Tiếng Hàn giao tiếpA1–B135 câu

Tiếng Hàn Thuê Nhà

Tổng hợp 35 câu tiếng Hàn thiết yếu khi tìm và thuê nhà tại Hàn Quốc — từ hỏi giá phòng, ký hợp đồng, sinh hoạt hàng ngày đến báo cáo sự cố và trả nhà. Kèm từ vựng bất động sản thông dụng.

5 phút đọc35 mẫu câuKèm phiên âm

Hệ thống thuê nhà tại Hàn Quốc

Hàn Quốc có 2 hình thức thuê nhà chính: 월세 (wolsse) — trả tiền thuê hàng tháng kèm đặt cọc nhỏ, và 전세 (jeonse) — đặt cọc một khoản lớn (thường 30–80% giá nhà) và ở miễn phí. Người lao động nước ngoài thường chọn 월세 vì linh hoạt hơn.

Tìm kiếm và hỏi thông tin nhà

방을 구하고 있어요.

[Bangeul guhago isseoyo.]

Tôi đang tìm phòng trọ.

1

원룸을 찾고 있어요.

[Wonrumeul chatgo isseoyo.]

Tôi đang tìm phòng studio (one-room).

2

월세가 얼마예요?

[Wolssega eolmayeyo?]

Tiền thuê hàng tháng là bao nhiêu?

3

보증금이 얼마예요?

[Bojeungeumi eolmayeyo?]

Tiền đặt cọc là bao nhiêu?

4

관리비가 포함되어 있나요?

[Gwallibiga pohamdoeeo innayo?]

Phí quản lý có bao gồm không?

5

방을 볼 수 있을까요?

[Bangeul bol su isseulkkayo?]

Tôi có thể xem phòng được không?

6

언제부터 입주할 수 있어요?

[Eonjebuto ipjuhal su isseoyo?]

Có thể dọn vào từ khi nào?

7

Ký hợp đồng thuê nhà

계약서를 작성하고 싶어요.

[Gyeyakseoreul jakseongago sipeoyo.]

Tôi muốn ký hợp đồng.

1

계약 기간이 얼마나 돼요?

[Gyeyak gigani eolmana dwaeyo?]

Thời hạn hợp đồng là bao lâu?

2

1년 계약으로 하고 싶어요.

[Illyeon gyeyageuro hago sipeoyo.]

Tôi muốn ký hợp đồng 1 năm.

3

계약서를 한 번 읽어볼게요.

[Gyeyakseoreul han beon ilgeobolkkeyo.]

Tôi sẽ đọc hợp đồng một lần.

4

이 조항이 무슨 뜻이에요?

[I johang-i museun tteuisieyo?]

Điều khoản này có nghĩa là gì?

5

계약을 연장하고 싶어요.

[Gyeyageul yeonjangago sipeoyo.]

Tôi muốn gia hạn hợp đồng.

6

계약을 해지하고 싶어요.

[Gyeyageul haejiago sipeoyo.]

Tôi muốn chấm dứt hợp đồng.

7

Sinh hoạt hàng ngày trong nhà

쓰레기는 어디에 버려요?

[Sseuregineun eodie beoryeoyo?]

Rác thải vứt ở đâu?

1

분리수거는 어떻게 해요?

[Bullisugoneun eotteoke haeyo?]

Phân loại rác như thế nào?

2

주차는 어디에 해요?

[Juchaneun eodie haeyo?]

Đỗ xe ở đâu?

3

인터넷은 어떻게 연결해요?

[Inteonesseun eotteoke yeongyeolhaeyo?]

Kết nối internet như thế nào?

4

세탁기는 어디에 있어요?

[Setakgineun eodie isseoyo?]

Máy giặt ở đâu?

5

엘리베이터가 있어요?

[Ellibeitoga isseoyo?]

Có thang máy không?

6

Báo cáo sự cố và sửa chữa

수도가 고장났어요.

[Sudoga gojangnaesseoyo.]

Đường nước bị hỏng rồi.

1

보일러가 안 돼요.

[Boilleoga an dwaeyo.]

Lò sưởi không hoạt động.

2

에어컨이 고장났어요.

[Eeokeoni gojangnaesseoyo.]

Điều hòa bị hỏng rồi.

3

수리를 부탁드려요.

[Surireul butakdeuryeoyo.]

Nhờ sửa giúp tôi với.

4

언제 수리하러 오실 수 있어요?

[Eonje surihareoro osil su isseoyo?]

Khi nào có thể đến sửa được?

5

집주인에게 연락해 주세요.

[Jipjuinege yeollakae juseyo.]

Vui lòng liên hệ chủ nhà giúp tôi.

6

Trả nhà và chuyển đi

이사를 가려고 해요.

[Isareul garyeogo haeyo.]

Tôi định chuyển nhà.

1

이사 날짜가 언제예요?

[Isa naljjaga eonjeyeyo?]

Ngày chuyển nhà là khi nào?

2

보증금을 돌려주세요.

[Bojeungeumreul dollyeojuseyo.]

Vui lòng hoàn trả tiền đặt cọc.

3

방을 청소하고 나갈게요.

[Bangeul cheongsohago nagalkkeyo.]

Tôi sẽ dọn dẹp phòng trước khi ra đi.

4

열쇠를 반납할게요.

[Yeolsoereul bannapalkkeyo.]

Tôi sẽ trả chìa khóa.

5

Từ Vựng Thuê Nhà Thông Dụng

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
원룸wonrumphòng studio (1 phòng)
월세wolssetiền thuê hàng tháng
보증금bojeunggeumtiền đặt cọc
전세jeonsethuê nhà trả trước toàn bộ
관리비gwallibíphí quản lý
계약서gyeyakseohợp đồng
집주인jipjuinchủ nhà
부동산budongsanbất động sản / văn phòng môi giới
이사isachuyển nhà
수리surisửa chữa
보일러boilleolò sưởi / nồi hơi
분리수거bullisugeophân loại rác

Mẹo Thuê Nhà Tại Hàn Quốc

  • Tìm qua 부동산 (budongsan): Văn phòng môi giới bất động sản có ở khắp nơi — họ sẽ giúp bạn tìm phòng phù hợp với ngân sách.
  • App tìm nhà: Dùng app Zigbang (직방) hoặc Dabang (다방) để xem phòng trực tuyến trước khi đến xem thực tế.
  • Đọc kỹ hợp đồng: Chú ý điều khoản về phí phạt khi chấm dứt hợp đồng sớm và điều kiện hoàn trả tiền đặt cọc.
  • Đăng ký cư trú: Sau khi thuê nhà, nhớ đăng ký địa chỉ mới tại văn phòng quận (구청) trong vòng 14 ngày.

Chào mừng đến Hà Dím!

Mình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!

Đề thi TOPIK I/II

Flashcard SRS

Truyện chêm