Đi đến / Đến nơi nào đó
Nơi chốn + 에 + 가다/오다
Trợ từ 에 chỉ đích đến. Kết hợp với 가다 (đi), 오다 (đến/về), 다니다 (đi thường xuyên).
⚠ Phân biệt 에 (đích đến, tồn tại) vs 에서 (hành động tại nơi đó). "학교에 가요" (đi học) vs "학교에서 공부해요" (học ở trường).
저는 매일 학교에 가요.
Jeoneun maeil hakgyoe gayo.
Tôi đi học mỗi ngày.
Ghi nhớ lâu hơn với SRS
Thêm pattern này vào hệ thống lặp lại ngắt quãng
Mình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!
Đề thi TOPIK I/II
Flashcard SRS
Truyện chêm