Du lịch Hàn Quốc
Tiếng Hàn giao tiếpA1–A2Du lịch Hàn Quốc

Tiếng Hàn Đi Du Lịch — 40 Câu Giao Tiếp Thiết Yếu

Từ sân bay đến khách sạn, từ hỏi đường đến mua sắm — 40 câu tiếng Hàn này sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp trong mọi tình huống khi du lịch Hàn Quốc.

6 phút đọc40 mẫu câu5 tình huống

Du lịch Hàn Quốc ngày càng phổ biến với người Việt Nam. Dù bạn đến Seoul, Busan hay Jeju, biết một số câu tiếng Hàn cơ bản sẽ giúp chuyến đi trở nên dễ dàng và thú vị hơn rất nhiều. Người Hàn rất trân trọng khi du khách cố gắng nói tiếng Hàn!

Bài viết này tổng hợp 40 câu tiếng Hàn giao tiếp du lịch chia theo 5 tình huống thực tế: sân bay, khách sạn, đi lại, tham quan mua sắm, và tình huống khẩn cấp.

Tại sân bay & nhập cảnh

8 câu giao tiếp thực tế

#Tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1여권을 보여 주세요.Yeo-gwon-eul bo-yeo ju-se-yo.Xin hãy cho xem hộ chiếu.
2입국 목적이 뭐예요?Ip-guk mok-jeok-i mwo-ye-yo?Mục đích nhập cảnh là gì?
3관광이에요.Gwan-gwang-i-e-yo.Là du lịch.
4며칠 동안 있을 거예요?Myeo-chil dong-an i-sseul geo-ye-yo?Bạn sẽ ở bao nhiêu ngày?
5일주일이요.Il-ju-il-i-yo.Một tuần.
6짐을 찾는 곳이 어디예요?Jim-eul chan-neun got-i eo-di-ye-yo?Chỗ nhận hành lý ở đâu?
7공항버스는 어디서 타요?Gong-hang-beo-seu-neun eo-di-seo ta-yo?Xe buýt sân bay đi từ đâu?
8시내까지 얼마나 걸려요?Si-nae-kka-ji eol-ma-na geol-lyeo-yo?Đến trung tâm thành phố mất bao lâu?

Ngữ Pháp Cần Biết Khi Du Lịch

4 cấu trúc ngữ pháp quan trọng nhất — hiểu rồi là tự tạo câu được ngay.

1

-아/어 주세요 (nhờ vả lịch sự)

Cấu trúc nhờ ai đó làm gì một cách lịch sự. Rất cần thiết khi du lịch để nhờ người địa phương giúp đỡ.

택시 불러 주세요 (Gọi taxi cho tôi)사진 찍어 주세요 (Chụp ảnh cho tôi)수건 더 주세요 (Cho thêm khăn)
2

-이/가 어디예요? (hỏi địa điểm)

Hỏi vị trí của một địa điểm. Thay tên địa điểm vào trước "-이/가 어디예요?" là dùng được ngay.

지하철역이 어디예요? (Ga tàu ở đâu?)화장실이 어디예요? (Nhà vệ sinh ở đâu?)출구가 어디예요? (Lối ra ở đâu?)
3

-을/를 잃어버렸어요 (bị mất đồ)

Dùng khi báo mất đồ. Thay tên đồ vật vào trước "-을/를 잃어버렸어요" là xong.

지갑을 잃어버렸어요 (Mất ví)핸드폰을 잃어버렸어요 (Mất điện thoại)여권을 잃어버렸어요 (Mất hộ chiếu)
4

얼마나 걸려요? (hỏi thời gian)

Hỏi mất bao lâu để đến nơi hoặc làm gì đó. Cực kỳ hữu ích khi di chuyển.

걸어서 얼마나 걸려요? (Đi bộ mất bao lâu?)지하철로 얼마나 걸려요? (Đi tàu mất bao lâu?)택시로 얼마나 걸려요? (Đi taxi mất bao lâu?)

Mẹo du lịch Hàn Quốc bằng tiếng Hàn

  • Lưu địa chỉ bằng tiếng Hàn: Chụp ảnh địa chỉ khách sạn bằng tiếng Hàn để dễ dàng cho tài xế taxi xem.
  • Dùng Naver Maps: Ứng dụng bản đồ phổ biến nhất ở Hàn Quốc, hỗ trợ tiếng Việt.
  • Mua T-money card: Thẻ giao thông dùng được cho tàu điện ngầm, xe buýt, thậm chí cả taxi và cửa hàng tiện lợi.
  • Nói chậm và rõ: Người Hàn sẽ kiên nhẫn lắng nghe nếu bạn nói chậm và rõ ràng.

Chào mừng đến Hà Dím!

Mình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!

Đề thi TOPIK I/II

Flashcard SRS

Truyện chêm