TOPIK II — Phần 4

Từ vựng Tính cách & Cảm xúc

91 từ vựng TOPIK 2 về tính cách, cảm xúc, giao tiếp, thói quen và xã hội — có phiên âm chuẩn và ví dụ thực tế

91 từ vựng
Phiên âm chuẩn
Ví dụ thực tế
TOPIK II Cấp 3-6
Trang chủBlogTOPIK 2 Phần 4 — Tính cách & Cảm xúc

Tại sao cần học từ vựng tính cách và cảm xúc trong TOPIK II?

Trong kỳ thi TOPIK II (cấp 3-6), các chủ đề về tính cách con người, cảm xúc, giao tiếp xã hộigiá trị sống xuất hiện rất thường xuyên trong cả phần đọc hiểu lẫn viết luận. Đây là những từ vựng giúp bạn diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc một cách tự nhiên và phong phú — điều mà người học tiếng Hàn ở trình độ trung cấp trở lên cần nắm vững.

Bộ từ vựng TOPIK 2 Phần 4 này bao gồm 91 từ được chia thành 5 nhóm chủ đề: Tính cách, Cảm xúc, Giao tiếp & Quan hệ, Thói quen & Cuộc sống, và Xã hội & Văn hóa. Mỗi từ đều có phiên âm chuẩn theo hệ thống Romanization của Hàn Quốc, nghĩa tiếng Việt chính xác và câu ví dụ thực tế.

Đặc biệt, nhiều từ trong nhóm này thường gây nhầm lẫn cho người học Việt Nam như: 착하다 vs 좋다, 고민 vs 걱정, hay cách dùng các cụm từ cảm xúc như 화가 나다, 짜증이 나다. Hãy chú ý đọc phần mẹo học ở cuối bài để tránh những lỗi phổ biến này.

