Có... / Không có... (sự tồn tại hoặc sở hữu)
Danh từ + 이/가 + 있다/없다
Dùng để nói về sự tồn tại của vật, người, hoặc trạng thái. Trợ từ chủ ngữ 이/가 đi kèm với danh từ.
⚠ 있다 còn nghĩa "ở (tại một chỗ)". Phân biệt: 친구가 있어요 (có bạn) vs 친구가 집에 있어요 (bạn đang ở nhà).
오늘 시간이 있어요?
Oneul sigani isseoyo?
Hôm nay bạn có thời gian không?
Ghi nhớ lâu hơn với SRS
Thêm pattern này vào hệ thống lặp lại ngắt quãng
Mình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!
Đề thi TOPIK I/II
Flashcard SRS
Truyện chêm