/Ngữ Pháp
A1tồn tạisở hữudanh từ

~이/가 있다 / 없다

Có... / Không có... (sự tồn tại hoặc sở hữu)

Cấu trúc

Danh từ + 이/가 + 있다/없다

Cách dùng

Dùng để nói về sự tồn tại của vật, người, hoặc trạng thái. Trợ từ chủ ngữ 이/가 đi kèm với danh từ.

Lưu ý quan trọng

⚠ 있다 còn nghĩa "ở (tại một chỗ)". Phân biệt: 친구가 있어요 (có bạn) vs 친구가 집에 있어요 (bạn đang ở nhà).

Ví dụ nhanh

오늘 시간이 있어요?

Oneul sigani isseoyo?

Hôm nay bạn có thời gian không?

Ghi nhớ lâu hơn với SRS

Thêm pattern này vào hệ thống lặp lại ngắt quãng

Chào mừng đến Hà Dím!

Mình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!

Đề thi TOPIK I/II

Flashcard SRS

Truyện chêm