Tiến độ học
0% hoàn thành
BÀI HỌC
Nhấn nút loa để nghe phát âm chuẩn. Admin có thể upload MP3 thật để thay TTS.
안전모
anjeonmo
작업 시 안전모를 꼭 착용하세요.
Khi làm việc phải đội mũ bảo hộ.
안전화
anjeonhwa
안전화를 신고 작업장에 들어가세요.
Hãy đi giày bảo hộ khi vào xưởng.
안전벨트
anjeonbelteu
높은 곳에서 일할 때 안전벨트를 착용하세요.
Khi làm việc trên cao phải đeo dây an toàn.
보호장갑
bohojangap
화학물질을 다룰 때 보호장갑을 끼세요.
Khi xử lý hóa chất phải đeo găng tay bảo hộ.
소화기
sohwagi
소화기 사용법을 알아야 합니다.
Phải biết cách sử dụng bình chữa cháy.
비상구
bisanggu
비상구 위치를 미리 확인하세요.
Hãy xác nhận vị trí lối thoát hiểm trước.
위험
wiheom
이 구역은 위험하니 들어가지 마세요.
Khu vực này nguy hiểm, đừng vào.
사고
sago
사고가 나면 즉시 신고하세요.
Nếu xảy ra tai nạn hãy báo cáo ngay.
부상
busang
부상을 입으면 바로 병원에 가세요.
Nếu bị thương hãy đến bệnh viện ngay.
응급처치
eunggeupcheochi
응급처치 방법을 배워야 합니다.
Phải học cách sơ cứu.
작업복
jageokbok
작업복을 입고 일하세요.
Hãy mặc quần áo bảo hộ khi làm việc.
마스크
maseukeu
분진이 많은 곳에서는 마스크를 쓰세요.
Ở nơi nhiều bụi phải đeo khẩu trang.
금지
geumji
이 구역은 흡연 금지입니다.
Khu vực này cấm hút thuốc.
주의
juui
계단에서 주의하세요.
Hãy cẩn thận trên cầu thang.
신고하다
singohada
사고가 나면 관리자에게 신고하세요.
Nếu xảy ra tai nạn hãy báo cáo với quản lý.
Mình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!
Đề thi TOPIK I/II
Flashcard SRS
Truyện chêm