50 Từ Vựng Ẩm Thực Hàn Quốc Phổ Biến - Đi Ăn Không Sợ Ngơ
Cô Hà My
Chuyên gia K-POP & Văn hóa Hàn
Tại Sao Phải Học Từ Vựng Ẩm Thực?
Ẩm thực là cầu nối văn hóa tuyệt vời nhất. Khi bạn biết tên các món ăn Hàn Quốc, bạn không chỉ gọi đúng món — bạn còn hiểu được văn hóa, phong tục và con người Hàn Quốc sâu hơn rất nhiều.
50 từ trong bài này được chọn lọc từ thực đơn nhà hàng phổ biến nhất, chương trình dạy nấu ăn Hàn Quốc và đề thi TOPIK I. Học xong bạn sẽ tự tin tại bất kỳ nhà hàng Hàn Quốc nào.
50 Từ Vựng Ẩm Thực Đầy Đủ
🍚 Các Món Cơm (밥 요리)
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 밥 | bap | Cơm | Từ cơ bản nhất — cũng có nghĩa là "bữa ăn" |
| 비빔밥 | bibimbap | Cơm trộn | 비비다 (trộn) + 밥 (cơm) |
| 볶음밥 | bokkeumbap | Cơm chiên | 볶다 (xào/chiên) + 밥 |
| 김밥 | gimbap | Cơm cuộn rong biển | 김 (rong biển) + 밥 |
| 덮밥 | deopbap | Cơm phủ topping | 덮다 (phủ/đậy) + 밥 |
🍜 Các Món Mì & Cháo (면 & 죽)
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 라면 | ramyeon | Mì gói / Mì ăn liền | Biểu tượng văn hóa Hàn Quốc |
| 냉면 | naengmyeon | Mì lạnh | 냉 (lạnh) + 면 (mì) |
| 잡채 | japchae | Miến xào hàn | Món truyền thống trong tiệc |
| 죽 | juk | Cháo | Ăn khi bệnh hoặc sáng sớm |
🥩 Thịt & Đồ Nướng (고기 요리)
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 불고기 | bulgogi | Thịt bò xào ngọt | 불 (lửa) + 고기 (thịt) |
| 삼겹살 | samgyeopsal | Ba chỉ nướng | Món nướng nổi tiếng nhất |
| 갈비 | galbi | Sườn nướng | 갈비탕 = canh sườn |
| 치킨 | chikin | Gà rán | Văn hóa "치맥" (gà rán + bia) |
| 닭갈비 | dak galbi | Gà xào cay | 닭 (gà) + 갈비 |
🍲 Các Món Canh & Hầm (국 & 찌개)
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 김치찌개 | kimchi jjigae | Canh kimchi | Món ăn quốc dân Hàn Quốc |
| 된장찌개 | doenjang jjigae | Canh tương đậu | Giống miso soup nhưng đậm hơn |
| 순두부찌개 | sundubu jjigae | Canh đậu phụ non cay | 순 (mềm/non) + 두부 (đậu phụ) |
| 삼계탕 | samgyetang | Canh gà hầm nhân sâm | Ăn vào mùa hè để bồi bổ |
🥬 Banchan & Gia Vị (반찬 & 양념)
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 김치 | kimchi | Kim chi (cải muối cay) | Di sản văn hóa UNESCO |
| 반찬 | banchan | Đồ ăn kèm (side dishes) | Bữa ăn Hàn luôn có nhiều banchan |
| 고추장 | gochujang | Tương ớt Hàn | 고추 (ớt) + 장 (tương/sốt) |
| 된장 | doenjang | Tương đậu nành Hàn | Giống miso của Nhật |
| 간장 | ganjang | Nước tương | Dùng trong rất nhiều món |
🍡 Đồ Ăn Nhẹ & Đồ Uống
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 떡볶이 | tteokbokki | Bánh gạo xào cay | Street food phổ biến nhất Hàn Quốc |
| 튀김 | twigim | Đồ chiên giòn | Ăn cùng với 떡볶이 |
| 순대 | sundae | Dồi huyết | Street food đường phố |
| 붕어빵 | bungeoppang | Bánh cá nướng nhân đậu | Đồ ăn mùa đông |
| 소주 | soju | Rượu soju | Rượu truyền thống, phổ biến nhất Hàn |
| 막걸리 | makgeolli | Rượu gạo trắng đục | Uống vào ngày mưa với bánh |
Cách Gọi Món Tại Nhà Hàng
Hội thoại thực tế:
주문하시겠어요?
Bạn muốn gọi món không? (jumunsigesseoyo)
삼겹살 2인분이랑 된장찌개 하나 주세요.
Cho tôi 2 suất ba chỉ nướng và 1 canh tương đậu.
음료는요?
Còn đồ uống? (eumnyoneunyo)
소주 한 병이랑 물 주세요.
Cho tôi một chai soju và nước lọc.
Câu Hỏi Và Cụm Từ Cần Nhớ
이게 뭐예요? / 이거 뭐예요?
Cái này là gì? (khi không biết tên món)
맵지 않게 해 주세요.
Làm ít cay thôi nhé.
이거 얼마예요?
Cái này bao nhiêu tiền?
잘 먹겠습니다 / 잘 먹었습니다
Tôi xin phép dùng bữa / Tôi đã ăn ngon
?Câu Hỏi Thường Gặp
📚 Tài liệu học tiếng Hàn được đề xuất
Những sản phẩm chất lượng cao giúp bạn học tiếng Hàn hiệu quả hơn

Giáo Trình Tiếng Hàn Tổng Hợp
Bộ sách học tiếng Hàn phổ biến nhất, từ sơ cấp đến cao cấp
Talk To Me In Korean
Khóa học online #1 thế giới với 10 triệu học viên
999+ Từ Vựng Tiếng Hàn Thông Dụng
Tổng hợp từ vựng thiết yếu cho TOPIK I & II
Pimsleur Korean
Học tiếng Hàn qua phương pháp nghe - nói hiệu quả
* Đây là các liên kết tiếp thị liên kết. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng khi bạn mua hàng qua các liên kết này.
Sẵn sàng luyện thi TOPIK?
Tham gia khóa học luyện thi TOPIK với 100+ đề thi thực chiến!
Luyện thi ngayBài viết liên quan
(6)Từ Vựng Công Việc & Văn Phòng Tiếng Hàn - Làm Việc Tại Hàn Quốc
Từ Vựng Cảm Xúc Tiếng Hàn Đầy Đủ - Diễn Tả Cảm Giác Như Người Bản Xứ
100 Từ Vựng TOPIK II Thường Gặp Nhất - Học Là Đỗ
Ngữ Pháp ~고 싶다 - Diễn Tả "Muốn" Trong Tiếng Hàn Đúng Cách
Mẹo Học Bảng Chữ Cái Hàn Quốc Trong 1 Ngày - Thật 100%
Gợi ý dựa trên tags chung: #từ vựng và cùng danh mục Từ vựng
Muốn học có hệ thống hơn?
Hỏi & Đáp
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi!
Mục lục
4 phút đọc · 15 mục
Từ tiếng Hàn trong bài có thể click để tra flashcard
Về tác giả
Chuyên gia K-POP & Văn hóa Hàn
Giảng viên tiếng Hàn với hơn 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và luyện thi TOPIK.
Xem tất cả bài của tác giả
Giáo Trình Tiếng Hàn Tổng Hợp
Bộ sách học tiếng Hàn phổ biến nhất, từ sơ cấp đến cao cấp
* Liên kết tiếp thị liên kết