BlogHub Ngữ Pháp EPSCâu thời gian
EPS-TOPIK Quyển 15 mẫu thời gian20+ ví dụ thực tế

Câu Thời Gian EPS-TOPIK
을 때 · 기 전에 · 은 후에 · 는 동안 · 자마자

Câu thời gian xuất hiện rất nhiều trong đề thi EPS-TOPIK — đặc biệt trong các tình huống an toàn lao động, quy trình làm việc và báo cáo sự cố.

을/ㄹ 때 — Khi làm gì

1 mẫu câu

V/A + (으)ㄹ 때

Khi làm gì / Lúc... — Thời điểm

Diễn đạt thời điểm xảy ra hành động. Thân kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ → ㄹ 때, kết thúc bằng phụ âm khác → 을 때.

Dạng gốcChia theo mẫuNghĩa
일하다일할 때khi làm việc
먹다먹을 때khi ăn
아프다아플 때khi ốm
힘들다힘들 때khi vất vả

높은 곳에서 일할 때 안전벨트를 착용하세요.

Khi làm việc trên cao hãy đeo dây an toàn.

퇴근할 때 작업장을 청소하세요.

Khi tan ca hãy dọn dẹp xưởng.

아플 때 병원에 가야 해요.

Khi ốm phải đến bệnh viện.

모를 때는 관리자에게 물어보세요.

Khi không biết hãy hỏi quản lý.

Bảng So Sánh 6 Mẫu Thời Gian

Mẫu câuNghĩaKhi nào dùngVí dụ
V (으)ㄹ 때Khi làm gìThời điểm xảy ra hành động일할 때 조심하세요
V 기 전에Trước khiHành động xảy ra trước작업하기 전에 점검하세요
V (으)ㄴ 후에Sau khiHành động xảy ra sau (trang trọng)끝난 후에 보고하세요
V 고 나서Sau khi xongNhấn mạnh hoàn thành trước일하고 나서 쉬어요
V 는 동안Trong khi / SuốtHai hành động đồng thời작업하는 동안 집중하세요
V 자마자Ngay khi / Vừa...đãLiền ngay sau hành động trước사고가 나자마자 신고해요

Câu Hỏi Thường Gặp

Luyện tập câu thời gian ngay!

Xem đầy đủ các mẫu câu thời gian với ví dụ chi tiết trên trang ngữ pháp EPS tương tác.

Luyện câu thời gian

Chào mừng đến Hà Dím!

Mình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!

Đề thi TOPIK I/II

Flashcard SRS

Truyện chêm