Tiếng Hàn tại siêu thị
Tiếng Hàn giao tiếp28 câu mẫu

Tiếng Hàn Tại Siêu Thị

28 câu tiếng Hàn thiết yếu khi mua sắm tại siêu thị Hàn Quốc.

Tình huống

Vào siêu thị & Hỏi thông tin

6 câu mẫu

1

이 근처에 마트가 있어요?

i geun-cheo-e ma-teu-ga it-seo-yo?

Gần đây có siêu thị không?

2

영업 시간이 어떻게 돼요?

yeong-eop si-ga-ni eo-tteo-ke dwae-yo?

Giờ mở cửa là mấy giờ?

3

카트는 어디에 있어요?

ka-teu-neun eo-di-e it-seo-yo?

Xe đẩy ở đâu?

4

바구니 하나 주세요.

ba-gu-ni ha-na ju-se-yo.

Cho tôi một cái giỏ.

5

화장실이 어디예요?

hwa-jang-si-ri eo-di-ye-yo?

Nhà vệ sinh ở đâu?

6

엘리베이터가 어디에 있어요?

el-li-be-i-teo-ga eo-di-e it-seo-yo?

Thang máy ở đâu?

Từ vựng siêu thị cần biết

마트/슈퍼마켓

ma-teu/syu-peo-ma-ket

Siêu thị

카트

ka-teu

Xe đẩy

바구니

ba-gu-ni

Giỏ hàng

계산대

gye-san-dae

Quầy tính tiền

영수증

yeong-su-jeung

Hóa đơn

할인

ha-rin

Giảm giá

쿠폰

ku-pon

Phiếu giảm giá

포인트

po-in-teu

Điểm tích lũy

유통기한

yu-tong-gi-han

Hạn sử dụng

신선식품

sin-seon-sik-pum

Thực phẩm tươi sống

봉투

bong-tu

Túi đựng

환불

hwan-bul

Hoàn tiền

Tiếp tục học tiếng Hàn giao tiếp

Chào mừng đến Hà Dím!

Mình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!

Đề thi TOPIK I/II

Flashcard SRS

Truyện chêm