Từ Vựng Công Việc & Văn Phòng Tiếng Hàn - Làm Việc Tại Hàn Quốc
Thầy Đức Anh
Chuyên gia luyện thi TOPIK
Làm Việc Tại Công Ty Hàn Quốc — Cần Biết Gì Về Ngôn Ngữ?
Môi trường làm việc Hàn Quốc nổi tiếng với văn hóa thứ bậc nghiêm ngặt (수직적 조직 문화). Không chỉ cần từ vựng, bạn còn cần hiểu khi nào dùng từ nào với ai. Một từ sai cấp có thể tạo ấn tượng tiêu cực ngay lập tức.
Chức Danh & Cấp Bậc Công Ty (직급)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Chức danh | Xưng hô |
|---|---|---|---|
| 사장님 | sa-jang-nim | Giám đốc / Tổng giám đốc | 사장님 → luôn thêm 님 |
| 부장님 | bu-jang-nim | Trưởng phòng | 부장님 |
| 과장님 | gwa-jang-nim | Trưởng nhóm / Phó phòng | 과장님 |
| 대리님 | dae-ri-nim | Nhân viên cấp trung | 대리님 |
| 사원 | sa-won | Nhân viên cơ bản | 홍길동 씨 (dùng họ tên + 씨) |
| 인턴 | in-teon | Thực tập sinh | 인턴 씨 hoặc tên + 씨 |
Từ Vựng Cuộc Họp (회의)
회의
Cuộc họp
회의하다 = họp
보고
Báo cáo
보고서 = báo cáo viết
발표
Thuyết trình / Trình bày
발표하다 = thuyết trình
회의록
Biên bản cuộc họp
작성하다 = soạn thảo
안건
Chương trình nghị sự
오늘의 안건 = agenda hôm nay
결정
Quyết định
결정을 내리다 = đưa ra quyết định
Từ Vựng Hành Chính & Văn Phòng
| Tiếng Hàn | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| 출근 | Đi làm (đến chỗ làm) | 몇 시에 출근해요? (Mấy giờ bạn đến làm?) |
| 퇴근 | Tan làm (rời chỗ làm) | 저는 6시에 퇴근해요. (Tôi tan làm lúc 6 giờ) |
| 야근 | Tăng ca / Làm thêm giờ đêm | 오늘 야근해야 해요. (Hôm nay phải tăng ca) |
| 출장 | Đi công tác | 부산 출장을 가요. (Đi công tác Busan) |
| 휴가 | Kỳ nghỉ phép | 휴가를 신청했어요. (Đã đăng ký nghỉ phép) |
| 업무 | Công việc / Nhiệm vụ | 업무를 처리하다 (xử lý công việc) |
| 계약 | Hợp đồng | 계약을 체결하다 (ký kết hợp đồng) |
| 마감 | Hạn chót / Deadline | 마감이 언제예요? (Deadline là khi nào?) |
Câu Tiếng Hàn Hay Dùng Nhất Trong Văn Phòng
죄송합니다만, 오늘까지 제출이 가능할까요?
Xin lỗi, có thể nộp trước hôm nay được không?
잠시 확인 후 다시 연락 드리겠습니다.
Để tôi xác nhận lại rồi sẽ liên hệ lại sau.
회의 일정을 잡아도 될까요?
Tôi có thể sắp xếp lịch họp không?
말씀하신 내용 잘 이해했습니다.
Tôi đã hiểu rõ những gì bạn đề cập.
Văn Hóa Công Sở Hàn Cần Biết
🍺 회식 (Tiệc công ty)
Đây là hoạt động gắn kết quan trọng. Từ chối nhiều lần có thể bị nhìn nhận tiêu cực. Học cách nói lịch sự: "이번엔 사정이 생겨서요..." (Lần này tôi có chuyện...)
📧 이메일 (Email công việc)
Email Hàn thường bắt đầu bằng "안녕하세요, [tên bộ phận] [họ tên]입니다." Kết thúc bằng "감사합니다." hoặc "잘 부탁드립니다."
?Câu Hỏi Thường Gặp
Ba nguyên tắc quan trọng nhất: (1) Luôn thêm 님 sau chức danh khi gọi cấp trên — 부장님, 과장님, không bao giờ gọi tên trực tiếp. (2) Dùng 존댓말 (kính ngữ) với tất cả mọi người cho đến khi được phép dùng 반말. (3) Nói "잘 부탁드립니다" khi bắt đầu công việc mới và "수고하셨습니다" khi kết thúc. Email luôn bắt đầu bằng "안녕하세요, [bộ phận] [họ tên]입니다."
📚 Tài liệu học tiếng Hàn được đề xuất
Những sản phẩm chất lượng cao giúp bạn học tiếng Hàn hiệu quả hơn

Giáo Trình Tiếng Hàn Tổng Hợp
Bộ sách học tiếng Hàn phổ biến nhất, từ sơ cấp đến cao cấp
Talk To Me In Korean
Khóa học online #1 thế giới với 10 triệu học viên
999+ Từ Vựng Tiếng Hàn Thông Dụng
Tổng hợp từ vựng thiết yếu cho TOPIK I & II
Pimsleur Korean
Học tiếng Hàn qua phương pháp nghe - nói hiệu quả
* Đây là các liên kết tiếp thị liên kết. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng khi bạn mua hàng qua các liên kết này.
Sẵn sàng luyện thi TOPIK?
Tham gia khóa học luyện thi TOPIK với 100+ đề thi thực chiến!
Luyện thi ngayBài viết liên quan
(6)50 Từ Vựng Ẩm Thực Hàn Quốc Phổ Biến - Đi Ăn Không Sợ Ngơ
Từ Vựng Cảm Xúc Tiếng Hàn Đầy Đủ - Diễn Tả Cảm Giác Như Người Bản Xứ
100 Từ Vựng TOPIK II Thường Gặp Nhất - Học Là Đỗ
Mẹo Học Bảng Chữ Cái Hàn Quốc Trong 1 Ngày - Thật 100%
Cách Học Tiếng Hàn Hiệu Quả Cho Người Mới Bắt Đầu
Gợi ý dựa trên tags chung: #từ vựng và cùng danh mục Từ vựng
Muốn học có hệ thống hơn?
Hỏi & Đáp
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi!
Mục lục
3 phút đọc · 11 mục
Từ tiếng Hàn trong bài có thể click để tra flashcard
Về tác giả
Chuyên gia luyện thi TOPIK
Giảng viên tiếng Hàn với hơn 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và luyện thi TOPIK.
Xem tất cả bài của tác giả
Giáo Trình Tiếng Hàn Tổng Hợp
Bộ sách học tiếng Hàn phổ biến nhất, từ sơ cấp đến cao cấp
* Liên kết tiếp thị liên kết