/Ngữ Pháp
A1danh từvị ngữcơ bản

~이에요 / ~예요

Là... / Thì... (xác nhận danh tính hoặc phân loại)

Cấu trúc

Danh từ (phụ âm cuối) + 이에요 / Danh từ (nguyên âm cuối) + 예요

Cách dùng

Dùng sau danh từ để nói "là...". ~이에요 sau danh từ kết thúc bằng phụ âm, ~예요 sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm.

Lưu ý quan trọng

⚠ Phủ định: ~이/가 아니에요 (không phải là). Ví dụ: 학생이 아니에요 — Không phải học sinh.

Ví dụ nhanh

저는 학생이에요.

Jeoneun haksaengieyo.

Tôi là học sinh.

Ghi nhớ lâu hơn với SRS

Thêm pattern này vào hệ thống lặp lại ngắt quãng

Chào mừng đến Hà Dím!

Mình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!

Đề thi TOPIK I/II

Flashcard SRS

Truyện chêm