
34 câu tiếng Hàn thiết yếu khi gọi điện — từ bắt đầu cuộc gọi đến gọi điện công việc và xử lý sự cố.
Tình huống
Bài liên quan
7 câu mẫu
여보세요?
yeo-bo-se-yo?
A lô?
Câu đầu tiên khi nhấc máy
저는 [이름]이에요/예요.
jeo-neun [i-reum]-i-e-yo/ye-yo.
Tôi là [tên].
[이름] 씨 계세요?
[i-reum] ssi gye-se-yo?
Anh/Chị [tên] có ở đó không?
잠깐만요, 바꿔 드릴게요.
jam-kkan-man-yo, ba-kkwo deu-ril-ge-yo.
Chờ một chút, tôi sẽ chuyển máy.
지금 통화 가능하세요?
ji-geum tong-hwa ga-neung-ha-se-yo?
Bây giờ bạn có thể nói chuyện không?
전화 잘 들려요?
jeon-hwa jal deul-lyeo-yo?
Bạn nghe rõ không?
잘 안 들려요. 좀 크게 말씀해 주세요.
jal an deul-lyeo-yo. jom keu-ge mal-sseum-hae ju-se-yo.
Tôi nghe không rõ. Xin nói to hơn một chút.
전화
jeon-hwa
Điện thoại
통화
tong-hwa
Cuộc gọi / Nói chuyện điện thoại
문자
mun-ja
Tin nhắn
수신
su-sin
Nhận cuộc gọi
발신
bal-sin
Gọi đi
부재중
bu-jae-jung
Nhỡ cuộc gọi
벨소리
bel-so-ri
Nhạc chuông
음성 메시지
eum-seong me-si-ji
Tin nhắn thoại
전화번호
jeon-hwa-beon-ho
Số điện thoại
국제전화
guk-je-jeon-hwa
Điện thoại quốc tế
스피커폰
seu-pi-keo-pon
Loa ngoài
끊다
kkeun-ta
Cúp máy
Bắt đầu bằng 여보세요
Luôn bắt đầu cuộc gọi bằng 여보세요 (a lô). Đây là cách lịch sự và phổ biến nhất ở Hàn Quốc.
Tự giới thiệu ngay
Sau 여보세요, hãy tự giới thiệu tên ngay: 저는 [tên]이에요. Người Hàn thường làm vậy.
KakaoTalk rất phổ biến
Người Hàn thường dùng KakaoTalk thay vì gọi điện thông thường. Hỏi 카카오톡 있어요? (Bạn có KakaoTalk không?)
Hỏi trước khi gọi
Lịch sự khi hỏi 지금 통화 가능해요? (Bây giờ bạn có thể nói chuyện không?) trước khi bắt đầu.
Mình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!
Đề thi TOPIK I/II
Flashcard SRS
Truyện chêm