Hiển thị 62 / 62 từ vựng

Tính cáchDanh từ
성격
[seong-gyeok]
Nhấn để xem nghĩa
Tính cách
성격이 좋아요.
Tính cách tốt.
Nhấn để quay lại
Tính cáchTính từ
착하다
[cha-ka-da]
Nhấn để xem nghĩa
Hiền lành, tốt bụng
그 사람은 정말 착해요.
Người đó thật sự hiền lành.
Nhấn để quay lại
Tính cáchTính từ
활발하다
[hwal-bal-ha-da]
Nhấn để xem nghĩa
Hoạt bát, năng nổ
아이가 활발해요.
Đứa trẻ rất hoạt bát.
Nhấn để quay lại
Tính cáchTính từ
내성적이다
[nae-seong-jeok-i-da]
Nhấn để xem nghĩa
Nội tâm, hướng nội
저는 내성적이에요.
Tôi là người hướng nội.
Nhấn để quay lại
Tính cáchTính từ
외향적이다
[oe-hyang-jeok-i-da]
Nhấn để xem nghĩa
Hướng ngoại
그는 외향적이에요.
Anh ấy là người hướng ngoại.
Nhấn để quay lại
Tính cáchTính từ
꼼꼼하다
[kkom-kkom-ha-da]
Nhấn để xem nghĩa
Tỉ mỉ, cẩn thận
꼼꼼하게 확인해요.
Kiểm tra tỉ mỉ.
Nhấn để quay lại
Tính cáchĐộng từ
덜렁대다
[deol-leong-dae-da]
Nhấn để xem nghĩa
Cẩu thả, hay quên, hậu đậu
덜렁대서 실수가 많아요.
Vì hậu đậu nên hay mắc lỗi.
Nhấn để quay lại
Tính cáchCụm từ
고집이 세다
[go-jib-i se-da]
Nhấn để xem nghĩa
Bảo thủ, cố chấp
고집이 세서 설득하기 어려워요.
Bảo thủ nên khó thuyết phục.
Nhấn để quay lại
Tính cáchTính từ
부지런하다
[bu-ji-reon-ha-da]
Nhấn để xem nghĩa
Chăm chỉ, cần cù
부지런한 사람이에요.
Là người chăm chỉ.
Nhấn để quay lại
Tính cáchTính từ
게으르다
[ge-eu-reu-da]
Nhấn để xem nghĩa
Lười biếng
게으르면 안 돼요.
Không được lười biếng.
Nhấn để quay lại
Tính cáchCụm từ
성격이 급하다
[seong-gyeok-i geu-pa-da]
Nhấn để xem nghĩa
Nóng vội, vội vàng
성격이 급해서 실수해요.
Vì nóng vội nên hay mắc lỗi.
Nhấn để quay lại
Tính cáchTính từ
느긋하다
[neu-geut-ha-da]
Nhấn để xem nghĩa
Thong thả, thong dong
느긋하게 기다려요.
Chờ đợi thong thả.
Nhấn để quay lại
Tính cáchTính từ
이기적이다
[i-gi-jeok-i-da]
Nhấn để xem nghĩa
Ích kỷ
이기적인 행동이에요.
Đó là hành động ích kỷ.
Nhấn để quay lại
Tính cáchTính từ
정직하다
[jeong-jik-ha-da]
Nhấn để xem nghĩa
Trung thực, chính trực
정직하게 말해요.
Nói thật thà.
Nhấn để quay lại
Tính cáchTính từ
예의 바르다
[ye-ui ba-reu-da]
Nhấn để xem nghĩa
Lễ phép, lịch sự
예의 바른 학생이에요.
Là học sinh lễ phép.
Nhấn để quay lại
Tính cáchTính từ
무뚝뚝하다
[mu-ttuk-ttuk-ha-da]
Nhấn để xem nghĩa
Lạnh lùng, thô lỗ, ít nói
무뚝뚝해 보이지만 착해요.
Trông lạnh lùng nhưng tốt bụng.
Nhấn để quay lại
Tính cáchTính từ
다정하다
[da-jeong-ha-da]
Nhấn để xem nghĩa
Đa tình, ấm áp, tình cảm
다정한 사람이에요.
Là người tình cảm.
Nhấn để quay lại
Tính cáchDanh từ
유머 감각
[yu-meo gam-gak]
Nhấn để xem nghĩa
Khiếu hài hước
유머 감각이 있어요.
Có khiếu hài hước.
Nhấn để quay lại
Tính cáchCụm từ
자신감이 있다
[ja-sin-gam-i it-da]
Nhấn để xem nghĩa
Có lòng tự trọng, tự tin
자신감이 있어야 해요.
Cần phải tự tin.
Nhấn để quay lại
Cảm xúcDanh từ
고민
[go-min]
Nhấn để xem nghĩa
Lo lắng, trăn trở
고민이 많아요.
Có nhiều điều trăn trở.
Nhấn để quay lại
Cảm xúcDanh từ
스트레스
[seu-teu-le-seu]
Nhấn để xem nghĩa
Áp lực (Stress)
스트레스를 받아요.
Bị áp lực.
Nhấn để quay lại
Cảm xúcTính từ
우울하다
[u-ul-ha-da]
Nhấn để xem nghĩa
U sầu, buồn bã
요즘 우울해요.
Dạo này buồn bã.
Nhấn để quay lại
Cảm xúcTính từ
외롭다
[oe-lop-da]
Nhấn để xem nghĩa
Cô đơn
혼자라서 외로워요.
Vì một mình nên cô đơn.
Nhấn để quay lại
Cảm xúcTính từ
그립다
[geu-lip-da]
Nhấn để xem nghĩa
Nhớ nhung
고향이 그리워요.
Nhớ quê hương.
Nhấn để quay lại
Cảm xúcĐộng từ
긴장되다
[gin-jang-doe-da]
Nhấn để xem nghĩa
Bị căng thẳng, hồi hộp
발표 전에 긴장돼요.
Hồi hộp trước khi thuyết trình.
Nhấn để quay lại
Cảm xúcĐộng từ
당황하다
[dang-hwang-ha-da]
Nhấn để xem nghĩa
Bối rối, lúng túng
갑자기 당황했어요.
Bỗng nhiên bối rối.
Nhấn để quay lại
Cảm xúcĐộng từ
실망하다
[sil-mang-ha-da]
Nhấn để xem nghĩa
Thất vọng
결과에 실망했어요.
Thất vọng với kết quả.
Nhấn để quay lại
Cảm xúcĐộng từ
후회하다
[hu-hoe-ha-da]
Nhấn để xem nghĩa
Hối hận
그때 결정을 후회해요.
Hối hận về quyết định lúc đó.
Nhấn để quay lại
Cảm xúcĐộng từ
만족하다
[man-jok-ha-da]
Nhấn để xem nghĩa
Mãn nguyện, hài lòng
결과에 만족해요.
Hài lòng với kết quả.
Nhấn để quay lại
Cảm xúcTính từ
