Câu thời gian xuất hiện rất nhiều trong đề thi EPS-TOPIK — đặc biệt trong các tình huống an toàn lao động, quy trình làm việc và báo cáo sự cố.
1 mẫu câu
Khi làm gì / Lúc... — Thời điểm
Diễn đạt thời điểm xảy ra hành động. Thân kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ → ㄹ 때, kết thúc bằng phụ âm khác → 을 때.
| Dạng gốc | Chia theo mẫu | Nghĩa |
|---|---|---|
| 일하다 | 일할 때 | khi làm việc |
| 먹다 | 먹을 때 | khi ăn |
| 아프다 | 아플 때 | khi ốm |
| 힘들다 | 힘들 때 | khi vất vả |
높은 곳에서 일할 때 안전벨트를 착용하세요.
Khi làm việc trên cao hãy đeo dây an toàn.
퇴근할 때 작업장을 청소하세요.
Khi tan ca hãy dọn dẹp xưởng.
아플 때 병원에 가야 해요.
Khi ốm phải đến bệnh viện.
모를 때는 관리자에게 물어보세요.
Khi không biết hãy hỏi quản lý.
| Mẫu câu | Nghĩa | Khi nào dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| V (으)ㄹ 때 | Khi làm gì | Thời điểm xảy ra hành động | 일할 때 조심하세요 |
| V 기 전에 | Trước khi | Hành động xảy ra trước | 작업하기 전에 점검하세요 |
| V (으)ㄴ 후에 | Sau khi | Hành động xảy ra sau (trang trọng) | 끝난 후에 보고하세요 |
| V 고 나서 | Sau khi xong | Nhấn mạnh hoàn thành trước | 일하고 나서 쉬어요 |
| V 는 동안 | Trong khi / Suốt | Hai hành động đồng thời | 작업하는 동안 집중하세요 |
| V 자마자 | Ngay khi / Vừa...đã | Liền ngay sau hành động trước | 사고가 나자마자 신고해요 |
Xem đầy đủ các mẫu câu thời gian với ví dụ chi tiết trên trang ngữ pháp EPS tương tác.
Luyện câu thời gianMình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!
Đề thi TOPIK I/II
Flashcard SRS
Truyện chêm