Câu phủ định xuất hiện rất nhiều trong đề EPS — đặc biệt trong quy định an toàn, hợp đồng lao động. Phân biệt rõ 안 (không muốn) vs 못 (không thể).
4 ví dụ thực tế
Không ~ (chủ thể không muốn / chủ động không làm)
안 đặt trước động từ/tính từ. Với 하다 động từ: N + 안 + 하다 (KHÔNG phải 안 + N하다). Diễn đạt ý chí hoặc trạng thái không xảy ra.
오늘은 야근 안 해요.
Hôm nay không làm thêm giờ.
저는 술을 안 마셔요.
Tôi không uống rượu.
날씨가 안 좋아요.
Thời tiết không tốt.
일을 안 했어요.
Đã không làm việc.
| Dạng | Loại phủ định | Dùng khi | Ví dụ (가다) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 안 V | Phủ định ý chí | Hội thoại thông dụng | 안 가요 | Chủ thể không muốn |
| V지 않다 | Phủ định ý chí | Trang trọng, văn viết | 가지 않아요 | Tương đương 안 V |
| 못 V | Phủ định khả năng | Hội thoại thông dụng | 못 가요 | Hoàn cảnh không cho phép |
| V지 못하다 | Phủ định khả năng | Trang trọng, văn viết | 가지 못해요 | Tương đương 못 V |
저는 술을 _____ 마셔요. (không muốn uống)
다리를 다쳐서 걷지 _____. (không thể đi bộ)
규정을 _____ 지켰어요. (đã không tuân thủ - trang trọng)
한국어를 _____ 해요. (không thể nói)
Xem đầy đủ các mẫu câu phủ định với ví dụ chi tiết trên trang ngữ pháp EPS tương tác.
Luyện câu phủ địnhMình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!
Đề thi TOPIK I/II
Flashcard SRS
Truyện chêm