기쁘다
[gi-ppeu-da]
Nhấn để xem nghĩa
Vui mừng
합격해서 기뻐요.
Vui vì đậu rồi.
Nhấn để quay lại
Cảm xúcTính từ
슬프다
[seul-peu-da]
Nhấn để xem nghĩa
Buồn phiền
이별이 슬퍼요.
Chia tay thật buồn.
Nhấn để quay lại
Cảm xúcCụm từ
화가 나다
[hwa-ga na-da]
Nhấn để xem nghĩa
Nổi giận
불공평해서 화가 나요.
Nổi giận vì bất công.
Nhấn để quay lại
Cảm xúcCụm từ
짜증이 나다
[jja-jeung-i na-da]
Nhấn để xem nghĩa
Bực bội, khó chịu
소음 때문에 짜증이 나요.
Bực bội vì tiếng ồn.
Nhấn để quay lại
Cảm xúcĐộng từ
놀라다
[nol-la-da]
Nhấn để xem nghĩa
Ngạc nhiên, giật mình
갑자기 놀랐어요.
Bỗng nhiên giật mình.
Nhấn để quay lại
Cảm xúcTính từ
부럽다
[bu-reop-da]
Nhấn để xem nghĩa
Ghen tị (nghĩa tích cực), ngưỡng mộ
그 사람이 부러워요.
Ngưỡng mộ người đó.
Nhấn để quay lại
Cảm xúcTính từ
창피하다
[chang-pi-ha-da]
Nhấn để xem nghĩa
Xấu hổ, hổ thẹn
실수해서 창피해요.
Xấu hổ vì mắc lỗi.
Nhấn để quay lại
Cảm xúcTính từ
편안하다
[pyeon-an-ha-da]
Nhấn để xem nghĩa
Bình an, thoải mái
집에 있으면 편안해요.
Ở nhà thì thoải mái.
Nhấn để quay lại
Cảm xúcDanh từ
불만
[bul-man]
Nhấn để xem nghĩa
Bất mãn
불만이 있어요.
Có sự bất mãn.
Nhấn để quay lại
Giao tiếpDanh từ
소통
[so-tong]
Nhấn để xem nghĩa
Thông tỏ, giao tiếp
소통이 중요해요.
Giao tiếp rất quan trọng.
Nhấn để quay lại
Giao tiếpDanh từ
오해
[o-hae]
Nhấn để xem nghĩa
Hiểu lầm
오해가 생겼어요.
Có sự hiểu lầm.
Nhấn để quay lại
Giao tiếpDanh từ
화해
[hwa-hae]
Nhấn để xem nghĩa
Hòa giải
화해했어요.
Đã hòa giải rồi.
Nhấn để quay lại
Giao tiếpDanh từ
사과
[sa-gwa]
Nhấn để xem nghĩa
Xin lỗi
진심으로 사과해요.
Xin lỗi chân thành.
Nhấn để quay lại
Giao tiếpDanh từ
용서
[yong-seo]
Nhấn để xem nghĩa
Tha thứ
용서해 주세요.
Xin hãy tha thứ.
Nhấn để quay lại
Giao tiếpDanh từ
위로
[wi-lo]
Nhấn để xem nghĩa
An ủi
친구를 위로해요.
An ủi bạn bè.
Nhấn để quay lại
Giao tiếpDanh từ
격려
[gyeong-nyeo]
Nhấn để xem nghĩa
Khích lệ, động viên
격려해 주셔서 감사해요.
Cảm ơn vì đã động viên.
Nhấn để quay lại
Giao tiếpDanh từ
칭찬
[ching-chan]
Nhấn để xem nghĩa
Khen ngợi
칭찬을 받았어요.
Được khen ngợi rồi.
Nhấn để quay lại
Thói quenDanh từ
습관
[seup-gwan]
Nhấn để xem nghĩa
Thói quen
좋은 습관을 만들어요.
Tạo thói quen tốt.
Nhấn để quay lại
Thói quenCụm từ
약속을 지키다
[yak-sok-eul ji-ki-da]
Nhấn để xem nghĩa
Giữ lời hứa
약속을 꼭 지켜요.
Nhất định giữ lời hứa.
Nhấn để quay lại
Thói quenCụm từ
약속을 어기다
[yak-sok-eul eo-gi-da]
Nhấn để xem nghĩa
Thất hứa
약속을 어기면 안 돼요.
Không được thất hứa.
Nhấn để quay lại
Thói quenĐộng từ
낭비하다
[nang-bi-ha-da]
Nhấn để xem nghĩa
Lãng phí
시간을 낭비하지 마세요.
Đừng lãng phí thời gian.
Nhấn để quay lại
Thói quenĐộng từ
미루다
[mi-lu-da]
Nhấn để xem nghĩa
Trì hoãn
일을 미루지 마세요.
Đừng trì hoãn công việc.
Nhấn để quay lại
Thói quenĐộng từ
포기하다
[po-gi-ha-da]
Nhấn để xem nghĩa
Từ bỏ
절대 포기하지 마세요.
Đừng bao giờ từ bỏ.
Nhấn để quay lại
Thói quenĐộng từ
극복하다
[geuk-bok-ha-da]
Nhấn để xem nghĩa
Khắc phục, vượt qua
어려움을 극복해요.
Vượt qua khó khăn.
Nhấn để quay lại
Thói quenĐộng từ
노력하다
[no-ryeok-ha-da]
Nhấn để xem nghĩa
Nỗ lực
열심히 노력해요.
Nỗ lực chăm chỉ.
Nhấn để quay lại
Xã hộiDanh từ
가치관
[ga-chi-gwan]
Nhấn để xem nghĩa
Quan điểm sống
가치관이 달라요.
Quan điểm sống khác nhau.
Nhấn để quay lại
Xã hộiDanh từ
태도
[tae-do]
Nhấn để xem nghĩa
Thái độ
태도가 중요해요.
Thái độ rất quan trọng.
Nhấn để quay lại
Xã hộiDanh từ
사회
[sa-hoe]
Nhấn để xem nghĩa
Xã hội
사회에 기여해요.
Đóng góp cho xã hội.
Nhấn để quay lại
Xã hộiDanh từ
문화
[mun-hwa]
Nhấn để xem nghĩa
Văn hóa
문화를 이해해요.
Hiểu văn hóa.
Nhấn để quay lại
Xã hộiDanh từ
전통
[jeon-tong]
Nhấn để xem nghĩa
Truyền thống
전통을 지켜요.
Gìn giữ truyền thống.
Nhấn để quay lại
Xã hộiDanh từ
역사
[yeok-sa]
Nhấn để xem nghĩa
Lịch sử
역사를 배워요.
Học lịch sử.
Nhấn để quay lại
Xã hộiDanh từ
경제
[gyeong-je]
Nhấn để xem nghĩa
Kinh tế
경제가 성장해요.
Kinh tế tăng trưởng.
Nhấn để quay lại
Xã hộiDanh từ
[beop]
Nhấn để xem nghĩa
Pháp luật
법을 지켜야 해요.
Phải tuân thủ pháp luật.
Nhấn để quay lại

