Đuôi câu là nền tảng của tiếng Hàn — xuất hiện trong mọi câu trong đề EPS-TOPIK. Học đủ 5 loại đuôi câu cơ bản với bảng chia thì đầy đủ.
1 mẫu câu
Đuôi câu lịch sự thông dụng (hiện tại)
Thân kết thúc bằng ㅏ/ㅗ → 아요, các nguyên âm khác → 어요, 하다 → 해요. Dùng trong hội thoại hàng ngày.
| Dạng gốc | Chia theo mẫu | Nghĩa |
|---|---|---|
| 가다 | 가요 | đi |
| 먹다 | 먹어요 | ăn |
| 오다 | 와요 | đến |
| 일하다 | 일해요 | làm việc |
| 좋다 | 좋아요 | tốt/thích |
| 크다 | 커요 | to/lớn |
매일 공장에서 일해요.
Mỗi ngày làm việc ở nhà máy.
지금 어디에 있어요?
Bây giờ bạn đang ở đâu?
한국어를 공부해요.
Học tiếng Hàn.
월급이 좋아요.
Lương tốt.
| Thì | Lịch sự (아/어요) | Trang trọng (ㅂ니다) | Ví dụ lịch sự | Ví dụ trang trọng |
|---|---|---|---|---|
| Hiện tại | 아/어요 | ㅂ니다/습니다 | 먹어요 | 먹습니다 |
| Quá khứ | 았/었어요 | 았/었습니다 | 먹었어요 | 먹었습니다 |
| Tương lai | (으)ㄹ 거예요 | (으)ㄹ 겁니다 | 먹을 거예요 | 먹을 겁니다 |
| Câu hỏi | 아/어요? | ㅂ니까?/습니까? | 먹어요? | 먹습니까? |
| Mệnh lệnh | (으)세요 | (으)십시오 | 드세요 | 드십시오 |
Xem đầy đủ các mẫu đuôi câu với ví dụ chi tiết trên trang ngữ pháp EPS tương tác.
Luyện đuôi câuMình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!
Đề thi TOPIK I/II
Flashcard SRS
Truyện chêm