/Ngữ Pháp
A1thì hiện tại tiếp diễnđộng từthời gian

~고 있다

Đang... (hành động đang diễn ra)

Cấu trúc

Thân động từ + 고 있다 → 고 있어요 (lịch sự)

Cách dùng

Diễn tả hành động đang tiếp diễn tại thời điểm nói. Tương đương "ing" trong tiếng Anh.

Lưu ý quan trọng

💡 Cũng dùng để diễn tả trạng thái kéo dài: 결혼했어요 (đã kết hôn) vs 결혼하고 있어요 (đang trong quá trình kết hôn — hiếm).

Ví dụ nhanh

지금 밥을 먹고 있어요.

Jigeum bapeul meokgo isseoyo.

Bây giờ tôi đang ăn cơm.

Ghi nhớ lâu hơn với SRS

Thêm pattern này vào hệ thống lặp lại ngắt quãng

Chào mừng đến Hà Dím!

Mình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!

Đề thi TOPIK I/II

Flashcard SRS

Truyện chêm