Câu mục đích và bắt buộc xuất hiện rất nhiều trong đề thi EPS-TOPIK — đặc biệt trong các tình huống an toàn lao động, hợp đồng, và quy định công sở. Học đủ 5 nhóm chức năng.
1 mẫu câu
Đi/đến/đi lại để làm gì đó
Chỉ dùng với động từ di chuyển: 가다, 오다, 다니다. Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ → 러, kết thúc bằng phụ âm khác → 으러.
| Dạng gốc | Chia theo mẫu | Nghĩa |
|---|---|---|
| 먹다 | 먹으러 | để ăn |
| 사다 | 사러 | để mua |
| 받다 | 받으러 | để nhận |
| 만들다 | 만들러 | để làm |
진료를 받으러 병원에 갔어요.
Đến bệnh viện để khám bệnh.
약을 사러 약국에 갔어요.
Đến hiệu thuốc để mua thuốc.
한국어를 배우러 학원에 다녀요.
Đi học viện để học tiếng Hàn.
서류를 받으러 사무실에 왔어요.
Đến văn phòng để nhận tài liệu.
| Mẫu câu | Nghĩa | Khi nào dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| V (으)러 가다 | Đi để làm gì | Chỉ dùng với động từ di chuyển | 병원에 받으러 갔어요 |
| V 기 위해서 | Để làm gì (trang trọng) | Văn viết, giải thích trang trọng | 안전을 위해서 착용하세요 |
| V (으)려고 | Định làm / Để làm (ý định) | Ý định cá nhân, không dùng với mệnh lệnh | 한국에 가려고 비자를 신청했어요 |
| V 아/어야 하다 | Phải làm (nghĩa vụ) | Trang trọng, văn viết | 착용해야 합니다 |
| V 아/어야 되다 | Phải làm (thông dụng) | Hội thoại hàng ngày | 연장해야 돼요 |
| V (으)면 안 되다 | Không được làm (cấm) | Quy định, an toàn lao động | 졸면 안 됩니다 |
Lưu ý quan trọng!
(으)려고 KHÔNG dùng với câu mệnh lệnh (세요, 십시오). Phải dùng 기 위해서 hoặc (으)러 thay thế khi có mệnh lệnh.
Xem đầy đủ các mẫu câu mục đích và bắt buộc với ví dụ chi tiết trên trang ngữ pháp EPS tương tác.
Mình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!
Đề thi TOPIK I/II
Flashcard SRS
Truyện chêm