Từ "Xin chào" đến "Tạm biệt", từ "Cảm ơn" đến "Xin lỗi" — tất cả câu chào hỏi tiếng Hàn cơ bản nhất mà người học cần biết đầu tiên. Kèm phiên âm chuẩn và ghi chú cách dùng.
Chào hỏi là bước đầu tiên và quan trọng nhất khi học bất kỳ ngôn ngữ nào. Trong tiếng Hàn, chào hỏi có nhiều cấp độ lịch sự khác nhau tùy theo đối tượng giao tiếp. Bài viết này tổng hợp 40 câu tiếng Hàn chào hỏi cơ bản chia theo 5 nhóm tình huống, kèm ghi chú cách dùng để bạn không bị nhầm lẫn.
8 mẫu câu — Kèm ghi chú cách dùng
| # | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 안녕하세요! Dùng mọi lúc, mọi nơi | An-nyeong-ha-se-yo! | Xin chào! (lịch sự) | |
| 2 | 안녕! Dùng với bạn bè, người thân | An-nyeong! | Chào! (thân mật) | |
| 3 | 처음 뵙겠습니다. | Cheo-eum boep-get-seum-ni-da. | Rất vui được gặp bạn lần đầu. | |
| 4 | 만나서 반가워요. | Man-na-seo ban-ga-wo-yo. | Rất vui được gặp bạn. | |
| 5 | 저는 [이름]이에요/예요. | Jeo-neun [tên]-i-e-yo/ye-yo. | Tôi là [tên]. | |
| 6 | 이름이 뭐예요? | I-reum-i mwo-ye-yo? | Tên bạn là gì? | |
| 7 | 어느 나라 사람이에요? | Eo-neu na-ra sa-ra-mi-e-yo? | Bạn là người nước nào? | |
| 8 | 저는 베트남 사람이에요. | Jeo-neun be-teu-nam sa-ra-mi-e-yo. | Tôi là người Việt Nam. |
Những điểm ngữ pháp và văn hóa cần nắm khi học chào hỏi tiếng Hàn.
"안녕하세요" là dạng lịch sự, dùng với người lớn tuổi, người lạ, cấp trên. "안녕" là dạng thân mật, chỉ dùng với bạn bè, người thân, trẻ em.
Đây là điểm khó nhất khi học chào tạm biệt tiếng Hàn. "가세요" (đi) dùng khi bạn ở lại, người kia ra đi. "계세요" (ở lại) dùng khi bạn ra đi, người kia ở lại.
"감사합니다" là dạng kính ngữ cao nhất, dùng trong tình huống trang trọng. "고마워요" là dạng lịch sự thông thường. "고마워" là dạng thân mật.
Đây là câu hỏi thăm đặc trưng của văn hóa Hàn Quốc. Người Hàn hay hỏi "Ăn cơm chưa?" thay vì "Bạn có khỏe không?" như một cách thể hiện sự quan tâm.
Mình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!
Đề thi TOPIK I/II
Flashcard SRS
Truyện chêm