Từ Vựng EPS-TOPIK

8 từ · 0/156 đã học (0%)

Tiến độ học

0/ 156 từ

0% hoàn thành

BÀI HỌC

Nhấn nút loa để nghe phát âm chuẩn. Admin có thể upload MP3 thật để thay TTS.

버스

beoseu

Xe buýtQ1 · Bài 11

버스를 타고 출근해요.

Tôi đi xe buýt đến chỗ làm.

지하철

jihacheol

Tàu điện ngầmQ1 · Bài 11

지하철이 빠르고 편해요.

Tàu điện ngầm nhanh và tiện.

출퇴근

chultoegeun

Đi làm và tan caQ1 · Bài 11

출퇴근 시간이 길어요.

Thời gian đi làm và tan ca dài.

교통카드

gyotongkadeu

Thẻ giao thôngQ1 · Bài 11

교통카드를 충전해야 해요.

Phải nạp tiền vào thẻ giao thông.

정류장

jeongnyujang

Bến xe / Trạm dừngQ1 · Bài 11

버스 정류장이 어디예요?

Trạm xe buýt ở đâu?

환승

hwanseung

Chuyển tuyến / Đổi xeQ1 · Bài 12

2호선으로 환승하세요.

Hãy chuyển sang tuyến số 2.

택시

taeksi

TaxiQ1 · Bài 12

늦으면 택시를 타세요.

Nếu muộn hãy đi taxi.

자전거

jajeongeo

Xe đạpQ1 · Bài 12

자전거로 출근해요.

Tôi đi xe đạp đến chỗ làm.

Chào mừng đến Hà Dím!

Mình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!

Đề thi TOPIK I/II

Flashcard SRS

Truyện chêm