Tổng hợp 541 từ vựng TOPIK II từ 4 phần — bộ lọc theo chủ đề và quiz tương tác
Kiểm tra kiến thức với câu hỏi trắc nghiệm — chọn phần và số câu muốn làm
Hiển thị 541 / 541 từ vựng
| # | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Phần |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 울리다 | [ullida] | Làm cho khóc | Phần 1 |
| 2 | 웃기다 | [utgida] | Làm cho cười, gây cười | Phần 1 |
| 3 | 입히다 | [ipida] | Mặc đồ cho (ai đó) | Phần 1 |
| 4 | 깨우다 | [kkaeuda] | Đánh thức (ai đó) | Phần 1 |
| 5 | 앉히다 | [anchida] | Đặt ngồi xuống, cho ngồi | Phần 1 |
| 6 | 알리다 | [allida] | Cho biết, thông báo | Phần 1 |
| 7 | 맡기다 | [matkida] | Giao phó, ký gửi | Phần 1 |
| 8 | 살리다 | [sallida] | Cứu sống, làm cho sống lại | Phần 1 |
| 9 | 낮추다 | [nachuda] | Hạ thấp, làm cho thấp xuống | Phần 1 |
| 10 | 녹이다 | [nogida] | Làm cho tan chảy | Phần 1 |
| 11 | 높이다 | [nopida] | Nâng cao, làm cho cao lên | Phần 1 |
| 12 | 끓이다 | [kkulida] | Đun sôi, nấu sôi | Phần 1 |
| 13 | 남기다 | [namgida] | Để lại, làm cho thừa ra | Phần 1 |
| 14 | 태우다 | [taeuda] | Cho đi nhờ xe / Làm cháy | Phần 1 |
| 15 | 먹이다 | [meogida] | Cho ăn, đút ăn | Phần 1 |
| 16 | 죽이다 | [jugida] | Giết, làm cho chết | Phần 1 |
| 17 | 세우다 | [seuda] | Cho dừng lại, dựng lên | Phần 1 |
| 18 | 비우다 | [biuda] | Làm cho trống rỗng | Phần 1 |
| 19 | 보이다 | [boida] | Cho thấy, hiển thị | Phần 1 |
| 20 | 속이다 | [sogida] | Lừa dối, lừa gạt | Phần 1 |
| 21 | 닫히다 | [dachida] | Bị đóng, được đóng | Phần 1 |
| 22 | 열리다 | [yeollida] | Được mở, mở ra | Phần 1 |
| 23 | 쫓기다 | [jjokgida] | Bị đuổi theo, bị truy đuổi | Phần 1 |
| 24 | 읽히다 | [ilgida] | Cho đọc, được đọc | Phần 1 |
| 25 | 솔직히 | [soljiki] | Một cách trung thực, thẳng thắn | Phần 1 |
| 26 | 시원하다 | [siwonhada] | Mát mẻ, sảng khoái | Phần 1 |
| 27 | 소중하다 | [sojunghada] | Quý giá, quan trọng | Phần 1 |
| 28 | 수술 | [susul] | Phẫu thuật | Phần 1 |
| 29 | 심리 | [simni] | Tâm lý | Phần 1 |
| 30 | 치과 | [chigwa] | Nha khoa | Phần 1 |
Xem toàn bộ lộ trình học TOPIK II, link đến blog và flashcard từng phần
Mình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!
Đề thi TOPIK I/II
Flashcard SRS
Truyện chêm