Tiếng Hàn tại trường học
Tiếng Hàn giao tiếp40 câu mẫuA1–B1

Tiếng Hàn Tại Trường Học

40 câu tiếng Hàn thiết yếu cho học sinh, sinh viên — từ đăng ký nhập học đến giao tiếp trong lớp và thư viện.

Chủ đề

Đăng ký nhập học & Hỏi thông tin

8 câu mẫu

1

입학 신청서는 어디서 받을 수 있어요?

ip-hak sin-cheong-seo-neun eo-di-seo ba-deul su it-seo-yo?

Tôi có thể lấy đơn nhập học ở đâu?

2

등록금은 얼마예요?

deung-nok-geum-eun eol-ma-ye-yo?

Học phí là bao nhiêu?

3

수업은 몇 시에 시작해요?

su-eob-eun myeot si-e si-jak-hae-yo?

Lớp học bắt đầu lúc mấy giờ?

4

이 수업은 몇 학점이에요?

i su-eob-eun myeot hak-jeom-i-e-yo?

Môn học này mấy tín chỉ?

5

강의실이 어디예요?

gang-ui-si-ri eo-di-ye-yo?

Phòng học ở đâu?

6

담당 선생님이 누구예요?

dam-dang seon-saeng-ni-mi nu-gu-ye-yo?

Giáo viên phụ trách là ai?

7

수강 신청은 어떻게 해요?

su-gang sin-cheong-eun eo-tteo-ke hae-yo?

Đăng ký môn học như thế nào?

8

학생증을 어디서 만들어요?

hak-saeng-jeung-eul eo-di-seo man-deu-reo-yo?

Làm thẻ sinh viên ở đâu?

Từ vựng trường học cần biết

학교

hak-gyo

Trường học

교실

gyo-sil

Phòng học

도서관

do-seo-gwan

Thư viện

선생님

seon-saeng-nim

Giáo viên

학생

hak-saeng

Học sinh

교과서

gyo-gwa-seo

Sách giáo khoa

숙제

suk-je

Bài tập về nhà

시험

si-heom

Bài kiểm tra / Kỳ thi

성적

seong-jeok

Điểm số / Kết quả học tập

출석

chul-seok

Điểm danh / Có mặt

결석

gyeol-seok

Vắng mặt

수업

su-eop

Tiết học / Lớp học

강의

gang-ui

Bài giảng

발표

bal-pyo

Thuyết trình

과제

gwa-je

Bài tập / Đề tài

졸업

jol-eop

Tốt nghiệp

Cấu trúc ngữ pháp hay dùng

-(으)세요

Yêu cầu lịch sự

교과서를 펴세요. (Mở sách giáo khoa ra.)

-고 싶어요

Muốn làm gì

성적을 올리고 싶어요. (Tôi muốn nâng điểm.)

-(으)ㄹ 수 있어요?

Hỏi về khả năng / xin phép

노트 빌려줄 수 있어요? (Bạn có thể cho tôi mượn vở không?)

-아/어 주세요

Nhờ ai làm gì

다시 설명해 주세요. (Xin giải thích lại giúp tôi.)

Chào mừng đến Hà Dím!

Mình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!

Đề thi TOPIK I/II

Flashcard SRS

Truyện chêm