BlogHub Ngữ Pháp EPSMục đích & Bắt buộc
EPS-TOPIK Quyển 15 nhóm ngữ pháp20+ mẫu câu

Câu Mục Đích & Bắt Buộc EPS
(으)러 · 기 위해서 · 아야 하다 · (으)면 안 되다

Câu mục đích và bắt buộc xuất hiện rất nhiều trong đề thi EPS-TOPIK — đặc biệt trong các tình huống an toàn lao động, hợp đồng, và quy định công sở. Học đủ 5 nhóm chức năng.

Mục đích di chuyển — Đi để làm gì

1 mẫu câu

V (으)러 가다/오다/다니다

Đi/đến/đi lại để làm gì đó

Chỉ dùng với động từ di chuyển: 가다, 오다, 다니다. Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ → 러, kết thúc bằng phụ âm khác → 으러.

Dạng gốcChia theo mẫuNghĩa
먹다먹으러để ăn
사다사러để mua
받다받으러để nhận
만들다만들러để làm

진료를 받으러 병원에 갔어요.

Đến bệnh viện để khám bệnh.

약을 사러 약국에 갔어요.

Đến hiệu thuốc để mua thuốc.

한국어를 배우러 학원에 다녀요.

Đi học viện để học tiếng Hàn.

서류를 받으러 사무실에 왔어요.

Đến văn phòng để nhận tài liệu.

Tổng Quan Tất Cả Nhóm

Bảng So Sánh Tổng Hợp

Mẫu câuNghĩaKhi nào dùngVí dụ
V (으)러 가다Đi để làm gìChỉ dùng với động từ di chuyển병원에 받으러 갔어요
V 기 위해서Để làm gì (trang trọng)Văn viết, giải thích trang trọng안전을 위해서 착용하세요
V (으)려고Định làm / Để làm (ý định)Ý định cá nhân, không dùng với mệnh lệnh한국에 가려고 비자를 신청했어요
V 아/어야 하다Phải làm (nghĩa vụ)Trang trọng, văn viết착용해야 합니다
V 아/어야 되다Phải làm (thông dụng)Hội thoại hàng ngày연장해야 돼요
V (으)면 안 되다Không được làm (cấm)Quy định, an toàn lao động졸면 안 됩니다

Lưu ý quan trọng!

(으)려고 KHÔNG dùng với câu mệnh lệnh (세요, 십시오). Phải dùng 기 위해서 hoặc (으)러 thay thế khi có mệnh lệnh.

Câu Hỏi Thường Gặp

Luyện tập câu mục đích ngay!

Xem đầy đủ các mẫu câu mục đích và bắt buộc với ví dụ chi tiết trên trang ngữ pháp EPS tương tác.

Chào mừng đến Hà Dím!

Mình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!

Đề thi TOPIK I/II

Flashcard SRS

Truyện chêm