Ngữ Pháp ~고 싶다 - Diễn Tả "Muốn" Trong Tiếng Hàn Đúng Cách
Thầy Đức Anh
Chuyên gia luyện thi TOPIK
~고 싶다 — Cách Nói "Muốn" Trong Tiếng Hàn
Một trong những ngữ pháp bạn sẽ dùng hàng ngày nhất trong tiếng Hàn. Từ "Tôi muốn ăn" đến "Tôi muốn sống ở Hàn Quốc" — ~고 싶다 là cách người Hàn diễn đạt mong muốn của bản thân một cách tự nhiên nhất.
Cấu trúc cơ bản:
동사 기본형 + 고 싶다
→ Muốn [thực hiện hành động gì đó]
Cách Chia Theo Mức Độ Lịch Sự
| Mức độ | Dạng | Ví dụ | Dùng khi nào |
|---|---|---|---|
| Trang trọng nhất | ~고 싶습니다 | 한국에 가고 싶습니다. | Phỏng vấn, báo cáo, trình bày |
| Lịch sự thường ngày | ~고 싶어요 | 한국어를 잘 하고 싶어요. | Hội thoại với người lớn hơn/cấp trên |
| Thân mật | ~고 싶어 | 뭔가 먹고 싶어. | Bạn bè, người cùng tuổi đã thân |
~고 싶다 vs ~고 싶어하다 — Phân Biệt Quan Trọng
~고 싶다
Dùng khi nói về mong muốn của BẢN THÂN (1인칭)
Tôi muốn đến Hàn Quốc.
Tôi muốn ăn bánh.
~고 싶어하다
Dùng khi nói về mong muốn của NGƯỜI KHÁC (3인칭)
Em tôi muốn đến Hàn Quốc.
Bọn trẻ muốn ăn bánh.
Ngoại lệ: Câu hỏi trực tiếp
Khi hỏi trực tiếp người đó, có thể dùng ~고 싶어요?: 뭐 먹고 싶어요? (Bạn muốn ăn gì?) — dù là về người khác, vẫn dùng 싶어요 vì đang hỏi họ.
30 Câu Ví Dụ Thực Tế
커피를 마시고 싶어요.
Tôi muốn uống cà phê.
쉬고 싶어요.
Tôi muốn nghỉ ngơi.
한국어를 유창하게 하고 싶어요.
Tôi muốn nói tiếng Hàn trôi chảy.
그 영화를 보고 싶어요.
Tôi muốn xem bộ phim đó.
친구를 만나고 싶어요.
Tôi muốn gặp bạn bè.
혼자 여행하고 싶어요.
Tôi muốn du lịch một mình.
Các Biến Thể Quan Trọng
1. Phủ định — Không muốn
~고 싶지 않아요
Không muốn (thẳng)
~기가 싫어요
Không muốn (mạnh hơn, ghét)
예: 오늘은 공부하고 싶지 않아요. (Hôm nay tôi không muốn học)
2. Quá khứ — Đã từng muốn (nhưng không còn muốn hoặc không được)
~고 싶었다 = đã muốn / từng muốn
예: 어렸을 때 가수가 되고 싶었어요. (Hồi nhỏ tôi từng muốn trở thành ca sĩ)
3. Nghi vấn — Hỏi người khác
~고 싶어요? = Bạn muốn ... không?
예: 같이 밥 먹고 싶어요? (Bạn có muốn ăn cơm cùng không?)
Lỗi Hay Gặp Nhất
❌ 저는 한국어를 잘 싶어요.
→ Thiếu động từ. ~고 싶다 phải đi kèm với động từ hành động.
✅ 저는 한국어를 잘 하고 싶어요.
❌ 친구가 한국에 가고 싶어요.
→ Chủ ngữ là "bạn" (người thứ 3) phải dùng ~고 싶어해요.
✅ 친구가 한국에 가고 싶어해요.
Bài tập tự luyện:
Viết 5 câu về những điều bạn muốn làm trong 1 tháng tới bằng ~고 싶어요. Ví dụ: 이번 달에 TOPIK 시험에 합격하고 싶어요. Sau đó nhờ giáo viên hoặc người bản ngữ kiểm tra.
?Câu Hỏi Thường Gặp
~고 싶다 là cấu trúc diễn đạt mong muốn của bản thân: Động từ + 고 싶다 = Muốn làm gì đó. Ba mức độ lịch sự: ~고 싶습니다 (trang trọng nhất, dùng trong phỏng vấn/báo cáo), ~고 싶어요 (lịch sự thông thường, dùng hàng ngày), ~고 싶어 (thân mật với bạn bè). Ví dụ: 한국에 가고 싶어요 (Tôi muốn đến Hàn Quốc), 커피를 마시고 싶어요 (Tôi muốn uống cà phê).
📚 Tài liệu học tiếng Hàn được đề xuất
Những sản phẩm chất lượng cao giúp bạn học tiếng Hàn hiệu quả hơn

Giáo Trình Tiếng Hàn Tổng Hợp
Bộ sách học tiếng Hàn phổ biến nhất, từ sơ cấp đến cao cấp
Talk To Me In Korean
Khóa học online #1 thế giới với 10 triệu học viên
999+ Từ Vựng Tiếng Hàn Thông Dụng
Tổng hợp từ vựng thiết yếu cho TOPIK I & II
Pimsleur Korean
Học tiếng Hàn qua phương pháp nghe - nói hiệu quả
* Đây là các liên kết tiếp thị liên kết. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng khi bạn mua hàng qua các liên kết này.
Sẵn sàng luyện thi TOPIK?
Tham gia khóa học luyện thi TOPIK với 100+ đề thi thực chiến!
Luyện thi ngayBài viết liên quan
(6)Ngữ Pháp ~었/았어요 - Thì Quá Khứ Tiếng Hàn Chuẩn Không Cần Chỉnh
5 Ngữ Pháp Tiếng Hàn Khó Nhất Và Cách Chinh Phục
Phân Biệt 은/는 và 이/가 Trong Tiếng Hàn - Bí Quyết Không Bao Giờ Nhầm
50 Từ Vựng Ẩm Thực Hàn Quốc Phổ Biến - Đi Ăn Không Sợ Ngơ
100 Từ Vựng TOPIK II Thường Gặp Nhất - Học Là Đỗ
Gợi ý dựa trên tags chung: #ngữ pháp và cùng danh mục Ngữ pháp
Muốn học có hệ thống hơn?
Hỏi & Đáp
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi!
Mục lục
3 phút đọc · 13 mục
Từ tiếng Hàn trong bài có thể click để tra flashcard
Về tác giả
Chuyên gia luyện thi TOPIK
Giảng viên tiếng Hàn với hơn 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và luyện thi TOPIK.
Xem tất cả bài của tác giả
Giáo Trình Tiếng Hàn Tổng Hợp
Bộ sách học tiếng Hàn phổ biến nhất, từ sơ cấp đến cao cấp
* Liên kết tiếp thị liên kết