88% đã đọc0/8 từ SRS
Ngày Đầu Đi Làm ở Công Ty Hàn
B1Công sở & Nghề nghiệp5 phút

Ngày Đầu Đi Làm ở Công Ty Hàn

Tuấn vừa được nhận vào làm tại một công ty Hàn Quốc ở Hà Nội. Ngày đầu tiên đã là một chuỗi tình huống "toát mồ hôi" — từ văn hóa chào hỏi đến giờ ăn trưa đầy bất ngờ.

Nhấp vào từ màu cam có gạch chân để xem nghĩa, nghe phát âm, lưu Word Bank và thêm vào SRS.
Tuấn xuất hiện ở cửa công ty lúc 8 giờ 45 — đúng 15 phút trước giờ làm. Anh nghĩ vậy là sớm. Nhưng khi bước vào, gần như toàn bộ văn phòng đã có mặt, đầu cúi xuống màn hình, tay gõ phím lách cách. Một anh đồng nghiệp tên Kim trông thấy Tuấn liền đứng dậy gật đầu chào: "Ồ, bạn mới đến! Mình là Kim Junho, của bạn đó. Bạn là mới của team mình rồi nhé!" Tuấn cũng gật đầu, miệng nói "안녕하세요" — câu duy nhất anh thuộc lòng trong tình huống này. Buổi sáng xong qua khá suôn sẻ cho đến khi trưởng phòng Park bước vào và đặt lên bàn Tuấn một tập giấy dày cộp: "Tuấn ơi, bạn xem qua tháng trước và tóm tắt lại giúp mình nhé, cần trước 2 giờ chiều." Tuấn nhìn tập tài liệu, nhìn đồng hồ — 10 giờ sáng — rồi nhìn lại tập tài liệu. Okay. Giờ ăn trưa, Kim dẫn Tuấn xuống căn-tin tầng 1. Trên đường đi, anh thì thầm: "Nhớ ngồi đúng bàn nhé. Chỗ của sếp Park là bàn góc trái. Chỗ đó không ai ngồi cả." Tuấn gật đầu, tự nhủ đây là bài học đầu tiên trong công ty Hàn. An trưa xong, đang tưởng là ngồi thở một chút thì trưởng phòng Park lại xuất hiện: "À, chiều mình có thể ở lại không? Có vài việc cần xử lý thêm." Tuấn nhìn sang Kim. Kim khẽ gật đầu với vẻ mặt "cậu hiểu rồi đó". Có lẽ tối nay sẽ là đêm đầu tiên. Lúc 9 giờ tối, khi Tuấn lê bước ra cửa, Kim bắt kịp và vỗ vai anh: "Ngày đầu ổn không? Công ty mình thực ra tốt lắm, chỉ hơi bận thôi. Mà bạn lo gì về à? Tuần tới bình thường hơn đó." Tuấn cười mệt mỏi nhưng thật lòng. "Cảm ơn anh. Mình ổn." Kim giơ nắm đấm: "!" Và Tuấn bỗng thấy — dù mệt — cái năng lượng kỳ lạ của hai chữ đó thật sự có tác dụng.

Từ vựng trong truyện (8 từ)

선배

Đàn anh/chị (người vào trước)

A2

후배

Đàn em (người vào sau)

A2

보고서

Báo cáo

B1

야근

Tăng ca (làm thêm giờ)

B1

회의

Cuộc họp

B1

눈치

Nhạy cảm với hoàn cảnh (biết ý tứ)

B2

워라밸

Cân bằng công việc - cuộc sống

B1

화이팅

Cố lên! Cố gắng nào!

A2

Đọc xong rồi!

Kiểm tra xem bạn nhớ bao nhiêu từ trong truyện vừa đọc nhé.

Chào mừng đến Hà Dím!

Mình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!

Đề thi TOPIK I/II

Flashcard SRS

Truyện chêm