Từ Vựng EPS-TOPIK

15 từ · 0/156 đã học (0%)

Tiến độ học

0/ 156 từ

0% hoàn thành

BÀI HỌC

Nhấn nút loa để nghe phát âm chuẩn. Admin có thể upload MP3 thật để thay TTS.

안전모

anjeonmo

Mũ bảo hộQ1 · Bài 1

작업 시 안전모를 꼭 착용하세요.

Khi làm việc phải đội mũ bảo hộ.

안전화

anjeonhwa

Giày bảo hộQ1 · Bài 1

안전화를 신고 작업장에 들어가세요.

Hãy đi giày bảo hộ khi vào xưởng.

안전벨트

anjeonbelteu

Dây an toànQ1 · Bài 1

높은 곳에서 일할 때 안전벨트를 착용하세요.

Khi làm việc trên cao phải đeo dây an toàn.

보호장갑

bohojangap

Găng tay bảo hộQ1 · Bài 1

화학물질을 다룰 때 보호장갑을 끼세요.

Khi xử lý hóa chất phải đeo găng tay bảo hộ.

소화기

sohwagi

Bình chữa cháyQ1 · Bài 1

소화기 사용법을 알아야 합니다.

Phải biết cách sử dụng bình chữa cháy.

비상구

bisanggu

Lối thoát hiểmQ1 · Bài 1

비상구 위치를 미리 확인하세요.

Hãy xác nhận vị trí lối thoát hiểm trước.

위험

wiheom

Nguy hiểmQ1 · Bài 1

이 구역은 위험하니 들어가지 마세요.

Khu vực này nguy hiểm, đừng vào.

사고

sago

Tai nạnQ1 · Bài 1

사고가 나면 즉시 신고하세요.

Nếu xảy ra tai nạn hãy báo cáo ngay.

부상

busang

Bị thươngQ1 · Bài 1

부상을 입으면 바로 병원에 가세요.

Nếu bị thương hãy đến bệnh viện ngay.

응급처치

eunggeupcheochi

Sơ cứuQ1 · Bài 2

응급처치 방법을 배워야 합니다.

Phải học cách sơ cứu.

작업복

jageokbok

Quần áo bảo hộ lao độngQ1 · Bài 2

작업복을 입고 일하세요.

Hãy mặc quần áo bảo hộ khi làm việc.

마스크

maseukeu

Khẩu trang / Mặt nạQ1 · Bài 2

분진이 많은 곳에서는 마스크를 쓰세요.

Ở nơi nhiều bụi phải đeo khẩu trang.

금지

geumji

CấmQ1 · Bài 2

이 구역은 흡연 금지입니다.

Khu vực này cấm hút thuốc.

주의

juui

Chú ý / Cẩn thậnQ1 · Bài 2

계단에서 주의하세요.

Hãy cẩn thận trên cầu thang.

신고하다

singohada

Báo cáo / Tố cáoQ1 · Bài 2

사고가 나면 관리자에게 신고하세요.

Nếu xảy ra tai nạn hãy báo cáo với quản lý.

Chào mừng đến Hà Dím!

Mình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!

Đề thi TOPIK I/II

Flashcard SRS

Truyện chêm