Nhập Dữ Liệu Từ Vựng EPS

Import từ file .txt · .csv · Excel · Hoặc nhập thủ công

1. Tải file lên
2. Xem trước & kiểm tra
3. Hoàn thành

Kéo thả file vào đây

hoặc nhấn để chọn file

.txt.csv

Dùng file Excel (.xlsx)?

Mở Excel → File → Save As → chọn CSV UTF-8 → tải file .csv lên đây. Đảm bảo cột theo đúng thứ tự: Tiếng Hàn, Tiếng Việt, Ví dụ, Quyển, Bài, Chủ đề.

Tải File Mẫu

Format file .txt

# Format file .txt — mỗi dòng 1 từ, dùng dấu | để phân cách
# Cột: Tiếng Hàn | Tiếng Việt | Ví dụ (tùy chọn) | Quyển | Bài | Chủ đề
# Dòng bắt đầu bằng # là ghi chú, sẽ bỏ qua

안전모 | mũ bảo hộ | 안전모를 착용하세요. | 1 | 1 | safety
안전화 | giày bảo hộ | 안전화를 신으세요. | 1 | 1 | safety
보호장갑 | găng tay bảo hộ | 보호장갑을 끼세요. | 1 | 1 | safety
임금 | tiền lương | 임금은 매월 25일에 받아요. | 1 | 3 | contract
근로계약서 | hợp đồng lao động | 근로계약서를 확인하세요. | 1 | 3 | contract

Format file .csv (Excel)

Tiếng Hàn,Tiếng Việt,Ví dụ,Quyển,Bài,Chủ đề
안전모,mũ bảo hộ,안전모를 착용하세요.,1,1,safety
안전화,giày bảo hộ,안전화를 신으세요.,1,1,safety
보호장갑,găng tay bảo hộ,보호장갑을 끼세요.,1,1,safety
임금,tiền lương,임금은 매월 25일에 받아요.,1,3,contract

Chủ đề hợp lệ: safety · contract · insurance · rights · health · daily · transport · workplace

Mẹo nhập nhanh từ PDF

  1. 1Upload PDF lên ChatGPT hoặc Claude
  2. 2Yêu cầu: "Xuất từ vựng ra format: 한국어 | tiếng Việt | ví dụ | quyển | bài | chủ đề"
  3. 3Copy kết quả → paste vào ô "Nhập Thủ Công" bên trái
  4. 4Nhấn "Xem Trước" → kiểm tra → Lưu

Chào mừng đến Hà Dím!

Mình sẽ giúp bạn tìm lộ trình học tiếng Hàn phù hợp nhất. Chỉ 2 câu hỏi nhanh thôi!

Đề thi TOPIK I/II

Flashcard SRS

Truyện chêm