하다[siwonhada]Mát mẻ, sảng khoáiPhần 1
27소중하다[sojunghada]Quý giá, quan trọngPhần 1
28수술[susul]Phẫu thuậtPhần 1
29심리[simni]Tâm lýPhần 1
30치과[chigwa]Nha khoaPhần 1

Hub TOPIK 2 — Tổng hợp 4 phần

Xem toàn bộ lộ trình học TOPIK II, link đến blog và flashcard từng phần

Vào Hub TOPIK 2

Học Flashcard theo từng phần

Chào mừng đến Hà Dím!

Mình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!

Đề thi TOPIK I/II

Flashcard SRS

Truyện chêm