Câu so sánh và mức độ xuất hiện nhiều trong đề EPS-TOPIK — đặc biệt khi so sánh điều kiện làm việc, lương, quyền lợi và quy định an toàn.
1 mẫu câu
N1 hơn N2 — So sánh hơn
N1 보다 = hơn N1. 더 (hơn) thường đi kèm nhưng có thể bỏ. Cấu trúc đầy đủ: N2가 N1보다 더 A/V.
한국이 베트남보다 더 추워요.
Hàn Quốc lạnh hơn Việt Nam.
이 공장이 저 공장보다 월급이 많아요.
Nhà máy này lương nhiều hơn nhà máy kia.
버스보다 지하철이 더 빨라요.
Tàu điện ngầm nhanh hơn xe buýt.
작년보다 올해가 더 바빠요.
Năm nay bận hơn năm ngoái.
Xem đầy đủ các mẫu câu so sánh với ví dụ chi tiết trên trang ngữ pháp EPS tương tác.
Luyện câu so sánhMình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!
Đề thi TOPIK I/II
Flashcard SRS
Truyện chêm