
Từ sân bay đến khách sạn, từ hỏi đường đến mua sắm — 40 câu tiếng Hàn này sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp trong mọi tình huống khi du lịch Hàn Quốc.
Du lịch Hàn Quốc ngày càng phổ biến với người Việt Nam. Dù bạn đến Seoul, Busan hay Jeju, biết một số câu tiếng Hàn cơ bản sẽ giúp chuyến đi trở nên dễ dàng và thú vị hơn rất nhiều. Người Hàn rất trân trọng khi du khách cố gắng nói tiếng Hàn!
Bài viết này tổng hợp 40 câu tiếng Hàn giao tiếp du lịch chia theo 5 tình huống thực tế: sân bay, khách sạn, đi lại, tham quan mua sắm, và tình huống khẩn cấp.
8 câu giao tiếp thực tế
| # | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 여권을 보여 주세요. | Yeo-gwon-eul bo-yeo ju-se-yo. | Xin hãy cho xem hộ chiếu. | |
| 2 | 입국 목적이 뭐예요? | Ip-guk mok-jeok-i mwo-ye-yo? | Mục đích nhập cảnh là gì? | |
| 3 | 관광이에요. | Gwan-gwang-i-e-yo. | Là du lịch. | |
| 4 | 며칠 동안 있을 거예요? | Myeo-chil dong-an i-sseul geo-ye-yo? | Bạn sẽ ở bao nhiêu ngày? | |
| 5 | 일주일이요. | Il-ju-il-i-yo. | Một tuần. | |
| 6 | 짐을 찾는 곳이 어디예요? | Jim-eul chan-neun got-i eo-di-ye-yo? | Chỗ nhận hành lý ở đâu? | |
| 7 | 공항버스는 어디서 타요? | Gong-hang-beo-seu-neun eo-di-seo ta-yo? | Xe buýt sân bay đi từ đâu? | |
| 8 | 시내까지 얼마나 걸려요? | Si-nae-kka-ji eol-ma-na geol-lyeo-yo? | Đến trung tâm thành phố mất bao lâu? |
8 câu giao tiếp thực tế
| # | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 예약했어요. | Ye-yak-hae-sseo-yo. | Tôi đã đặt phòng rồi. | |
| 2 | 체크인 하고 싶어요. | Che-keu-in ha-go si-peo-yo. | Tôi muốn làm thủ tục nhận phòng. | |
| 3 | 방이 준비됐어요? | Bang-i jun-bi-dwaess-eo-yo? | Phòng đã sẵn sàng chưa? | |
| 4 | 조식 포함이에요? | Jo-sik po-ham-i-e-yo? | Có bao gồm bữa sáng không? | |
| 5 | 와이파이 비밀번호가 뭐예요? | Wa-i-pa-i bi-mil-beon-ho-ga mwo-ye-yo? | Mật khẩu wifi là gì? | |
| 6 | 수건을 더 주세요. | Su-geon-eul deo ju-se-yo. | Cho tôi thêm khăn tắm. | |
| 7 | 체크아웃은 몇 시예요? | Che-keu-a-ut-eun myeot si-ye-yo? | Trả phòng lúc mấy giờ? | |
| 8 | 짐을 맡길 수 있어요? | Jim-eul mat-gil su i-sseo-yo? | Tôi có thể gửi hành lý không? |
8 câu giao tiếp thực tế
| # | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 경복궁이 어디예요? | Gyeong-bok-gung-i eo-di-ye-yo? | Cung Gyeongbokgung ở đâu? | |
| 2 | 지하철역이 어디예요? | Ji-ha-cheol-yeok-i eo-di-ye-yo? | Ga tàu điện ngầm ở đâu? | |
| 3 | 걸어서 얼마나 걸려요? | Geol-eo-seo eol-ma-na geol-lyeo-yo? | Đi bộ mất bao lâu? | |
| 4 | 택시 불러 주세요. | Taek-si bul-leo ju-se-yo. | Gọi taxi cho tôi với. | |
| 5 | 여기로 가 주세요. | Yeo-gi-ro ga ju-se-yo. | Cho tôi đến đây. | |
| 6 | 얼마예요? | Eol-ma-ye-yo? | Bao nhiêu tiền? | |
| 7 | 교통카드 어디서 사요? | Gyo-tong-ka-deu eo-di-seo sa-yo? | Mua thẻ giao thông ở đâu? | |
| 8 | 이 버스가 명동에 가요? | I beo-seu-ga Myeong-dong-e ga-yo? | Xe buýt này có đến Myeongdong không? |
8 câu giao tiếp thực tế
| # | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 입장료가 얼마예요? | Ip-jang-nyo-ga eol-ma-ye-yo? | Vé vào cửa bao nhiêu tiền? | |
| 2 | 사진 찍어도 돼요? | Sa-jin jji-geo-do dwae-yo? | Tôi có thể chụp ảnh không? | |
| 3 | 같이 사진 찍어도 될까요? | Ga-chi sa-jin jji-geo-do doel-kka-yo? | Chúng ta có thể chụp ảnh cùng nhau không? | |
| 4 | 이거 얼마예요? | I-geo eol-ma-ye-yo? | Cái này bao nhiêu tiền? | |
| 5 | 좀 깎아 주세요. | Jom kka-kka ju-se-yo. | Giảm giá cho tôi một chút. | |
| 6 | 카드 돼요? | Ka-deu dwae-yo? | Thanh toán thẻ được không? | |
| 7 | 봉투 주세요. | Bong-tu ju-se-yo. | Cho tôi túi đựng. | |
| 8 | 영수증 주세요. | Yeong-su-jeung ju-se-yo. | Cho tôi hóa đơn. |
8 câu giao tiếp thực tế
| # | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 도와주세요! | Do-wa-ju-se-yo! | Giúp tôi với! | |
| 2 | 경찰을 불러 주세요. | Gyeong-chal-eul bul-leo ju-se-yo. | Gọi cảnh sát cho tôi. | |
| 3 | 지갑을 잃어버렸어요. | Ji-gab-eul il-eo-beo-ryeoss-eo-yo. | Tôi bị mất ví. | |
| 4 | 여권을 잃어버렸어요. | Yeo-gwon-eul il-eo-beo-ryeoss-eo-yo. | Tôi bị mất hộ chiếu. | |
| 5 | 한국어를 잘 못해요. | Han-guk-eo-reul jal mot-hae-yo. | Tôi không giỏi tiếng Hàn. | |
| 6 | 영어 할 수 있어요? | Yeong-eo hal su i-sseo-yo? | Bạn có nói được tiếng Anh không? | |
| 7 | 대사관이 어디예요? | Dae-sa-gwan-i eo-di-ye-yo? | Đại sứ quán ở đâu? | |
| 8 | 이 주소로 가 주세요. | I ju-so-ro ga ju-se-yo. | Cho tôi đến địa chỉ này. |
4 cấu trúc ngữ pháp quan trọng nhất — hiểu rồi là tự tạo câu được ngay.
Cấu trúc nhờ ai đó làm gì một cách lịch sự. Rất cần thiết khi du lịch để nhờ người địa phương giúp đỡ.
Hỏi vị trí của một địa điểm. Thay tên địa điểm vào trước "-이/가 어디예요?" là dùng được ngay.
Dùng khi báo mất đồ. Thay tên đồ vật vào trước "-을/를 잃어버렸어요" là xong.
Hỏi mất bao lâu để đến nơi hoặc làm gì đó. Cực kỳ hữu ích khi di chuyển.
Mình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!
Đề thi TOPIK I/II
Flashcard SRS
Truyện chêm