EPS-TOPIK Quyển 14 dạng định ngữ관형어 (Định ngữ)

Định Ngữ Tiếng Hàn EPS
A(으)ㄴ N · V는 N · V(으)ㄴ N · V(으)ㄹ N

Định ngữ (관형어) là cách dùng tính từ và động từ để bổ nghĩa cho danh từ — xuất hiện rất nhiều trong đề thi EPS-TOPIK. Học đủ 4 dạng: hiện tại, quá khứ, tương lai.

Hiện tại (Tính từ)

A(있/없)는 N / A(으)ㄴ N

N đang có tính chất A

Hiện tại (Động từ)

V는 N

N đang V / thường V

Quá khứ (Động từ)

V(으)ㄴ N

N đã V

Tương lai (Động từ)

V(으)ㄹ N

N sẽ V / cần V

Định ngữ là gì?

Trong tiếng Hàn, định ngữ (관형어) là thành phần đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Tương tự như tính từ trong tiếng Việt đứng sau danh từ, nhưng trong tiếng Hàn đứng trước.

Tiếng Việt

người đang làm việc

Tiếng Hàn

일하는 사람

Cấu trúc

V는 + N

Dạng 1A(있/없)는 N

Định ngữ hiện tại — Tính từ

N đang có tính chất A

QUY TẮC CHIA

Tính từ có 있/없 dùng 는 để bổ nghĩa cho danh từ. Các tính từ thông thường dùng (으)ㄴ.

예쁘다 (xinh)

예쁜 N

Bỏ 다, thêm ㄴ

맛있다 (ngon)

맛있는 N

Có 있/없 → dùng 는

크다 (to/cao)

큰 N

Bỏ 다, thêm ㄴ

작다 (nhỏ)

작은 N

Kết thúc phụ âm → 은

VÍ DỤ THỰC TẾ

예쁜 여자입니다.

Đây là người phụ nữ xinh đẹp.

A(예쁘다) + ㄴ + N

맛있는 음식이에요.

Đây là món ăn ngon.

A(맛있다) + 는 + N

재미없는 영화예요.

Đây là bộ phim nhàm chán.

A(재미없다) + 는 + N

키가 큰 사람이에요.

Đây là người cao.

A(크다) + ㄴ + N
Dạng 2V는 N

Định ngữ hiện tại — Động từ

N đang V / N thường V

QUY TẮC CHIA

Động từ + 는 để bổ nghĩa cho danh từ. Diễn tả hành động đang xảy ra hoặc thói quen hiện tại.

먹다 (ăn)

먹는 N

Bỏ 다, thêm 는

가다 (đi)

가는 N

Bỏ 다, thêm 는

일하다 (làm việc)

일하는 N

Bỏ 다, thêm 는

만들다 (làm/tạo)

만드는 N

Bỏ ㄹ, thêm 는

VÍ DỤ THỰC TẾ

지기 기다리시는 사람은 우리 어머니세요.

Người đang chờ kia là mẹ tôi.

V(기다리다) + 시는 + N

한국어를 공부하는 학생이에요.

Đây là học sinh đang học tiếng Hàn.

V(공부하다) + 는 + N

공장에서 일하는 사람들이에요.

Đây là những người làm việc ở nhà máy.

V(일하다) + 는 + N

매일 운동하는 습관이 있어요.

Có thói quen tập thể dục mỗi ngày.

V(운동하다) + 는 + N
Dạng 3V(으)ㄴ N

Định ngữ quá khứ — Động từ

N đã V

QUY TẮC CHIA

Động từ + (으)ㄴ để bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả hành động đã hoàn thành. Kết thúc bằng phụ âm → 은, không có phụ âm → ㄴ.

사다 (mua)

산 N

Nguyên âm → ㄴ

먹다 (ăn)

먹은 N

Phụ âm → 은

만나다 (gặp)

만난 N

Nguyên âm → ㄴ

만들다 (làm)

만든 N

Bỏ ㄹ, thêm ㄴ

VÍ DỤ THỰC TẾ

저는 산 가방은 아주 비싸요.

Cái túi tôi đã mua rất đắt.

V(사다) + ㄴ + N

이제 먹은 음식이 맛있어요.

Món ăn vừa ăn xong rất ngon.

V(먹다) + 은 + N

어제 만난 친구가 한국 사람이에요.

Người bạn gặp hôm qua là người Hàn Quốc.

V(만나다) + ㄴ + N

지난주에 받은 월급이에요.

Đây là tiền lương nhận tuần trước.

V(받다) + 은 + N
Dạng 4V(으)ㄹ N

Định ngữ tương lai — Động từ

N sẽ V / N cần V

QUY TẮC CHIA

Động từ + (으)ㄹ để bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả hành động sẽ xảy ra hoặc dự định. Kết thúc bằng phụ âm → 을, không có phụ âm → ㄹ.

하다 (làm)

할 N

Nguyên âm → ㄹ

먹다 (ăn)

먹을 N

Phụ âm → 을

가다 (đi)

갈 N

Nguyên âm → ㄹ

만들다 (làm)

만들 N

ㄹ kết thúc → giữ nguyên ㄹ

VÍ DỤ THỰC TẾ

내일 할 일이 많아요.

Ngày mai có nhiều việc phải làm.

V(하다) + ㄹ + N

이거 입을 옷이에요.

Đây là quần áo sẽ mặc.

V(입다) + 을 + N

다음 주에 갈 곳이 있어요.

Tuần sau có nơi cần đến.

V(가다) + ㄹ + N

먹을 음식을 준비했어요.

Đã chuẩn bị đồ ăn để ăn.

V(먹다) + 을 + N

Bảng So Sánh 4 Dạng Định Ngữ

LoạiCấu trúcVí dụNghĩa
Hiện tại (Tính từ)A(있/없)는 N / A(으)ㄴ N예쁜 여자, 맛있는 음식N đang có tính chất A
Hiện tại (Động từ)V는 N공부하는 학생, 일하는 사람N đang V / thường V
Quá khứ (Động từ)V(으)ㄴ N산 가방, 먹은 음식N đã V
Tương lai (Động từ)V(으)ㄹ N할 일, 입을 옷N sẽ V / cần V

Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Định Ngữ

먹는 음식 (đã ăn)

먹은 음식

Dùng 는 cho quá khứ là sai. Quá khứ phải dùng (으)ㄴ.

예쁘는 여자

예쁜 여자

Tính từ thông thường không dùng 는. Chỉ tính từ có 있/없 mới dùng 는.

할은 일

할 일

Định ngữ tương lai V(으)ㄹ không thêm 은 sau ㄹ.

만들는 음식

만드는 음식

Động từ kết thúc ㄹ (만들다) → bỏ ㄹ, thêm 는 → 만드는.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Định Ngữ Tiếng Hàn

Luyện tập định ngữ ngay!

Xem đầy đủ các mẫu định ngữ với ví dụ chi tiết và luyện tập tương tác trên trang ngữ pháp EPS.

Chào mừng đến Hà Dím!

Mình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!

Đề thi TOPIK I/II

Flashcard SRS

Truyện chêm