BlogHub Ngữ Pháp EPSCâu phủ định
EPS-TOPIK Quyển 15 loại phủ địnhBài tập điền từ

Câu Phủ Định EPS-TOPIK
안 V · V지 않다 · 못 V · V지 못하다

Câu phủ định xuất hiện rất nhiều trong đề EPS — đặc biệt trong quy định an toàn, hợp đồng lao động. Phân biệt rõ 안 (không muốn) vs 못 (không thể).

안 V — Phủ định ý chí (không muốn)

4 ví dụ thực tế

안 + V/A

Không ~ (chủ thể không muốn / chủ động không làm)

안 đặt trước động từ/tính từ. Với 하다 động từ: N + 안 + 하다 (KHÔNG phải 안 + N하다). Diễn đạt ý chí hoặc trạng thái không xảy ra.

오늘은 야근 안 해요.

Hôm nay không làm thêm giờ.

저는 술을 안 마셔요.

Tôi không uống rượu.

날씨가 안 좋아요.

Thời tiết không tốt.

일을 안 했어요.

Đã không làm việc.

Bảng So Sánh 4 Loại Phủ Định

DạngLoại phủ địnhDùng khiVí dụ (가다)Ghi chú
안 VPhủ định ý chíHội thoại thông dụng안 가요Chủ thể không muốn
V지 않다Phủ định ý chíTrang trọng, văn viết가지 않아요Tương đương 안 V
못 VPhủ định khả năngHội thoại thông dụng못 가요Hoàn cảnh không cho phép
V지 못하다Phủ định khả năngTrang trọng, văn viết가지 못해요Tương đương 못 V

Bài Tập Điền Từ

저는 술을 _____ 마셔요. (không muốn uống)

다리를 다쳐서 걷지 _____. (không thể đi bộ)

규정을 _____ 지켰어요. (đã không tuân thủ - trang trọng)

한국어를 _____ 해요. (không thể nói)

Câu Hỏi Thường Gặp

Luyện tập câu phủ định ngay!

Xem đầy đủ các mẫu câu phủ định với ví dụ chi tiết trên trang ngữ pháp EPS tương tác.

Luyện câu phủ định

Chào mừng đến Hà Dím!

Mình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!

Đề thi TOPIK I/II

Flashcard SRS

Truyện chêm