Mẹo học từ vựng tính cách & cảm xúc

Phân biệt 착하다 vs 좋다

착하다 chỉ tính cách hiền lành, tốt bụng của người. 좋다 là tốt/hay nói chung. Ví dụ: 그 사람은 착해요 (Người đó hiền lành) vs 이 음식이 좋아요 (Món này ngon).

Cách dùng 고민 vs 걱정

고민 là trăn trở, suy nghĩ về vấn đề chưa giải quyết được. 걱정 là lo lắng, lo âu về điều gì đó. 고민이 있어요 = Tôi đang trăn trở. 걱정하지 마세요 = Đừng lo lắng.

Biểu đạt cảm xúc tự nhiên

Người Hàn thường dùng cụm từ: 화가 나다 (nổi giận), 짜증이 나다 (bực bội), 기분이 좋다 (tâm trạng tốt). Lưu ý: 나다 là động từ "phát sinh/xuất hiện" nên không thể nói 화가 있다.

Tính cách hướng nội/ngoại

내성적이다 (hướng nội) và 외향적이다 (hướng ngoại) là tính từ ghép. Khi nói về bản thân: 저는 내성적인 편이에요 = Tôi thiên về hướng nội. Thêm -인 편이에요 để nói "thiên về...".

Mẫu câu thường gặp trong TOPIK II

-인 편이다

Thiên về... / Có xu hướng...

저는 내성적인 편이에요.

Tôi thiên về hướng nội.

-아/어 보이다

Trông có vẻ...

그 사람은 착해 보여요.

Người đó trông có vẻ hiền lành.

-기 때문에

Vì... nên...

성격이 급하기 때문에 실수가 많아요.

Vì tính nóng vội nên hay mắc lỗi.

-아/어서 다행이다

May mà... / Thật may là...

합격해서 다행이에요.

May mà đậu rồi.

-고 싶다

Muốn...

스트레스를 풀고 싶어요.

Muốn giải tỏa áp lực.

Luyện tập với Flashcard tương tác

Ôn tập 91 từ vựng TOPIK 2 Phần 4 với hệ thống flashcard SRS thông minh — ghi nhớ lâu hơn, hiệu quả hơn

Học Flashcard ngay

Bài viết liên quan

Chào mừng đến Hà Dím!

Mình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!

Đề thi TOPIK I/II

Flashcard SRS

Truyện chêm