Là... / Thì... (xác nhận danh tính hoặc phân loại)
Danh từ (phụ âm cuối) + 이에요 / Danh từ (nguyên âm cuối) + 예요
Dùng sau danh từ để nói "là...". ~이에요 sau danh từ kết thúc bằng phụ âm, ~예요 sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm.
⚠ Phủ định: ~이/가 아니에요 (không phải là). Ví dụ: 학생이 아니에요 — Không phải học sinh.
저는 학생이에요.
Jeoneun haksaengieyo.
Tôi là học sinh.
Ghi nhớ lâu hơn với SRS
Thêm pattern này vào hệ thống lặp lại ngắt quãng
Mình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!
Đề thi TOPIK I/II
Flashcard SRS
Truyện chêm